- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng

GoDEX ZX1300Xi Pro là máy in mã vạch công nghiệp khổ 4 inch, độ phân giải 300 dpi. Đây là phiên bản nâng cấp thay thế cho GoDEX ZX1300Xi+, giữ nguyên khung máy nhưng cải thiện bộ nhớ và tốc độ xử lý.
Độ phân giải 300 dpi phù hợp với tem có ký tự nhỏ, logo cần độ nét cao hoặc mã QR, Data Matrix chứa nhiều dữ liệu trên diện tích hạn chế.
Máy giữ tốc độ in ổn định ở mức phù hợp trong khi vẫn đảm bảo độ sắc nét, thích hợp doanh nghiệp vừa cần sản lượng vừa cần chất lượng in cao.
Bộ nhớ Flash 16 GB, còn trống cho người dùng 12 GB, giúp lưu nhiều template và font Unicode phức tạp. Bản ZX1300Xi+ cũ chỉ có 256 MB, dễ giới hạn khi thiết kế tem nhiều chi tiết.
Tốc độ in tối đa đạt 254 mm/giây, tương đương 10 ips, cao hơn mức 178 mm/giây của bản ZX1300Xi+ trước đây. Tốc độ này vẫn đảm bảo chất lượng bản in ở độ phân giải 300 dpi.
Khổ in tối đa 104 mm, có thể mở rộng đến 105.7 mm tùy vật liệu. Chiều dài in tối đa đạt 8.890 mm, phù hợp tem cuộn liên tục kích thước lớn.
Ribbon hỗ trợ dài tối đa 450 m, tương thích Wax, Wax/Resin và Resin. Với tem cần độ nét mịn cho mã 2D, nên ưu tiên ribbon Wax/Resin hoặc Resin tùy chất liệu tem.
Cổng USB 3.2 Gen 1 và Ethernet Gigabit giúp truyền file tem chứa nhiều font TTF hoặc hình ảnh phức tạp nhanh hơn so với chuẩn cũ trên bản ZX1300Xi+.
Ba cổng USB Host hỗ trợ mở rộng thiết bị ngoại vi. Kết nối không dây triển khai qua USB dongle Linux, khác với module WiFi tích hợp tùy chọn của bản cũ.
Máy hỗ trợ EZPL, GEPL, GZPL và GDPL tự động nhận diện. GZPL tương thích lệnh ZPL của Zebra, giúp doanh nghiệp chuyển đổi máy in mà không cần thiết kế lại template.
GoLabel II hỗ trợ thiết kế tem độ phân giải cao với giao diện trực quan. GoTools và GoUtility giúp quản lý cấu hình nhiều máy từ xa, GoAPP hỗ trợ in nhanh từ thiết bị di động.
ZX1300Xi Pro phù hợp in tem linh kiện điện tử kích thước nhỏ, tem bo mạch hoặc nhãn cần mã 2D chứa nhiều thông tin kỹ thuật trên diện tích hạn chế.
Ngành dược phẩm và y tế thường yêu cầu tem có mã truy xuất, hạn sử dụng và số lô in rõ nét ở kích thước nhỏ. Độ phân giải 300 dpi đáp ứng tốt yêu cầu này.
Với ngành mỹ phẩm, thực phẩm chức năng hoặc hàng tiêu dùng cao cấp, tem 300 dpi giúp logo và mã vạch hiển thị sắc nét, tăng tính chuyên nghiệp cho bao bì sản phẩm.
HACODE là nhà phân phối chính thức GoDEX tại Việt Nam. Máy in ZX1300Xi Pro cung cấp đều là hàng chính hãng, kèm chứng nhận CO và CQ đầy đủ.
Máy được bảo hành 12 tháng thân máy, 6 tháng đầu in, 3 tháng linh kiện hao mòn. Đội kỹ thuật HACODE hỗ trợ lắp đặt tận nơi tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hoặc hỗ trợ từ xa 24/7.
