- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: B-EX4T2-TS12
Máy in mã vạch Toshiba B-EX4T2-TS12 là máy in tem nhãn công nghiệp khổ 4 inch với độ phân giải 300 dpi. Model thuộc dòng B-EX4D2/T2 Industrial của Toshiba, hỗ trợ đồng thời in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp. Phiên bản TS12 hướng đến các doanh nghiệp cần in tem có ký tự nhỏ, mã 2D mật độ cao và hình ảnh chi tiết trên diện tích tem hạn chế.
So với Toshiba B-EX4T2-GS12 (203 dpi), TS12 cho bản in mịn và sắc nét hơn. Đây là điểm quan trọng khi in tem dược phẩm, tem thực phẩm, tem linh kiện điện tử và tem chứa nhiều dữ liệu QR/Data Matrix. Với ứng dụng yêu cầu độ phân giải cực cao như tem y tế UDI, tem SMT hoặc mã DPM siêu nhỏ, nên xem xét thêm Toshiba B-EX4T2-HS12 (600 dpi).

Toshiba B-EX4T2-TS12 nằm trong phân khúc máy in công nghiệp trung cao. Điểm khác biệt chính là đầu in 300 dpi (11,8 dots/mm), cho phép tái tạo chi tiết nhỏ mà bản 203 dpi không đạt được.
Model này phù hợp với ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, điện tử và linh kiện cơ khí chính xác. Đây là các ngành cần tem chứa nhiều thông tin trên diện tích nhỏ như lô sản xuất, hạn sử dụng, mã QR truy xuất và cảnh báo an toàn.
Ngành logistics và bán lẻ cao cấp cũng dùng B-EX4T2-TS12 khi in tem chứa hình ảnh logo chi tiết, mã vạch mật độ cao hoặc chữ tiếng nước ngoài có dấu phức tạp. Doanh nghiệp xuất khẩu cần tem đạt tiêu chuẩn quốc tế nên xem xét độ phân giải 300 dpi.
B-EX4T2-TS12 giữ nguyên tốc độ tối đa 305 mm/giây (12 ips) như phiên bản 203 dpi. Đây là điểm khác biệt so với các máy in 300 dpi thông thường vốn thường phải giảm tốc độ. Doanh nghiệp không phải đánh đổi giữa chất lượng và năng suất.
Nếu tem chỉ chứa mã 1D thông thường, chữ cỡ lớn và ít thông tin, độ phân giải 203 dpi của B-EX4T2-GS12 là đủ và có chi phí thấp hơn. Việc chọn 300 dpi khi không cần thiết chỉ làm tăng chi phí đầu tư mà không mang lại giá trị bổ sung.
Toshiba B-EX4T2-TS12 dùng đầu in 300 dpi tương đương 11,8 dots trên mỗi mm. Mật độ điểm ảnh cao hơn cho phép in ký tự nhỏ tới cỡ 4-5 điểm mà vẫn đọc được. Mã Data Matrix và QR Code với dữ liệu dài có thể in nhỏ mà máy quét vẫn đọc chính xác.
Ngành dược phẩm cần in tên thuốc, hàm lượng, lô, hạn sử dụng và mã truy xuất trên tem có diện tích rất nhỏ. Với 300 dpi, các thông tin này in rõ nét, giảm nguy cơ đọc sai.
Ngành điện tử in tem lên bo mạch, linh kiện SMT hoặc vỏ sản phẩm nhỏ. Logo công ty, số serial và mã QR chứa firmware version đều cần chi tiết cao. B-EX4T2-TS12 đáp ứng tốt các yêu cầu này.
Mã QR chứa URL dài, mã Data Matrix chứa lô sản xuất và ngày, mã GS1 QR chứa nhiều trường dữ liệu đều in tốt ở 300 dpi. Máy quét có thể đọc mã in nhỏ hơn 5 mm nếu bản in đủ sắc nét.
Doanh nghiệp cần in mã DPM (Direct Part Marking) hoặc mã cực nhỏ dưới 3 mm nên chuyển sang B-EX4T2-HS12 (600 dpi).
Máy có 16 MB FROM và 32 MB SRAM. Cấu hình này lưu template thường dùng và xử lý lệnh in chi tiết. Máy hỗ trợ font bitmap, font outline, font giá và font tùy chỉnh writeable. Font TrueType là tùy chọn bổ sung.
