- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: TTP-644MT
TSC TTP-644MT là phiên bản độ phân giải cao nhất trong dòng máy in mã vạch công nghiệp khổ 4 inch TTP-2410MT Series, đạt 600 dpi tương đương 24 dots/mm. Đây là lựa chọn dành cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cực cao trên diện tích tem nhỏ.
So với TSC TTP-2410MT (203 dpi) và TSC TTP-346MT (300 dpi), TTP-644MT có tốc độ in tối đa thấp hơn, đạt 102 mm/giây, nhưng bù lại thể hiện chi tiết sắc nét hơn hẳn cho ký tự siêu nhỏ và mã 2D mật độ dữ liệu cao.
Dòng máy phù hợp với ngành y tế, phòng thí nghiệm, sản xuất linh kiện bán dẫn, trang sức và các ứng dụng cần in nhãn với độ chính xác vượt trội trên diện tích hạn chế.

Độ phân giải 600 dpi cho chi tiết cực nhỏ
Ở 24 dots/mm, TTP-644MT tái hiện rõ nét các ký tự siêu nhỏ, đường viền mảnh và mã 2D mật độ dữ liệu cao mà các phiên bản 203 dpi hoặc 300 dpi khó đạt được trên cùng diện tích tem.
Ribbon 600 mét phù hợp in mật độ cao liên tục
Khoang ribbon hỗ trợ cuộn dài tối đa 600 m. Với đặc thù in độ phân giải cao thường đi kèm tốc độ chậm hơn, dung lượng ribbon lớn giúp duy trì thời gian vận hành liên tục giữa các lần thay vật tư.
Màn hình cảm ứng màu hỗ trợ kiểm soát chất lượng
Màn hình cảm ứng 4,3 inch giúp nhân viên kiểm tra và căn chỉnh cảm biến trực tiếp, một thao tác quan trọng khi in ở độ phân giải cao vì sai lệch nhỏ cũng ảnh hưởng đến khả năng đọc mã vạch.
Khung máy công nghiệp đồng nhất toàn dòng
TTP-644MT dùng chung khung đúc nhôm nguyên khối và nắp kim loại hai bản lề như hai phiên bản còn lại, đảm bảo độ bền cơ học tương đương trong môi trường sản xuất liên tục.

Độ phân giải 600 dpi phù hợp mã vạch và ký tự siêu nhỏ
Đây là mức độ phân giải cao nhất trong dòng, phù hợp cho nhãn UDI (Unique Device Identification) trong ngành y tế, tem linh kiện bán dẫn hoặc nhãn trang sức có diện tích chỉ vài milimet vuông nhưng vẫn cần chứa đầy đủ thông tin mã hóa.
Tốc độ in tối đa 102 mm/giây
Tốc độ này thấp hơn đáng kể so với hai phiên bản còn lại, phản ánh đặc tính kỹ thuật khi đầu in phải xử lý mật độ điểm ảnh gấp ba lần bản 203 dpi. Doanh nghiệp cần cân nhắc sản lượng in thực tế mỗi ngày trước khi chọn phiên bản này.
Chiều dài in tối đa 2.540 mm mỗi tem
Máy hỗ trợ chiều dài tem liên tục tối đa 100 inch, ngắn hơn nhiều so với hai phiên bản kia. Giới hạn này phù hợp với đặc thù tem kích thước nhỏ và chi tiết cao, không phải nhãn cuộn khổ dài.
Khổ in tối đa 104 mm, giữ nguyên khả năng tương thích vật liệu
Chiều rộng in tối đa không đổi so với hai phiên bản còn lại, giúp doanh nghiệp có thể dùng chung một số loại decal khi cần chuyển đổi giữa các độ phân giải trong cùng dây chuyền.
Cổng kết nối tiêu chuẩn đồng nhất với toàn dòng
TTP-644MT tích hợp RS-232, Centronics, USB 2.0 và Ethernet 10/100 Mbps nội bộ, cùng cổng USB Host. Cấu hình này thuận tiện khi doanh nghiệp cần tích hợp máy vào hệ thống LIMS hoặc MES của phòng thí nghiệm và nhà máy.
Tương thích TSPL-EZ, EPL, ZPL và ZPL II
Firmware TSPL-EZ tự động nhận diện các lệnh EPL, ZPL, ZPL II, giúp doanh nghiệp dùng lại template thiết kế đã tối ưu độ phân giải từ hệ thống máy in trước đó.
Bộ nhớ mở rộng cho template phức tạp
Bộ nhớ chuẩn 128 MB Flash và 128 MB SDRAM có tùy chọn nâng lên 512 MB Flash / 256 MB SDRAM. Với nhãn 600 dpi thường có dung lượng dữ liệu lớn hơn, tùy chọn mở rộng bộ nhớ nên được cân nhắc ngay từ đầu.
Phụ kiện chuyên dụng theo ứng dụng
Các tùy chọn gồm bộ bóc nhãn, bộ cuộn lại tem, cổng GPIO và dao cắt các loại. Với ứng dụng y tế hoặc phòng thí nghiệm, doanh nghiệp nên xác nhận rõ yêu cầu vệ sinh, môi trường lắp đặt và tùy chọn cần thiết trước khi đặt hàng.
