- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: TTP-346MT
TSC TTP-346MT là phiên bản độ phân giải 300 dpi trong dòng máy in mã vạch công nghiệp khổ 4 inch TTP-2410MT Series. Máy dùng khung đúc nhôm nguyên khối, hướng tới doanh nghiệp cần cân bằng giữa độ nét bản in và tốc độ xử lý.
Với 12 dots/mm, TTP-346MT cho bản in sắc nét hơn so với phiên bản TSC TTP-2410MT (203 dpi), tốc độ tối đa 254 mm/giây. Đây là lựa chọn hợp lý khi tem có logo chi tiết, ký tự nhỏ hoặc mã 2D chứa nhiều dữ liệu nhưng chưa cần độ chính xác cực cao như TSC TTP-644MT (600 dpi).
Dòng máy phù hợp với doanh nghiệp sản xuất điện tử, dược phẩm, thực phẩm đóng gói và các ngành có yêu cầu nhãn tuân thủ (compliance labeling) với nội dung in chi tiết.

Cân bằng giữa độ nét và tốc độ in
TTP-346MT đạt độ phân giải 300 dpi trong khi vẫn giữ tốc độ in tối đa 254 mm/giây. Đây là mức cân bằng phù hợp cho doanh nghiệp không muốn đánh đổi hoàn toàn tốc độ để lấy độ chi tiết, hoặc ngược lại.
Ribbon 600 mét, hạn chế dừng máy giữa ca sản xuất
Khoang ribbon hỗ trợ cuộn dài tối đa 600 m. Với các doanh nghiệp in liên tục ở độ phân giải cao, dung lượng ribbon lớn giúp giảm tần suất thay vật tư, hạn chế gián đoạn dây chuyền đóng gói.
Màn hình cảm ứng màu hỗ trợ vận hành trực quan
Màn hình cảm ứng 4,3 inch, 480 x 272 pixel, cho phép nhân viên kiểm tra trạng thái ribbon, căn chỉnh cảm biến và xử lý cảnh báo cơ bản trực tiếp trên máy.
Khung máy công nghiệp bền bỉ với môi trường sản xuất
Vỏ máy đúc nhôm cùng nắp kim loại hai bản lề chịu được rung lắc và bụi công nghiệp tốt hơn so với dòng máy in để bàn. Cửa sổ quan sát lớn giúp giám sát vật tư mà không cần mở nắp máy thường xuyên.

Độ phân giải 300 dpi phù hợp tem có nội dung chi tiết
Ở 12 dots/mm, TTP-346MT in rõ nét các mã 2D mật độ dữ liệu cao như QR Code, Data Matrix và PDF-417 trên diện tích tem hạn chế. Ký tự nhỏ, logo có đường nét mảnh cũng được thể hiện rõ ràng hơn so với bản 203 dpi.
Tốc độ in tối đa 254 mm/giây
Tốc độ này thấp hơn phiên bản 203 dpi nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu in số lượng lớn trong ca sản xuất. Doanh nghiệp nên điều chỉnh tốc độ thực tế theo loại vật liệu tem và ribbon để đảm bảo chất lượng bản in ổn định.
Chiều dài in tối đa 11.430 mm mỗi tem
Máy hỗ trợ in nhãn liên tục dài tối đa 450 inch. Mức này phù hợp với phần lớn nhãn cuộn công nghiệp, dù ngắn hơn so với 1.000 inch của phiên bản 203 dpi.
Khổ in tối đa 104 mm, tương thích tem công nghiệp phổ biến
Chiều rộng in tối đa không đổi so với phiên bản 203 dpi, đáp ứng các mẫu tem vận chuyển, tem sản phẩm và tem tuân thủ tiêu chuẩn ngành.
Cổng kết nối tiêu chuẩn giống toàn dòng TTP-2410MT Series
TTP-346MT tích hợp RS-232, Centronics, USB 2.0 và Ethernet 10/100 Mbps nội bộ, cùng cổng USB Host cho máy quét hoặc bàn phím PC. Cấu hình kết nối đồng nhất giúp doanh nghiệp dễ triển khai song song nhiều phiên bản trong cùng hệ thống.
Tương thích TSPL-EZ, EPL, ZPL và ZPL II
Firmware TSPL-EZ tự động nhận diện các lệnh EPL, ZPL, ZPL II, giúp doanh nghiệp tái sử dụng template thiết kế đã có từ hệ thống máy in cũ mà không cần chuyển đổi.
Bộ nhớ mở rộng và kết nối không dây tùy chọn
Bộ nhớ chuẩn gồm 128 MB Flash và 128 MB SDRAM, có tùy chọn nâng lên 512 MB Flash / 256 MB SDRAM. Khe cắm thẻ SD hỗ trợ mở rộng đến 32 GB. Module Bluetooth và Wi-Fi 802.11 a/b/g/n là tùy chọn dạng slot-in, không có sẵn trong cấu hình tiêu chuẩn.
Phụ kiện theo yêu cầu vận hành thực tế
Các tùy chọn gồm bộ bóc nhãn, bộ cuộn lại tem 6 inch, cổng GPIO, dao cắt thường hoặc dao cắt công nghiệp dạng rotary. Doanh nghiệp cần xác nhận rõ tùy chọn ngay từ giai đoạn báo giá để tránh phát sinh khi lắp đặt.