HACODE cung cấp hóa đơn GTGT hợp pháp, hợp đồng kinh tế rõ ràng. Doanh nghiệp trong khu chế xuất được hỗ trợ mở tờ khai hải quan nhanh gọn.
HACODE tư vấn trọn gói ribbon Resin, Wax/Resin cùng decal tem phù hợp ngành dược, điện tử hoặc hàng tiêu dùng cao cấp. Liên hệ Zalo hoặc hotline để được tư vấn nhanh.

| Chỉ tiêu | ZX1200Xi Pro | ZX1300Xi Pro | ZX1600i Pro |
|---|---|---|---|
| Công nghệ in & độ phân giải | |||
| Công nghệ in | Truyền nhiệt (Thermal Transfer) và nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) | ||
| Độ phân giải đầu in | 203 dpi (8 dots/mm) | 300 dpi (12 dots/mm) | 600 dpi (24 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa (khác biệt so với bản + cũ) | 356 mm/giây – 14 ips (bản + cũ: 254 mm/s – 10 ips) | 254 mm/giây – 10 ips (bản + cũ: 178 mm/s – 7 ips) | 102 mm/giây – 4 ips (bằng bản + cũ) |
| Chiều rộng in tối đa | 104 mm (4.09") | 104 mm, tối đa 105.7 mm | 104 mm, tối đa 105.6 mm |
| Chiều dài in tối đa | 3 mm – 10.160 mm | 3 mm – 8.890 mm | 3 mm – 2.540 mm |
| Bộ xử lý & bộ nhớ (khác biệt lớn nhất so với bản +) | |||
| Bộ vi xử lý | 32 Bit RISC CPU | ||
| Bộ nhớ Flash | 16 GB (còn trống cho người dùng 12 GB) — bản + cũ chỉ có 128–256 MB Flash | ||
| Bộ nhớ SDRAM | 2 GB — bản + cũ chỉ có 128–256 MB SDRAM | ||
| Cảm biến & vật liệu tem | |||
| Loại cảm biến | Cảm biến phản xạ và xuyên thấu, có thể điều chỉnh, canh trái | ||
| Loại tem hỗ trợ | Tem liên tục, tem có khe, tem mark đen, tem lỗ; tự nhận diện chiều dài | ||
| Chiều rộng tem | Xé: 25.4 – 118 mm | Dao cắt: tối đa 117 mm | Bóc nhãn/cuộn lại: tối đa 118 mm | ||
| Độ dày tem | 0.06 mm – 0.25 mm | ||
| Đường kính cuộn tem | Tối đa 203.2 mm (8 inch) | ||
| Lõi cuộn tem | 38.1 mm – 76.2 mm | ||
| Ribbon (mực in) | |||
| Loại ribbon | Wax, Wax/Resin, Resin | ||
| Chiều dài ribbon | Tối đa 450 m (1476 ft) | ||
| Chiều rộng ribbon | 30 mm – 110 mm | ||
| Đường kính cuộn ribbon | 76.2 mm | ||
| Lõi ribbon | 25.4 mm | ||
| Kết nối & giao tiếp (khác biệt so với bản +) | |||
| Cổng USB | USB 3.2 Gen 1 (Type B) — bản + cũ dùng USB 2.0 | ||
| Cổng Serial | RS-232 | ||
| Cổng Ethernet | 10/100/1000 Mbps (Gigabit, IEEE 802.1X) — bản + cũ chỉ 10/100 Mbps | ||
| Cổng USB Host | 3 cổng Type A (2 trước, 1 sau) | ||
| Kết nối không dây | Qua USB dongle Linux hỗ trợ WiFi/Bluetooth (mua rời) — bản + cũ có module WiFi 802.11 b/g/n và Bluetooth BLE 5.0 tích hợp tùy chọn | ||
| Ngôn ngữ máy in & phần mềm | |||
| Ngôn ngữ máy in | EZPL, GEPL, GZPL, GDPL (tự động nhận diện) | ||
| Phần mềm thiết kế tem | GoLabel II (chỉ cho EZPL) – Windows | ||
| Phần mềm quản lý | GoTools (Windows/Android/iOS), GoUtility (Windows) | ||