Doanh nghiệp cần in nhiều font TrueType tiếng Việt, tiếng Trung, tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn nên xác nhận cấu hình font khi báo giá.
Cấu hình tiêu chuẩn B-EX4T2-TS12 gồm USB 2.0 và Ethernet 10/100 Base. Tùy chọn bổ sung có RS232, Centronics và Wireless LAN 802.11 a/b/g/n/ac dual band 2.4 GHz/5 GHz.
Cổng Ethernet cho phép máy in nhận lệnh trực tiếp từ ERP, MES và WMS. Nhà máy có nhiều dây chuyền và nhiều trạm in có thể dùng chung máy in qua mạng LAN. Đây là mô hình phổ biến ở doanh nghiệp có hệ thống quản trị tập trung.
Ngành dược phẩm và thực phẩm cần lưu vết truy xuất nguồn gốc trong ERP. B-EX4T2-TS12 nhận lệnh in trực tiếp từ hệ thống, đảm bảo dữ liệu tem khớp với dữ liệu sản xuất.
Máy hỗ trợ chế độ Z-Mode giả lập ZPL II của Zebra và DPL của Datamax. Doanh nghiệp đang dùng máy Zebra ZT411 300dpi hoặc dòng Datamax cũ có thể chuyển sang B-EX4T2-TS12 mà không cần đổi template hay driver.
Điều này giảm rủi ro khi mở rộng hoặc thay thế thiết bị. Bộ phận IT không cần đầu tư thời gian lập trình lại. Tem vẫn in đúng thiết kế cũ, chỉ khác về thiết bị vật lý.
Máy đi kèm BarTender UltraLite của Seagull Scientific. Đây là phần mềm thiết kế tem thông dụng, có giao diện kéo thả. Doanh nghiệp không cần mua thêm license phần mềm cho các thiết kế cơ bản.
Toshiba B-EX4T2-TS12 tương thích Windows 10, Windows 8.1 (32/64-bit), Windows Server 2016, Windows Server 2012 R2 và SAP. Ngành dược phẩm và sản xuất lớn thường dùng SAP nên tương thích này rất quan trọng.
Toshiba B-EX4T2-TS12 in tem hộp thuốc, tem lọ, tem vỉ, tem vận chuyển vaccine và tem nhãn phụ. Nội dung tem thường gồm tên thuốc, hàm lượng, lô, hạn sử dụng và mã truy xuất theo quy định. Độ phân giải 300 dpi giúp các thông tin này in rõ trên diện tích tem nhỏ.
Ngành thực phẩm chức năng và mỹ phẩm cũng có yêu cầu tương tự. Tem có nhiều dòng chữ nhỏ, hình ảnh logo chi tiết và mã QR truy xuất. B-EX4T2-TS12 đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này.
Nhà máy điện tử in tem lên bo mạch, linh kiện SMT, vỏ sản phẩm và bao bì. Tem có số serial, mã QR chứa firmware version, tên nhà sản xuất và cảnh báo an toàn. Bản in 300 dpi đảm bảo mã đọc được ngay cả khi in nhỏ.
Ngành cơ khí chính xác dùng máy để in tem cho phụ tùng, vòng bi, bulong đặc chủng và linh kiện có mã P/N dài. Tem chịu dầu mỡ, chịu nhiệt được đảm bảo bằng ribbon Resin kết hợp tem PET hoặc polyimide.
Doanh nghiệp xuất khẩu cần tem đạt chuẩn GS1, chuẩn EU và các tiêu chuẩn quốc tế khác. B-EX4T2-TS12 in tốt các mã GS1-128, GS1 QR, EAN-13 và Data Matrix theo chuẩn ISO. Chi tiết bản in cao giúp tem đọc được ổn định trên các thiết bị quét công nghiệp.

Cấu hình tiêu chuẩn gồm USB và Ethernet. Các tùy chọn sau cần xác nhận khi báo giá:
Ngành dược và thực phẩm chức năng nên dùng ribbon Resin hoặc Wax/Resin trên tem PET để chịu độ ẩm và ma sát trong vận chuyển. Ngành điện tử dùng ribbon Resin trên tem polyimide để chịu nhiệt hàn.