Y tế và an toàn bệnh nhân
Nhà sản xuất liệt kê healthcare patient safety là ứng dụng trọng tâm của dòng máy. TTP-644MT phù hợp in nhãn UDI, nhãn vòng tay bệnh nhân hoặc nhãn ống nghiệm cần mã hóa chính xác trên diện tích nhỏ.
Sản xuất linh kiện điện tử và bán dẫn
Với khả năng tái hiện chi tiết cực nhỏ, máy phù hợp in tem linh kiện điện tử, bảng mạch và các sản phẩm có diện tích dán tem hạn chế nhưng yêu cầu mã vạch đọc được chính xác.
Trang sức và sản phẩm giá trị cao
Nhãn trang sức thường cần chứa mã định danh, giá và thông tin sản phẩm trên diện tích rất nhỏ. Độ phân giải 600 dpi giúp các thông tin này vẫn rõ ràng và quét được bằng máy đọc mã vạch tiêu chuẩn.
Nhãn tuân thủ và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt
Trong các ngành có quy định nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc, TTP-644MT hỗ trợ in nhãn compliance labeling với độ chi tiết cao, giảm rủi ro nhãn không đạt yêu cầu kiểm định.
TTP-644MT chỉ nên chọn khi tem thực sự cần độ chi tiết cực cao mà hai phiên bản còn lại không đáp ứng được. Nếu ưu tiên tốc độ và sản lượng lớn, nên chọn TSC TTP-2410MT (203 dpi). Nếu cần cân bằng giữa tốc độ và độ nét cho nhãn tuân thủ thông thường, TSC TTP-346MT (300 dpi) thường là lựa chọn kinh tế hơn.
Do tốc độ in thấp hơn đáng kể, doanh nghiệp nên đánh giá kỹ sản lượng in mỗi ngày trước khi chọn TTP-644MT. HACODE khuyến nghị gửi mẫu tem và thông số kỹ thuật thực tế để được tư vấn đúng phiên bản.
Hàng chính hãng, đầy đủ chứng nhận CO/CQ
HACODE cung cấp máy in TTP-644MT chính hãng từ TSC, đầy đủ chứng nhận xuất xứ CO và chứng nhận chất lượng CQ, khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra khi nhận hàng.
Chính sách bảo hành minh bạch
Lưu ý xung đột thông số cần Duy xác nhận: Theo tài liệu TSC, bảo hành gồm thân máy 2 năm, đầu in 25 km hoặc 12 tháng (tùy điều kiện nào đến trước), platen 50 km hoặc 2 năm. Chính sách chuẩn của HACODE hiện tại là 12 tháng thân máy, 6 tháng đầu in, 3 tháng linh kiện hao mòn. Bài viết tạm áp dụng chính sách chuẩn HACODE, cần xác nhận trước khi đăng.
Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu cho ứng dụng đặc thù
Đội kỹ thuật HACODE hỗ trợ lắp đặt, hiệu chỉnh và tư vấn vật tư phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao như y tế và điện tử, tận nơi tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hoặc từ xa qua UltraViewer/TeamViewer.
Hóa đơn GTGT và hỗ trợ thủ tục cho khu công nghiệp
HACODE cung cấp hóa đơn GTGT hợp pháp, hợp đồng mua bán kinh tế và phiếu bảo hành đầy đủ. Doanh nghiệp trong khu chế xuất được hỗ trợ thủ tục hải quan cho hàng nhập khẩu miễn thuế.
Liên hệ HACODE qua nút gọi điện hoặc Chat Zalo trên website để gửi mẫu tem thực tế trước khi chọn mua máy in mã vạch TSC hoặc các dòng máy in mã vạch độ phân giải cao khác.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| In ấn | |
| Độ phân giải | 600 dpi (24 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 102 mm/giây (4 inch/giây) |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp |
| Chiều rộng in tối đa | 104 mm (4,09") |
| Chiều dài in tối đa | 2.540 mm (100") |
| Vật tư tiêu hao | |
| Ribbon (chiều dài / đường kính ngoài / lõi) | Dài tối đa 600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 25,4 mm (1") |
| Chiều rộng ribbon | 25,4 – 114,3 mm (1" – 4,5") |
| Đường kính cuộn tem | Tối đa 208,3 mm (8,2") |
| Chiều rộng vật liệu | 25,4 – 116 mm (1" – 4,5") |
| Độ dày vật liệu | 0,06 – 0,30 mm |
| Đường kính lõi tem | 25,4 – 76,2 mm (1" – 3") |
| Loại vật liệu hỗ trợ | Liên tục, decal, gấp mí, tem có khe, tem mark đen, tem đục lỗ, care label |
| Bộ nhớ và xử lý | |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 128 MB Flash, 128 MB SDRAM |
| Bộ nhớ tùy chọn nhà máy | 512 MB Flash / 256 MB SDRAM |
| Mở rộng bộ nhớ | Khe thẻ SD, tối đa 32 GB |
| CPU | 32-bit RISC |
| Kết nối | |
| Cổng tiêu chuẩn | RS-232, Centronics, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps nội bộ, USB Host |
