- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: XT3-40
XT3-40 là máy in mã vạch công nghiệp khổ 4 inch của Bixolon, hỗ trợ cả in truyền nhiệt (Thermal Transfer) và in nhiệt trực tiếp (Direct Thermal). Máy in với độ phân giải 203dpi và tốc độ tối đa 8 ips (203mm/giây), thuộc nhóm máy in công nghiệp tầm trung, thiên về tốc độ và sản lượng.
Model này phù hợp với doanh nghiệp cần in số lượng tem lớn mỗi ngày, nội dung tem chủ yếu là chữ, số, mã vạch 1D hoặc mã vạch 2D kích thước vừa và lớn. Nếu nhu cầu là in mã vạch rất nhỏ, chữ mảnh hoặc logo chi tiết, nên cân nhắc thêm phiên bản XT3-43 với độ phân giải 300dpi, được trình bày ở phần so sánh phía dưới.
XT3-40 nằm trong dòng máy in tem mã vạch Bixolon tại HACODE, cùng nhóm với các model công nghiệp khác cùng hãng.

Tốc độ in 8 ips giúp giảm thời gian chờ khi in theo lô lớn, phù hợp dây chuyền đóng gói hoặc bộ phận xuất kho cần in liên tục trong ca làm việc. Khổ in 108mm và chiều dài in tối đa 4.000mm cho phép in được cả tem khổ lớn lẫn nhãn cuộn dài, ví dụ tem vận chuyển, tem pallet hoặc nhãn cảnh báo kích thước lớn.
Máy hỗ trợ cả decal cuộn có khe (Gap), có vạch đen (Black Mark), có khấc (Notch), decal liên tục và decal gấp xếp lớp (Fan-Fold). Nhờ vậy một máy có thể dùng cho nhiều loại vật tư khác nhau, không cần đầu tư thêm máy in riêng cho từng loại tem.
Cảm biến Ribbon-End và Head Open giúp máy tự dừng in khi hết ribbon hoặc mở nắp đầu in, hạn chế in lỗi hàng loạt khi vận hành không giám sát liên tục. Màn hình màu TFT 2.4 inch hiển thị trạng thái máy trực quan, giảm thời gian đào tạo nhân viên vận hành mới.
Độ phân giải 203dpi phù hợp với phần lớn tem mã vạch tiêu chuẩn trong kho vận, logistics và sản xuất: mã vạch 1D, mã QR, Data Matrix kích thước thông thường đều đọc tốt bằng máy quét công nghiệp phổ biến. Với tem chứa chữ rất nhỏ hoặc mã vạch mật độ cao, 203dpi sẽ kém sắc nét hơn 300dpi, đây là điểm cần cân nhắc khi chọn giữa hai phiên bản.
Bộ nhớ 128MB SDRAM và 128MB Flash đủ để lưu font chữ, logo và mẫu tem tải lên, hỗ trợ in mẫu tem phức tạp mà không phụ thuộc hoàn toàn vào máy tính điều khiển.
Máy dùng được ribbon loại Wax, Wax/Resin và Resin, cả cuốn mặt mực ra ngoài (Outside) lẫn vào trong (Inside), khổ ribbon từ 40 đến 110mm, chiều dài tối đa 450m. Khổ decal tương thích từ 20 đến 114mm, đường kính cuộn tối đa 203mm, độ dày từ 0,06 đến 0,25mm. Dải tương thích rộng giúp doanh nghiệp linh hoạt chọn nhà cung cấp vật tư, không bị phụ thuộc một loại decal hay ribbon cố định.

Cấu hình tiêu chuẩn gồm USB, USB Host, Serial và Ethernet, đáp ứng hầu hết nhu cầu kết nối trực tiếp với máy tính hoặc qua mạng LAN trong nhà xưởng, kho hàng. Máy có các gói tùy chọn bổ sung cổng Parallel, Bluetooth hoặc WLAN (Wi-Fi) cho môi trường cần kết nối không dây hoặc tích hợp hệ thống cũ dùng cổng song song.
Máy hỗ trợ các ngôn ngữ lệnh in phổ biến gồm SLCS, BPL-Z (tương thích ZPL II), BPL-E (tương thích EPL) và BPL-D (DPL, tùy chọn), giúp dễ dàng thay thế máy in cũ mà không phải viết lại toàn bộ mẫu tem đang dùng. Driver hỗ trợ Windows, Linux, macOS (CUPS), cùng driver riêng cho SAP và công cụ OPOS/JPOS cho hệ thống bán hàng, quản lý kho.