Với tem giấy thông thường ở kho vận, ribbon Wax là lựa chọn kinh tế. HACODE cung cấp cả ba loại ribbon đồng bộ với B-EX4T2-TS12.
Chọn B-EX4T2-GS12 (203 dpi) nếu tem chỉ có mã 1D và chữ cỡ trung bình. Chọn B-EX4T2-HS12 (600 dpi) khi cần in mã cực nhỏ dưới 3 mm hoặc tem y tế UDI. Chọn B-EX4D2-GS12 nếu chỉ cần tem vòng đời ngắn và muốn tiết kiệm ribbon.
Trước khi quyết định, doanh nghiệp nên gửi HACODE mẫu tem thực tế hoặc file thiết kế. HACODE có thể in thử trên máy demo để kiểm tra chất lượng thực tế trước khi đầu tư.
HACODE là nhà phân phối chính hãng Toshiba tại Việt Nam. Toàn bộ máy B-EX4T2-TS12 do HACODE cung cấp có chứng nhận xuất xứ CO và chứng nhận chất lượng CQ. Doanh nghiệp có thể yêu cầu xem tài liệu khi nhận máy.
Chính sách giá cạnh tranh, chiết khấu theo số lượng. Đơn hàng dự án hoặc doanh nghiệp trong khu công nghiệp được hưởng ưu đãi riêng.
Máy Toshiba B-EX4T2-TS12 mua tại HACODE được bảo hành 12 tháng thân máy, 06 tháng đầu in và 03 tháng linh kiện hao mòn theo chính sách chuẩn HACODE. Đầu in 300 dpi là linh kiện cần bảo dưỡng đúng cách để giữ chất lượng bản in.
Đội kỹ thuật HACODE hỗ trợ lắp đặt, cài driver, cấu hình BarTender và tích hợp SAP tận nơi tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Các tỉnh khác được hỗ trợ từ xa qua UltraViewer hoặc TeamViewer 24/7.
HACODE có sẵn máy demo Toshiba B-EX4T2-TS12 tại showroom. Doanh nghiệp có thể gửi mẫu tem thực tế để HACODE in thử. Việc này giúp xác nhận đúng chất lượng bản in trước khi đầu tư.
HACODE cấp đầy đủ hóa đơn GTGT hợp pháp, hợp đồng mua bán, phiếu bảo hành và hỗ trợ mở tờ khai hải quan cho doanh nghiệp trong khu chế xuất. Ngoài máy, HACODE cung cấp trọn gói ribbon, tem decal và phần mềm tối ưu cho ngành nghề. Khách hàng liên hệ qua nút gọi điện hoặc Zalo trên máy in mã vạch HACODE để được tư vấn và báo giá nhanh.

| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thông tin chung | |
| Model / Part number | B-EX4T2-TS12 |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt (Thermal Transfer) và In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải | 300 dpi (11,8 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 305 mm/giây (12 ips) |
| Chiều rộng in tối đa | 104 mm |
| Đầu in | Đầu phẳng (Flat head) |
| Kích thước và điện năng | |
| Kích thước (R x D x C) | 278 x 460 x 310 mm |
| Trọng lượng | 17 kg |
| Nguồn điện | AC 100-240V, 50/60 Hz |
| Nhiệt độ vận hành | 5 - 40°C, độ ẩm 25-85% (không ngưng tụ) |
| Bộ nhớ và giao diện | |
| Bộ nhớ | 16 MB FROM, 32 MB SRAM |
| Giao diện người dùng | LCD đồ họa, 2 LED, 10 phím |
| Vật liệu tem | |
| Căn lề | Trái (Left aligned) |
| Chiều rộng giấy đế | 25 - 114 mm |
| Độ dày vật liệu | Label: 0,13-0,17 mm / Tag: 0,08-0,17 mm |
| Đường kính lõi trong | 76,2 mm |
| Đường kính cuộn tem ngoài | 200 mm |
| Loại vật liệu | Giấy vellum, giấy tráng bóng, giấy tráng mờ, phim tổng hợp, phim PET, phim polyimide |
| Định dạng vật liệu | Cuộn (Roll), Gấp xếp (Fanfold) |
| Ribbon | |
| Chiều rộng ribbon | 41 - 112 mm |
| Lõi ribbon | 25,4 mm (1 inch) |
| Chiều dài ribbon tối đa | 600 m |
| Đường kính ribbon tối đa | 90 mm |
| Loại ribbon | Inside wound và Outside wound (mặt trong và mặt ngoài) |
| Cảm biến và độ dài in | |
| Cảm biến | Phản xạ (Reflective), Xuyên thấu (Transmissible) |