Ngành điện tử và trang sức yêu cầu chi tiết cao
Với khả năng in ký tự nhỏ và mã 2D rõ nét, TTP-346MT phù hợp cho nhãn linh kiện điện tử, nhãn trang sức và các sản phẩm có diện tích dán tem hạn chế.
Nhãn tuân thủ và kiểm soát chất lượng
Nhà sản xuất liệt kê compliance labeling là ứng dụng trọng tâm của dòng máy. Độ phân giải 300 dpi giúp các thông tin bắt buộc trên nhãn hiển thị rõ ràng, hỗ trợ kiểm tra và truy vết dễ dàng hơn.
Sản xuất công nghiệp theo quy trình work in process
Máy phù hợp in tem công đoạn, tem bán thành phẩm và tem theo dõi tiến độ sản xuất trong nhà máy có yêu cầu nội dung tem chi tiết hơn mức tiêu chuẩn.
Kho vận và phân phối có nhãn nội dung phức tạp
Trong kho vận, TTP-346MT phù hợp khi nhãn cần chứa nhiều thông tin trên diện tích nhỏ, ví dụ mã lô, hạn sử dụng và mã truy xuất nguồn gốc trên cùng một tem.
TTP-346MT là lựa chọn trung gian giữa tốc độ và độ chi tiết. Nếu ưu tiên sản lượng in lớn và tem nội dung đơn giản, nên chọn TSC TTP-2410MT (203 dpi). Nếu tem cần độ chính xác cực cao như nhãn y tế, phòng thí nghiệm hoặc linh kiện siêu nhỏ, nên chọn TSC TTP-644MT (600 dpi).
Doanh nghiệp nên gửi mẫu tem thực tế đến HACODE để được kiểm tra và tư vấn phiên bản phù hợp trước khi đặt hàng, tránh chọn sai độ phân giải gây lãng phí chi phí đầu tư.
Hàng chính hãng, đầy đủ chứng nhận CO/CQ
HACODE cung cấp máy in TTP-346MT chính hãng từ TSC, đầy đủ chứng nhận xuất xứ CO và chứng nhận chất lượng CQ, khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra khi nhận hàng.
Chính sách bảo hành minh bạch
Lưu ý xung đột thông số cần Duy xác nhận: Theo tài liệu TSC, bảo hành gồm thân máy 2 năm, đầu in 25 km hoặc 12 tháng (tùy điều kiện nào đến trước), platen 50 km hoặc 2 năm. Chính sách chuẩn của HACODE hiện tại là 12 tháng thân máy, 6 tháng đầu in, 3 tháng linh kiện hao mòn. Bài viết tạm áp dụng chính sách chuẩn HACODE, cần xác nhận trước khi đăng.
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và linh kiện sẵn có
Đội kỹ thuật HACODE hỗ trợ lắp đặt, cài driver và phần mềm thiết kế tem tận nơi tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hoặc từ xa qua UltraViewer/TeamViewer. Đầu in các độ phân giải phổ biến luôn sẵn kho để thay thế nhanh.
Hóa đơn GTGT và hỗ trợ thủ tục cho khu công nghiệp
HACODE cung cấp hóa đơn GTGT hợp pháp, hợp đồng mua bán kinh tế và phiếu bảo hành đầy đủ. Doanh nghiệp trong khu chế xuất được hỗ trợ thủ tục hải quan cho hàng nhập khẩu miễn thuế.
Liên hệ HACODE qua nút gọi điện hoặc Chat Zalo trên website để gửi mẫu tem hoặc nhu cầu sử dụng thực tế trước khi chọn mua máy in mã vạch TSC hoặc các dòng máy in mã vạch khác.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| In ấn | |
| Độ phân giải | 300 dpi (12 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 254 mm/giây (10 inch/giây) |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp |
| Chiều rộng in tối đa | 104 mm (4,09") |
| Chiều dài in tối đa | 11.430 mm (450") |
| Vật tư tiêu hao | |
| Ribbon (chiều dài / đường kính ngoài / lõi) | Dài tối đa 600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 25,4 mm (1") |
| Chiều rộng ribbon | 25,4 – 114,3 mm (1" – 4,5") |
| Đường kính cuộn tem | Tối đa 208,3 mm (8,2") |
| Chiều rộng vật liệu | 25,4 – 116 mm (1" – 4,5") |
| Độ dày vật liệu | 0,06 – 0,30 mm |
| Đường kính lõi tem | 25,4 – 76,2 mm (1" – 3") |
| Loại vật liệu hỗ trợ | Liên tục, decal, gấp mí, tem có khe, tem mark đen, tem đục lỗ, care label |
| Bộ nhớ và xử lý | |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 128 MB Flash, 128 MB SDRAM |
| Bộ nhớ tùy chọn nhà máy | 512 MB Flash / 256 MB SDRAM |
| Mở rộng bộ nhớ | Khe thẻ SD, tối đa 32 GB |
| CPU | 32-bit RISC |
| Kết nối | |
| Cổng tiêu chuẩn | RS-232, Centronics, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps nội bộ, USB Host |
| Tùy chọn nhà máy | GPIO |
| Tùy chọn đại lý | Module Wi-Fi 802.11 a/b/g/n (slot-in) |