| Tùy chọn nhà máy | GPIO |
| Tùy chọn đại lý | Module Wi-Fi 802.11 a/b/g/n (slot-in) |
| Tùy chọn người dùng | Module Bluetooth (giao tiếp serial) |
| Ngôn ngữ máy in | TSPL-EZ (tương thích EPL, ZPL, ZPL II) |
| Màn hình & vận hành | |
| Màn hình | Cảm ứng điện trở, 16-bit màu, 480 x 272 pixel, có đèn nền |
| Nút vận hành | 1 nút nguồn, 6 nút thao tác (Menu, Pause, Feed, Up, Down, Select), 3 đèn LED |
| Cảm biến | Cảm biến khe xuyên thấu, cảm biến phản xạ mark đen, cảm biến đầu in mở, cảm biến ribbon encoder, cảm biến hết ribbon |
| Mã vạch hỗ trợ | |
| Mã 1D | Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 A/B/C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8/13/128, UPC-A/E, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST, GS1 DataBar, Logmars |
| Mã 2D | PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
| Xoay mã vạch và font | 0, 90, 180, 270 độ |
| Vật lý & môi trường | |
| Kích thước (R x C x S) | 270 x 308 x 515 mm |
| Cân nặng | 15 kg |
| Vỏ máy | Đế và khung đúc nhôm, nắp kim loại hai bản lề, cửa sổ quan sát lớn |
| Nguồn điện | AC 100-240V, 2A, 50-60Hz; DC 24V, 5A, 120W |
| Điều kiện vận hành | 5 – 40°C, độ ẩm 20 – 85% không ngưng tụ |
| Điều kiện lưu kho | -40 – 60°C, độ ẩm 5 – 90% không ngưng tụ |
| Chứng nhận an toàn | FCC Class A, CE Class A, C-Tick Class A, UL, CUL, TÜV/Safety, CCC, CB, BIS |
| Tiêu chuẩn môi trường | Tuân thủ RoHS, WEEE |
| Phụ kiện tùy chọn | |
| Tùy chọn đại lý | Bộ cuộn lại tem tối đa 6" OD, bộ bóc nhãn (peel-off) |
| Tùy chọn người dùng | Dao cắt thường, dao cắt công nghiệp (rotary), dao cắt care label, dao cắt tốc độ cao, bàn phím KP-200 Plus, bàn phím lập trình KU-007 Plus |
| Phụ kiện đi kèm | Đĩa CD phần mềm thiết kế tem, hướng dẫn nhanh, cáp USB, dây nguồn |
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng TSC
*** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026
Tải về driver máy in mã vạch TSC TTP-644MT tại đây
HACODE phân phối máy in mã vạch TSC TTP-644MT chính hãng, có CO/CQ, giao hàng toàn quốc.
Phù hợp tem cần độ chi tiết cực cao như nhãn y tế UDI, linh kiện điện tử và trang sức ở độ phân giải 600 dpi.
Tốc độ in tối đa đạt 102 mm/giây, thấp hơn hai phiên bản 203 dpi và 300 dpi do mật độ điểm ảnh cao hơn.
Nên chọn khi tem có ký tự siêu nhỏ hoặc mã 2D mật độ dữ liệu cao mà hai phiên bản kia không đáp ứng đủ độ nét.
HACODE cung cấp hàng chính hãng, CO/CQ đầy đủ, hóa đơn GTGT hợp pháp và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 tận nơi.

TSC Auto ID Technology là thương hiệu máy in mã vạch danh tiếng đến từ Đài Loan, nằm trong top các nhà sản xuất thiết bị in ấn tem nhãn phát triển nhanh nhất thế giới. Sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng từ máy in để bàn nhỏ gọn, máy in di động cho đến các dòng máy in công nghiệp tải nặng như TSC MH241 Series, thương hiệu này đáp ứng mượt mà mọi quy trình từ bán lẻ, y tế đến sản xuất quy mô lớn. Máy in TSC nổi tiếng với độ bền bỉ vượt trội, thiết kế nắp gập vỏ sò (clamshell) dễ thay dải mực, cùng khả năng in sắc nét trên nhiều chất liệu tem nhãn khác nhau. Đặc biệt, nhờ tích hợp ngôn ngữ lập trình TSPL-EZ tự động tương thích với nhiều hệ thống, máy in TSC giúp doanh nghiệp dễ dàng lắp đặt và đi vào vận hành ngay lập tức.
Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Giải pháp HACODE là đơn vị uy tín chuyên phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch TSC với đầy đủ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc và chất lượng. Đến với HACODE, quý khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm chính hãng 100% với chi phí đầu tư hợp lý nhất mà còn được hưởng chính sách bảo hành, bảo dưỡng tận tâm. Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm tại hệ thống chi nhánh Hà Nội và TP.HCM của HACODE luôn sẵn sàng đồng hành hỗ trợ lắp đặt, tư vấn giải pháp và xử lý sự cố 24/7. Lựa chọn máy in TSC tại HACODE chính là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo hiệu suất công việc cao nhất.
Đánh giá