| Độ dài in - Batch | 8 - 1.498 mm |
| Độ dài in - Cut | 23,4 - 1.494 mm |
| Độ dài in - Peel-off | 23,4 - 254 mm |
| Mã vạch và font | |
| Mã 1D | UPC/EAN/JAN, Code 39, Code 93, Code 128, EAN 128, NW7, MSI, Interleaved 2 of 5, Industrial 2 of 5, Matrix 2 of 5, Postnet, RM4SCC, KIX-Code, Customer Barcode, GS1 Databar |
| Mã 2D | Data Matrix, PDF 417, MaxiCode, QR Code, Micro PDF 417, CP Code, AZTEC Code, GS1 QR Code |
| Font | Bitmap font, Outline font, Price font, Writeable character, True Type (tùy chọn) |
| Kết nối và phần mềm | |
| Kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0, Ethernet 10/100 Base |
| Kết nối tùy chọn | RS232, Centronics, Wireless LAN 802.11 a/b/g/n/ac (dual band 2.4 GHz / 5 GHz) |
| Ngôn ngữ máy in | TPCL, Basic Command Interpreter (BCI) |
| Chế độ giả lập | ZPL II, DPL |
| Driver | Windows 10/8.1 (32/64-bit), Windows Server 2016/2012 R2/2012, SAP |
| Phần mềm đi kèm | BarTender UltraLite (co-packed) |
| Tùy chọn và bảo hành | |
| Tùy chọn | Dao cắt, bộ bóc nhãn và cuộn lại nội bộ, RTC USB Host, RS232, Centronics, Wireless LAN |
| Bảo hành | 12 tháng thân máy / 06 tháng đầu in / 03 tháng linh kiện hao mòn (chính sách HACODE) |
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng Toshiba
*** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026
HACODE là nhà phân phối chính hãng Toshiba B-EX4T2-TS12 tại Việt Nam. Máy có CO/CQ, hóa đơn GTGT và bảo hành 12 tháng. Liên hệ hacode.vn hoặc hotline 0942.85.82.85.
300 dpi cho bản in mịn hơn, phù hợp tem có ký tự nhỏ, mã QR mật độ cao và hình ảnh chi tiết. Tem dược phẩm, điện tử và mỹ phẩm cần độ phân giải này.
Có. Với 300 dpi, B-EX4T2-TS12 in được mã Data Matrix nhỏ 3-5 mm và máy quét đọc được ổn định. Mã nhỏ hơn 3 mm nên chọn phiên bản HS12 (600 dpi).
Toshiba B-EX4T2-TS12 giữ tốc độ 305 mm/giây (12 ips) ở 300 dpi, không giảm tốc so với bản 203 dpi. Đây là ưu điểm so với nhiều máy 300 dpi khác.
HACODE là nhà phân phối chính hãng Toshiba, Zebra, GoDEX, TSC tại Việt Nam. Sản phẩm có CO/CQ, hóa đơn GTGT, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.

Toshiba là thương hiệu máy in mã vạch cao cấp đến từ Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu nhờ độ bền vượt trội và hiệu suất vận hành mạnh mẽ. Các dòng máy in mã vạch Toshiba sở hữu công nghệ đầu in tiên tiến, mang lại chất lượng bản in sắc nét, chính xác ngay cả khi hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm của hãng rất đa dạng, từ máy in để bàn nhỏ gọn cho văn phòng đến máy in công nghiệp công suất lớn cho nhà xưởng, kho bãi. Tại Việt Nam, Công ty HACODE tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu và phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch Toshiba. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cao với đầy đủ chứng nhận CO/CQ cùng chính sách bảo hành dài hạn từ nhà sản xuất. Không chỉ cung cấp thiết bị, HACODE còn mang tới giải pháp quản lý kho vận, barcode toàn diện và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7. Lựa chọn máy in mã vạch Toshiba do HACODE phân phối là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hãy liên hệ ngay với HACODE để được tư vấn model máy in Toshiba phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Đánh giá