- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: B-EX4T2-GS12
Máy in mã vạch Toshiba B-EX4T2-GS12 là máy in tem nhãn công nghiệp khổ 4 inch, hỗ trợ cả hai công nghệ in truyền nhiệt và nhiệt trực tiếp. Model thuộc dòng B-EX4D2/T2 Industrial của Toshiba, được thiết kế cho các doanh nghiệp cần in tem sản lượng lớn, bền lâu và tích hợp vào hệ thống sản xuất hiện có. Phiên bản GS12 có độ phân giải 203 dpi, tốc độ in tối đa 305 mm/giây và khổ in tối đa 104 mm.
So với Toshiba B-EX4D2-GS12 (chỉ in nhiệt trực tiếp), B-EX4T2-GS12 có thêm cơ cấu ribbon để in truyền nhiệt. Điều này giúp tem chịu được nhiệt độ cao, chống trầy xước và tồn tại lâu dài. Nếu doanh nghiệp cần in tem có ký tự nhỏ hoặc mã 2D mật độ cao, nên xem xét thêm Toshiba B-EX4T2-TS12 (300 dpi). Với ứng dụng y tế UDI hoặc linh kiện điện tử siêu nhỏ, Toshiba B-EX4T2-HS12 (600 dpi) là lựa chọn phù hợp hơn.

Toshiba B-EX4T2-GS12 nằm ở phân khúc máy in công nghiệp tầm trung. Máy đáp ứng nhu cầu in tem thành phẩm, tem truy xuất nguồn gốc và tem quản lý tài sản trong nhà máy, kho vận và trung tâm phân phối.
Model này phù hợp với nhà máy sản xuất, kho logistics và bộ phận đóng gói cần in tem bền lâu. Tem in truyền nhiệt có khả năng chịu nhiệt, chịu ma sát và tồn tại nhiều tháng. Doanh nghiệp trong ngành cơ khí, điện tử, thực phẩm đóng gói và dệt may đều có thể dùng B-EX4T2-GS12.
Toshiba thiết kế B-EX4T2-GS12 để thay thế thiết bị cũ mà không cần đổi phần mềm. Máy hỗ trợ giả lập ZPL II của Zebra và DPL của Datamax. Đồng thời hỗ trợ ribbon mặt trong và mặt ngoài, tương thích với kho ribbon đang dùng.
Doanh nghiệp có thể chuyển từ máy Zebra ZT411 203dpi, GoDEX ZX1200i+ hoặc TSC MH241 sang Toshiba B-EX4T2-GS12 mà không cần thay đổi template in. Đây là ưu điểm quan trọng khi mở rộng quy mô sản xuất.
Với tem yêu cầu độ chi tiết cực cao như tem dược phẩm UDI, tem linh kiện SMT hoặc mã Data Matrix dưới 5 mm, độ phân giải 203 dpi có thể không đủ. Trường hợp này nên chuyển sang phiên bản TS12 (300 dpi) hoặc HS12 (600 dpi).
Toshiba B-EX4T2-GS12 đạt tốc độ tối đa 305 mm/giây (12 ips) ở độ phân giải 203 dpi. Đây là mức tốc độ phù hợp cho dây chuyền in tem thùng, tem carton và tem vận chuyển với sản lượng cao. Tốc độ thực tế cần điều chỉnh theo chất liệu tem và ribbon.
Máy hỗ trợ ribbon dài tối đa 600 m, đường kính ngoài tối đa 90 mm, lõi 25,4 mm. Dung lượng ribbon lớn giúp giảm số lần dừng máy để thay vật tư. Trong dây chuyền in liên tục 8 giờ, một cuộn ribbon 600 m có thể phục vụ vài ca làm việc.
Máy tương thích ribbon mặt trong (inside wound) và mặt ngoài (outside wound). Doanh nghiệp không cần thay đổi loại ribbon đang dùng khi chuyển sang B-EX4T2-GS12. Đây là điểm giảm chi phí chuyển đổi.
Chiều rộng in tối đa 104 mm phủ phần lớn kích thước tem công nghiệp phổ biến. Tem 100 x 150 mm, tem thùng carton, tem pallet, tem vị trí kho và tem sản phẩm đều nằm trong phạm vi này. Chiều rộng giấy đế hỗ trợ từ 25 đến 114 mm.