| Tùy chọn người dùng | Module Bluetooth (giao tiếp serial) |
| Ngôn ngữ máy in | TSPL-EZ (tương thích EPL, ZPL, ZPL II) |
| Màn hình & vận hành | |
| Màn hình | Cảm ứng điện trở, 16-bit màu, 480 x 272 pixel, có đèn nền |
| Nút vận hành | 1 nút nguồn, 6 nút thao tác (Menu, Pause, Feed, Up, Down, Select), 3 đèn LED |
| Cảm biến | Cảm biến khe xuyên thấu, cảm biến phản xạ mark đen, cảm biến đầu in mở, cảm biến ribbon encoder, cảm biến hết ribbon |
| Mã vạch hỗ trợ | |
| Mã 1D | Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 A/B/C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8/13/128, UPC-A/E, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST, GS1 DataBar, Logmars |
| Mã 2D | PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
| Xoay mã vạch và font | 0, 90, 180, 270 độ |
| Vật lý & môi trường | |
| Kích thước (R x C x S) | 270 x 308 x 515 mm |
| Cân nặng | 15 kg |
| Vỏ máy | Đế và khung đúc nhôm, nắp kim loại hai bản lề, cửa sổ quan sát lớn |
| Nguồn điện | AC 100-240V, 2A, 50-60Hz; DC 24V, 5A, 120W |
| Điều kiện vận hành | 5 – 40°C, độ ẩm 20 – 85% không ngưng tụ |
| Điều kiện lưu kho | -40 – 60°C, độ ẩm 5 – 90% không ngưng tụ |
| Chứng nhận an toàn | FCC Class A, CE Class A, C-Tick Class A, UL, CUL, TÜV/Safety, CCC, CB, BIS |
| Tiêu chuẩn môi trường | Tuân thủ RoHS, WEEE |
| Phụ kiện tùy chọn | |
| Tùy chọn đại lý | Bộ cuộn lại tem tối đa 6" OD, bộ bóc nhãn (peel-off) |
| Tùy chọn người dùng | Dao cắt thường, dao cắt công nghiệp (rotary), dao cắt care label, dao cắt tốc độ cao, bàn phím KP-200 Plus, bàn phím lập trình KU-007 Plus |
| Phụ kiện đi kèm | Đĩa CD phần mềm thiết kế tem, hướng dẫn nhanh, cáp USB, dây nguồn |
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng TSC
*** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026
Tải về driver máy in mã vạch TSC TTP-346MT tại đây
HACODE phân phối máy in mã vạch TSC TTP-346MT chính hãng, có CO/CQ, giao hàng toàn quốc.
Phù hợp tem có nội dung chi tiết, mã 2D mật độ cao, nhãn tuân thủ ngành điện tử và dược phẩm ở độ phân giải 300 dpi.
Tốc độ in tối đa đạt 254 mm/giây, cân bằng giữa độ nét và sản lượng in.
TTP-346MT có độ phân giải cao hơn (300 dpi so với 203 dpi) nhưng tốc độ in thấp hơn, phù hợp tem cần độ chi tiết cao.
HACODE cung cấp hàng chính hãng, CO/CQ đầy đủ, hóa đơn GTGT hợp pháp và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 tận nơi.

TSC Auto ID Technology là thương hiệu máy in mã vạch danh tiếng đến từ Đài Loan, nằm trong top các nhà sản xuất thiết bị in ấn tem nhãn phát triển nhanh nhất thế giới. Sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng từ máy in để bàn nhỏ gọn, máy in di động cho đến các dòng máy in công nghiệp tải nặng như TSC MH241 Series, thương hiệu này đáp ứng mượt mà mọi quy trình từ bán lẻ, y tế đến sản xuất quy mô lớn. Máy in TSC nổi tiếng với độ bền bỉ vượt trội, thiết kế nắp gập vỏ sò (clamshell) dễ thay dải mực, cùng khả năng in sắc nét trên nhiều chất liệu tem nhãn khác nhau. Đặc biệt, nhờ tích hợp ngôn ngữ lập trình TSPL-EZ tự động tương thích với nhiều hệ thống, máy in TSC giúp doanh nghiệp dễ dàng lắp đặt và đi vào vận hành ngay lập tức.
Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Giải pháp HACODE là đơn vị uy tín chuyên phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch TSC với đầy đủ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc và chất lượng. Đến với HACODE, quý khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm chính hãng 100% với chi phí đầu tư hợp lý nhất mà còn được hưởng chính sách bảo hành, bảo dưỡng tận tâm. Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm tại hệ thống chi nhánh Hà Nội và TP.HCM của HACODE luôn sẵn sàng đồng hành hỗ trợ lắp đặt, tư vấn giải pháp và xử lý sự cố 24/7. Lựa chọn máy in TSC tại HACODE chính là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo hiệu suất công việc cao nhất.
Đánh giá