| Ứng dụng di động | GoAPP (Android/iOS) | ||
| Driver hỗ trợ | Windows 7 – 11, Windows Server 2008 R2 – 2022, MAC, Linux | ||
| SDK | Win CE, .NET, Windows 7–11, Android, Mac, iOS | ||
| Bảng mã vạch hỗ trợ | |||
| Mã vạch 1D | Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8/13, UPC-A/E, Interleaved 2 of 5, Codabar, MSI, GS1 DataBar... | ||
| Mã vạch 2D | QR Code, Data Matrix, PDF417, Micro PDF417, Aztec, MaxiCode, GS1 Composite... | ||
| Bảng điều khiển & nguồn điện | |||
| Màn hình | Cảm ứng màu 3.2 inch có đèn nền | ||
| Nút điều khiển | Nút nguồn LED xanh; nút Feed/Pause/Cancel LED 2 màu; nút Calibration phía sau | ||
| Nguồn điện | Nguồn tự động chuyển đổi, AC 100–240V, 50–60Hz | ||
| Môi trường vận hành | |||
| Nhiệt độ vận hành | 5°C – 40°C | ||
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C – 60°C | ||
| Độ ẩm vận hành | 20% – 85%, không ngưng tụ | ||
| Độ ẩm bảo quản | 10% – 90%, không ngưng tụ | ||
| Chứng nhận | CE (EMC) | ||
| Kích thước & trọng lượng | |||
| Kích thước (D x R x C) | 465 mm x 269 mm x 312 mm | ||
| Trọng lượng | 13.6 kg (chưa gồm vật tư tiêu hao) | ||
| Tùy chọn nâng cấp | |||
| Dao cắt | Rotary, Guillotine, Perforation, dao cắt tốc độ cao, dao cắt thẻ giấy (lắp thêm) | ||
| Bộ bóc nhãn | Label Dispenser + bộ cuộn lại nội bộ (lắp tại đại lý) | ||
| Giao diện Applicator | DSUB female 15-pin | ||
| Module RFID | EPC Class 1 Gen 2, ISO18000-6C, tần số 860–928 MHz (lắp tại đại lý) | ||
| Bảo hành (áp dụng khi mua tại HACODE) | |||
| Thời gian bảo hành | 12 tháng thân máy, 06 tháng đầu in, 03 tháng linh kiện hao mòn | ||
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng GoDEX
*** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026
Tải về Driver máy in mã vạch GODEX ZX1300Xi Pro tại đây

GoDEX là thương hiệu chuyên sản xuất máy in mã vạch và thiết bị in tem nhãn đến từ Đài Loan. Các sản phẩm GoDEX nổi bật với thiết kế bền bỉ, vận hành ổn định và chi phí đầu tư hợp lý. Hãng cung cấp đa dạng máy in mã vạch để bàn, máy in công nghiệp và máy in tem chuyên dụng.
Máy in GoDEX hỗ trợ cả công nghệ in nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt qua ribbon. Sản phẩm phù hợp cho bán lẻ, kho vận, sản xuất, y tế, logistics và quản lý tài sản.
GoDEX được đánh giá cao nhờ khả năng kết nối linh hoạt và tương thích với nhiều phần mềm quản lý.
Linh kiện, đầu in, trục lăn và vật tư thay thế của GoDEX tương đối phổ biến trên thị trường.
Với hiệu suất ổn định và mức giá cạnh tranh, GoDEX là lựa chọn phù hợp cho nhiều doanh nghiệp.
HACODE cung cấp máy in mã vạch GoDEX chính hãng, tư vấn đúng nhu cầu và hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc.
Đánh giá