Máy làm việc tốt với các loại tem giấy vellum, tem tráng bóng, phim PET, phim tổng hợp và phim polyimide. Doanh nghiệp có thể chọn tem cho ứng dụng chịu nhiệt, chịu hóa chất hoặc dán trên bề mặt kim loại.
Toshiba B-EX4T2-GS12 dùng đầu in phẳng (flat head) với công nghệ snap-in printhead. Kỹ thuật viên có thể tháo lắp đầu in mà không cần dụng cụ chuyên dụng. Cơ cấu điều khiển ribbon kép giúp căng ribbon ổn định trong suốt lệnh in.
Máy có tuổi thọ vận hành cao, đáp ứng môi trường sản xuất khắt khe. Thiết kế cho phép nâng cấp tùy chọn tại hiện trường mà không cần gửi máy về hãng.
Toshiba B-EX4T2-GS12 trang bị sẵn cổng USB 2.0 và Ethernet 10/100 Base. Đây là hai kết nối phổ biến nhất tại nhà máy và kho vận. Các cổng RS232, Centronics và Wireless LAN 802.11 a/b/g/n/ac (dual band 2.4 GHz / 5 GHz) là tùy chọn.
Cổng Ethernet cho phép máy in nhận lệnh từ nhiều máy tính trong mạng nội bộ. Nhiều trạm đóng gói có thể dùng chung một máy in. Đây là mô hình phổ biến ở nhà máy có hệ thống ERP hoặc WMS tập trung.
Máy hỗ trợ chế độ ZPL II (Zebra) và DPL (Datamax). Doanh nghiệp đang chạy template ZPL cho các máy Zebra khác có thể dùng ngay B-EX4T2-GS12. Không cần lập trình lại hoặc chuyển đổi định dạng.
Đây là ưu điểm quan trọng khi doanh nghiệp muốn có nhiều nhà cung cấp thiết bị mà vẫn giữ nguyên phần mềm nghiệp vụ. Rủi ro gián đoạn khi thay máy được giảm tối đa.
Máy có sẵn BarTender UltraLite của Seagull Scientific. Đây là phần mềm thiết kế tem thông dụng, có giao diện kéo thả trực quan. Doanh nghiệp thiết kế tem, tạo mã vạch và in ngay mà không cần mua thêm license.
Toshiba B-EX4T2-GS12 tương thích Windows 10, Windows 8.1 (32/64-bit), Windows Server 2016, Windows Server 2012 R2 và SAP. Các nền tảng này phổ biến trong doanh nghiệp Việt Nam.
Toshiba B-EX4T2-GS12 in tem nguyên vật liệu, tem bán thành phẩm, tem công đoạn và tem thành phẩm. Tem in truyền nhiệt tồn tại lâu, phù hợp với hàng lưu kho dài hạn hoặc xuất khẩu.
Ngành thực phẩm đóng gói, dệt may, cơ khí và điện tử đều có thể dùng máy này. Mã truy xuất nguồn gốc, mã QR chứa thông tin lô sản xuất và tem kiểm tra chất lượng đều nằm trong phạm vi phù hợp.
Trong kho, B-EX4T2-GS12 in tem nhập kho, tem xuất kho, tem vị trí lưu trữ, tem pallet, vận đơn và nhãn giao nhận. Kết nối Ethernet cho phép nhận lệnh trực tiếp từ WMS mà không cần thao tác thủ công.
Ribbon dài 600 m giúp giảm gián đoạn khi in vận đơn hoặc tem pallet với số lượng lớn. Đây là ưu điểm quan trọng cho các trung tâm phân phối có tần suất xuất hàng cao.
Chuỗi bán lẻ dùng máy cho tem phụ sản phẩm, tem giá, tem bảo hành và tem quản lý hàng hóa. Bộ phận quản lý tài sản dùng cho tem thiết bị, mã tài sản cố định và tem kiểm kê.
Toshiba B-EX4T2-GS12 hoạt động ổn định trong nhiệt độ 5 đến 40 độ C và độ ẩm 25 đến 85%. Điều kiện này phù hợp với hầu hết môi trường văn phòng, kho vận và nhà máy tại Việt Nam.

Cấu hình tiêu chuẩn B-EX4T2-GS12 gồm USB và Ethernet. Các tùy chọn sau cần xác nhận khi báo giá:
Ribbon Wax phù hợp cho tem giấy thông thường, chi phí thấp. Ribbon Wax/Resin phù hợp với tem giấy và tem tổng hợp cần độ bền vừa. Ribbon Resin phù hợp với tem PET, phim polyimide, môi trường chịu nhiệt và hóa chất.