HACODE khuyến nghị dùng Label Artist-II, Label Artist Web hoặc Label Artist Mobile để thiết kế mẫu tem không cần biết lập trình. Với nhu cầu tích hợp phần mềm quản lý sẵn có, máy hỗ trợ BarTender Ultralite for BIXOLON và các SDK cho Android, iOS, Windows, Linux giúp đội IT tự phát triển ứng dụng in tem riêng.
Trong kho vận và logistics, XT3-40 phù hợp in tem vận chuyển, tem pallet, tem địa chỉ kho với sản lượng lớn mỗi ngày nhờ tốc độ 8 ips. Trong sản xuất, máy in được nhãn cảnh báo, nhãn nhận diện linh kiện hoặc nhãn theo dõi lô hàng khổ lớn nhờ chiều dài in lên tới 4.000mm. Với bán lẻ hoặc phân phối, máy đáp ứng in tem giá, tem barcode sản phẩm số lượng lớn khi triển khai theo đợt.
Với ngành cần độ nét cao cho mã vạch nhỏ như dược phẩm, linh kiện điện tử kích thước nhỏ, nên tham khảo thêm XT3-43 trước khi quyết định.
| Tiêu chí | XT3-40 | XT3-43 |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 203dpi | 300dpi |
| Tốc độ in tối đa | 8 ips (203mm/s) | 6 ips (152mm/s) |
| Khổ in | 108mm | 105,7mm |
| Chiều dài in tối đa | 4.000mm | 2.000mm |
Nếu ưu tiên tốc độ, sản lượng lớn và tem khổ dài, XT3-40 phù hợp hơn. Nếu ưu tiên độ nét mã vạch nhỏ, chữ mảnh hoặc logo chi tiết, nên chọn XT3-43 dù tốc độ và chiều dài in tối đa thấp hơn.
Nên chọn XT3-40 khi doanh nghiệp in số lượng tem lớn mỗi ngày, cần tốc độ cao, nội dung tem chủ yếu chữ, số và mã vạch kích thước tiêu chuẩn. Không nên chọn nếu mẫu tem yêu cầu độ phân giải cao cho mã vạch mật độ dày hoặc chi tiết in rất nhỏ, trường hợp này XT3-43 phù hợp hơn.
Để xác định chính xác model, độ phân giải và phụ kiện đi kèm phù hợp với loại tem và ribbon đang dùng, gọi HACODE theo số 0942.85.82.85 hoặc nhấn nút Chat Zalo trên hacode.vn để gửi mẫu tem thực tế cho đội kỹ thuật kiểm tra.
Ngoài XT3-40, quý khách có thể tham khảo thêm các model khác trong nhóm máy in tem mã vạch tại HACODE để so sánh theo nhu cầu sử dụng.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật Bixolon XT3-40 |
|---|---|
| Phương pháp in | Truyền nhiệt (Thermal Transfer) hoặc in nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Tốc độ in | Tối đa 8 ips (203 mm/giây) |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Khổ in tối đa | 108 mm |
| Chiều dài in tối đa | 4.000 mm |
| Cảm biến | Transmissive (điều chỉnh được), Reflective (điều chỉnh được), Ribbon-End, Head Open |
| Loại decal hỗ trợ | Gap, Black Mark, Notch, Continuous, Fan-Fold |
| Khổ decal | 20 – 114 mm |
| Đường kính cuộn decal | Tối đa 203 mm |
| Độ dày decal | 0,06 – 0,25 mm |
| Lõi cuộn decal | 25,4 – 76,2 mm |
| Phương thức nạp giấy | Easy Paper Loading |
| Loại ribbon | Wax, Wax/Resin, Resin; cuốn mực Outside hoặc Inside |
| Khổ ribbon | 40 – 110 mm |
| Chiều dài ribbon | Tối đa 450 m |
| Lõi ribbon | 25,4 mm |
| Bộ nhớ | 128 MB SDRAM, 128 MB Flash |
| Kết nối tiêu chuẩn | USB + USB Host + Serial + Ethernet |
| Kết nối tùy chọn | Parallel, Bluetooth®, WLAN |
| Ethernet | 10/100 Mbps |
| Wi-Fi | 802.11a/b/g/n (Infrastructure, Ad-hoc, Wi-Fi Direct, SoftAP), WEP40/104, WPA1/2 |
| Đồng hồ thời gian thực (RTC) | Có |
| Ngôn ngữ lệnh in | SLCS™, BPL-Z™ (ZPL II®), BPL-E™ (EPL™), BPL-D™ (DPL – tùy chọn) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows®, Linux®, macOS® |
| SDK | Android™, iOS®, Windows, Linux, Xamarin®, Web Print SDK, Cordova™, MAUI SDK, Flutter™ Plugin, React Native® SDK |