HACODE có thể cung cấp cả ba loại ribbon đồng bộ với B-EX4T2-GS12. Doanh nghiệp nên gửi mẫu tem hoặc mô tả điều kiện dán tem để được tư vấn đúng loại ribbon.
Chọn B-EX4D2-GS12 nếu chỉ cần in tem có vòng đời ngắn và muốn tiết kiệm chi phí ribbon. Chọn TS12 (300 dpi) nếu cần in mã 2D mật độ cao hoặc ký tự nhỏ. Chọn HS12 (600 dpi) cho tem y tế UDI, linh kiện điện tử siêu nhỏ hoặc mã DPM.
Trước khi chọn máy, doanh nghiệp nên cung cấp cho HACODE: kích thước tem, chất liệu, mã vạch, sản lượng mỗi ngày, phần mềm đang dùng và điều kiện môi trường lắp đặt.
HACODE là nhà phân phối chính hãng Toshiba tại Việt Nam. Toàn bộ máy in Toshiba B-EX4T2-GS12 do HACODE cung cấp có chứng nhận xuất xứ CO và chứng nhận chất lượng CQ. Khách hàng có thể yêu cầu xem tài liệu khi nhận máy.
Chính sách giá cạnh tranh, chiết khấu theo số lượng cho các đơn hàng lớn. Doanh nghiệp trong khu công nghiệp và khu chế xuất được hưởng ưu đãi riêng.
Máy Toshiba B-EX4T2-GS12 mua tại HACODE được bảo hành 12 tháng thân máy, 06 tháng đầu in và 03 tháng linh kiện hao mòn theo chính sách chuẩn HACODE. Đội kỹ thuật hỗ trợ lắp đặt, cài driver, cài BarTender tận nơi tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
Khách hàng tại các tỉnh khác được hỗ trợ từ xa qua UltraViewer hoặc TeamViewer 24/7. HACODE luôn có sẵn kho đầu in Toshiba chính hãng để thay thế nhanh khi cần.
Ngoài máy in, HACODE tư vấn và cung cấp đồng bộ ribbon Wax, Wax/Resin, Resin cùng tem decal theo kích thước và chất liệu phù hợp với ngành nghề. Doanh nghiệp không phải tìm nhiều nhà cung cấp riêng lẻ.
HACODE cấp đầy đủ hóa đơn GTGT hợp pháp, hợp đồng mua bán kinh tế và phiếu bảo hành. Với công ty trong khu chế xuất, HACODE hỗ trợ thủ tục hải quan cho hàng nhập khẩu miễn thuế. Khách hàng liên hệ qua nút gọi điện hoặc Zalo trên website máy in mã vạch HACODE để được tư vấn nhanh.

| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thông tin chung | |
| Model / Part number | B-EX4T2-GS12 |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt (Thermal Transfer) và In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 305 mm/giây (12 ips) |
| Chiều rộng in tối đa | 104 mm |
| Đầu in | Đầu phẳng (Flat head) |
| Kích thước và điện năng | |
| Kích thước (R x D x C) | 278 x 460 x 310 mm |
| Trọng lượng | 17 kg |
| Nguồn điện | AC 100-240V, 50/60 Hz |
| Nhiệt độ vận hành | 5 - 40°C, độ ẩm 25-85% (không ngưng tụ) |
| Bộ nhớ và giao diện | |
| Bộ nhớ | 16 MB FROM, 32 MB SRAM |
| Giao diện người dùng | LCD đồ họa, 2 LED, 10 phím |
| Vật liệu tem | |
| Căn lề | Trái (Left aligned) |
| Chiều rộng giấy đế | 25 - 114 mm |
| Độ dày vật liệu | Label: 0,13-0,17 mm / Tag: 0,08-0,17 mm |
| Đường kính lõi trong | 76,2 mm |
| Đường kính cuộn tem ngoài | 200 mm |
| Loại vật liệu | Giấy vellum, giấy tráng bóng, giấy tráng mờ, phim tổng hợp, phim PET, phim polyimide |
| Định dạng vật liệu | Cuộn (Roll), Gấp xếp (Fanfold) |
| Ribbon | |
| Chiều rộng ribbon | 41 - 112 mm |
| Lõi ribbon | 25,4 mm (1 inch) |
| Chiều dài ribbon tối đa | 600 m |
| Đường kính ribbon tối đa | 90 mm |
| Loại ribbon | Inside wound và Outside wound (mặt trong và mặt ngoài) |
| Cảm biến và độ dài in | |
| Cảm biến | Phản xạ (Reflective), Xuyên thấu (Transmissible) |