| Thiết kế & in tem | Label Artist-II™, Label Artist™ Web, Label Artist™ Mobile, mPrint App, BarTender® Ultralite for BIXOLON |
| Quản lý thiết bị | BIXOLON Profile Manager-XPM™, XCM™ |
| Font chữ | Bitmap Fonts, Scalable Fonts, hỗ trợ 23 Code Page, Unicode (UTF-8, UTF-16LE, UTF-16BE) |
| Hỗ trợ tải xuống | Font TTF/TTE/FNT, logo, đồ họa |
| Mã vạch 1D | Codabar, Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, UPC-A, UPC-E, GS1 DataBar, MSI, Plessey, ISBT-128, IMB... |
| Mã vạch 2D | QR Code, PDF417, Data Matrix, Aztec, MaxiCode, MicroPDF417, Code49, Codablock, TLC39 |
| Kích thước | 240 × 430,5 × 276,7 mm (bản tiêu chuẩn); 240 × 430,5 × 326,7 mm (bản External Rewinder) |
| Trọng lượng | 9,3 kg (tiêu chuẩn); 11,88 kg (External Rewinder) |
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng Bixolo
*** Thời gian cập nhật: Tháng 8 năm 2026
Khổ in tối đa 108mm, tương thích decal rộng từ 20 đến 114mm.
Dùng ribbon Wax, Wax/Resin hoặc Resin, khổ 40-110mm, dài tối đa 450m.
Có, hỗ trợ QR Code, Data Matrix, PDF417 và nhiều mã 2D khác.
Có, ở gói tùy chọn có WLAN. Bản tiêu chuẩn chỉ có USB, Serial, Ethernet.
XT3-40 in 203dpi tốc độ 8 ips, XT3-43 in 300dpi tốc độ 6 ips.

Bixolon là thương hiệu máy in chuyên dụng hàng đầu đến từ Hàn Quốc (tiền thân từ tập đoàn Samsung), nổi tiếng toàn cầu với độ bền vượt trội và công nghệ in ấn hiện đại. Tại thị trường Việt Nam, dòng máy in này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành bán lẻ, logistics, y tế và quản lý kho bãi nhờ tốc độ xử lý nhanh và bản in sắc nét. Đặc biệt các khách hàng Hàn Quốc tại Việt Nam thường sẽ ưu tiên lựa chọn thương hiệu Bixolon cho việc in ấn hóa đơn, tem nhãn.
Hãng sở hữu dải sản phẩm đa dạng từ máy in hóa đơn POS, máy in tem nhãn mã vạch để bàn cho đến các dòng máy in di động cầm tay cực kỳ linh hoạt. Thiết bị luôn đảm bảo khả năng kết nối mượt mà với nhiều hệ điều hành qua cổng USB, LAN, Bluetooth hoặc Wi-Fi, giúp tối ưu hóa quy trình vận hành cho doanh nghiệp.
HACODE tự hào là đơn vị nhập và kinh doanh các model máy in thương hiệu Bixolon chính hãng tại Việt Nam. Mua hàng tại HACODE sẽ
được đảm bảo chất lượng chính hãng 100%, đi kèm đầy đủ chứng nhận CO, CQ và chế độ bảo hành dài hạn theo đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Bên cạnh đó, khách hàng còn nhận được những đặc quyền dịch vụ vượt trội:
Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của HACODE luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát, giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng model tối ưu nhất cho nhu cầu vận hành.
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời: Cài đặt driver, kết nối phần mềm bán lẻ, quản lý kho tận nơi hoặc qua UltraView/TeamViewer hoàn toàn miễn phí.
Sẵn sàng linh kiện thay thế: HACODE cung cấp đầy đủ các loại linh kiện chính hãng (đầu in, con lăn) và vật liệu tiêu hao (giấy in hóa đơn, mực in, tem nhãn) chất lượng cao với mức giá cạnh tranh nhất.
Giao hàng siêu tốc: Hỗ trợ giao hàng nhanh và bàn giao công nghệ trực tiếp tại Hà Nội, TP.HCM cũng như chuyển phát toàn quốc.
Liên hệ ngay với HACODE hôm nay để nhận báo giá máy in Bixolon chính hãng cùng nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn dành riêng cho doanh nghiệp của bạn!
Đánh giá