| Độ dài in - Batch | 8 - 1.498 mm |
| Độ dài in - Cut | 23,4 - 1.494 mm |
| Độ dài in - Peel-off | 23,4 - 254 mm |
| Mã vạch và font | |
| Mã 1D | UPC/EAN/JAN, Code 39, Code 93, Code 128, EAN 128, NW7, MSI, Interleaved 2 of 5, Industrial 2 of 5, Matrix 2 of 5, Postnet, RM4SCC, KIX-Code, Customer Barcode, GS1 Databar |
| Mã 2D | Data Matrix, PDF 417, MaxiCode, QR Code, Micro PDF 417, CP Code, AZTEC Code, GS1 QR Code |
| Font | Bitmap font, Outline font, Price font, Writeable character, True Type (tùy chọn) |
| Kết nối và phần mềm | |
| Kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0, Ethernet 10/100 Base |
| Kết nối tùy chọn | RS232, Centronics, Wireless LAN 802.11 a/b/g/n/ac (dual band 2.4 GHz / 5 GHz) |
| Ngôn ngữ máy in | TPCL, Basic Command Interpreter (BCI) |
| Chế độ giả lập | ZPL II, DPL |
| Driver | Windows 10/8.1 (32/64-bit), Windows Server 2016/2012 R2/2012, SAP |
| Phần mềm đi kèm | BarTender UltraLite (co-packed) |
| Tùy chọn và bảo hành | |
| Tùy chọn | Dao cắt, bộ bóc nhãn và cuộn lại nội bộ, RTC USB Host, RS232, Centronics, Wireless LAN |
| Bảo hành | 12 tháng thân máy / 06 tháng đầu in / 03 tháng linh kiện hao mòn (chính sách HACODE) |
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng Toshiba
*** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026
HACODE là nhà phân phối chính hãng Toshiba B-EX4T2-GS12 tại Việt Nam. Máy có đầy đủ CO/CQ, hóa đơn GTGT và bảo hành 12 tháng. Liên hệ hacode.vn hoặc hotline 0942.85.82.85.
B-EX4T2-GS12 in được cả truyền nhiệt (có ribbon) và nhiệt trực tiếp. B-EX4D2-GS12 chỉ in nhiệt trực tiếp. Tem truyền nhiệt bền hơn, tồn tại lâu hơn.
Có. B-EX4T2-GS12 hỗ trợ giả lập ZPL II và DPL, dùng ngay template Zebra và Datamax mà không cần đổi driver hay phần mềm.
Ribbon 600 m in được vài chục nghìn tem tùy kích thước và độ phủ mực. Với tem 100 x 150 mm, cuộn ribbon phục vụ được vài ca sản xuất liên tục.
HACODE là nhà phân phối chính hãng Toshiba, Zebra, GoDEX, TSC tại Việt Nam. Sản phẩm có CO/CQ, hóa đơn GTGT, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.

Toshiba là thương hiệu máy in mã vạch cao cấp đến từ Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu nhờ độ bền vượt trội và hiệu suất vận hành mạnh mẽ. Các dòng máy in mã vạch Toshiba sở hữu công nghệ đầu in tiên tiến, mang lại chất lượng bản in sắc nét, chính xác ngay cả khi hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm của hãng rất đa dạng, từ máy in để bàn nhỏ gọn cho văn phòng đến máy in công nghiệp công suất lớn cho nhà xưởng, kho bãi. Tại Việt Nam, Công ty HACODE tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu và phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch Toshiba. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cao với đầy đủ chứng nhận CO/CQ cùng chính sách bảo hành dài hạn từ nhà sản xuất. Không chỉ cung cấp thiết bị, HACODE còn mang tới giải pháp quản lý kho vận, barcode toàn diện và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7. Lựa chọn máy in mã vạch Toshiba do HACODE phân phối là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hãy liên hệ ngay với HACODE để được tư vấn model máy in Toshiba phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Đánh giá