- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: B-EX4T3
Máy in mã vạch Toshiba B-EX4T3 là máy in công nghiệp khổ 4 inch, thuộc dòng B-EX của Toshiba Tec. Đây là dòng máy được thiết kế cho các nhà máy sản xuất liên tục, dây chuyền đóng gói và bộ phận kiểm soát chất lượng có yêu cầu cao về độ chính xác.
Điểm khác biệt lớn nhất của B-EX4T3 nằm ở độ phân giải 600 dpi ngay trên cấu hình tiêu chuẩn. Máy có khả năng in tem nhỏ tới 3 mm mà vẫn giữ được độ sắc nét. Đây là mức chi tiết phù hợp với ngành dược phẩm, điện tử và hóa chất, nơi tem nhãn cần chứa mã vạch mật độ cao trên diện tích rất hạn chế.

Toshiba B-EX4T3 phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu in tem nhỏ, tem chứa mã 2D mật độ cao hoặc tem có ký tự siêu nhỏ. Nhà máy dược phẩm in nhãn lọ thuốc, xưởng lắp ráp điện tử in tem linh kiện, phòng QC in tem truy xuất nguồn gốc đều là môi trường phù hợp cho model này.
Với doanh nghiệp cần ưu tiên tốc độ hơn độ phân giải, nên xem xét dòng máy in công nghiệp 203 dpi hoặc 300 dpi để tối ưu chi phí đầu tư. HACODE có thể nhận file tem thực tế để tư vấn độ phân giải phù hợp trước khi chọn máy.
Độ phân giải 600 dpi cho phép Toshiba B-EX4T3 in tem có chiều dài chỉ 3 mm ở chế độ batch. Đây là kích thước tem thường gặp trên vi mạch, linh kiện y tế và ống nghiệm phòng thí nghiệm. Tem nhỏ vẫn hiển thị đầy đủ mã vạch, ký tự và logo mà không mất nét khi quét.
Chiều dài in ở chế độ cắt là 3 đến 497 mm, ở chế độ bóc nhãn là 3 đến 254 mm. Máy đáp ứng cả tem cực nhỏ lẫn tem dài như tem thùng carton hoặc tem pallet.
B-EX4T3 hỗ trợ đầy đủ mã 2D gồm Data Matrix, PDF 417, MaxiCode, QR Code, Micro PDF 417, AZTEC Code và GS1 QR Code. Ở độ phân giải 600 dpi, các mã này giữ được đường nét mảnh khi in trên diện tích nhỏ.
Doanh nghiệp dược cần in mã Data Matrix chứa số lô, hạn dùng và mã serial trên tem lọ thuốc đường kính vài mm sẽ thấy rõ giá trị của bản 600 dpi. Máy quét kho có thể đọc chính xác ngay ở khoảng cách gần, giảm tỉ lệ lỗi quét.
Danh sách mã vạch 1D gồm UPC, EAN, JAN, Code 39, Code 93, Code 128, EAN 128, NW7, MSI, Interleaved 2 of 5, Industrial 2 of 5, Matrix 2 of 5, Postnet, RM4SCC, KIX-Code, Customer Barcode và GS1 Databar. Đây là bộ mã đủ cho các hệ thống quản lý sản xuất, kho vận và logistics phổ biến.
Máy hỗ trợ font bitmap, font outline, font giá tiền và ký tự có thể tùy chỉnh. Font TrueType có sẵn dưới dạng tùy chọn khi doanh nghiệp cần in tem đa ngôn ngữ.
Tốc độ tối đa 152 mm/giây (6 ips) là mức phù hợp cho dòng máy 600 dpi. Ở độ phân giải này, giữ tốc độ vừa phải giúp bản in giữ được đường nét mảnh mà không bị nhòe.
Doanh nghiệp cần in số lượng tem lớn với chất lượng ổn định nên cân đối giữa tốc độ, chất liệu tem và ribbon. Ribbon Resin thường yêu cầu tốc độ chậm hơn ribbon Wax để bám mực đều trên tem PET hoặc tem polyimide.
B-EX4T3 dùng cơ cấu căn vật liệu ở giữa (center-aligned). Áp lực đầu in phân bố đều trên bề mặt tem bất kể chiều rộng đang dùng. Đây là điểm khác biệt so với nhiều máy in cạnh trái, giúp bản in ổn định khi doanh nghiệp thường xuyên đổi kích thước tem trong ngày.
Máy hỗ trợ chiều rộng đế tem từ 25 đến 110 mm, độ dày tem từ 0,13 đến 0,17 mm. Cuộn tem có đường kính ngoài tối đa 200 mm với lõi 76,2 mm, hoặc 170 mm với lõi 50,8 mm. Dung lượng vật tư này đủ cho nhiều ca vận hành liên tục mà không cần thay cuộn giữa lệnh in.
Đầu in dạng phẳng (flat head) kết hợp với cảm biến phản xạ và cảm biến xuyên thấu. Máy nhận diện chính xác tem liên tục, tem bế sẵn, tem có khe và tem mark đen. Cơ cấu snap-in giúp tháo lắp đầu in không cần dụng cụ chuyên dụng, thuận tiện cho vệ sinh định kỳ và thay thế khi cần.
Cấu hình tiêu chuẩn của Toshiba B-EX4T3 bao gồm USB 2.0 và Ethernet 10/100 Base. Cổng LAN cho phép chia sẻ máy in cho nhiều máy tính trong mạng nội bộ. Đây là cấu hình phù hợp với nhà máy có hệ thống quản trị tập trung như ERP, WMS hoặc MES.
Các cổng bổ sung như Centronics, Expansion I/O và Wireless LAN nằm trong danh mục tùy chọn. Doanh nghiệp có yêu cầu cụ thể cần xác nhận với HACODE từ giai đoạn báo giá.
B-EX4T3 sử dụng ngôn ngữ TPCL của Toshiba và tương thích BCI. Máy có driver cho Windows 10, Windows 8.1 và Windows Server. Doanh nghiệp đang chạy hệ thống Toshiba trước đó có thể triển khai nhanh mà không cần thay đổi cấu trúc lệnh in.
Máy tương thích SAP và phần mềm thiết kế tem BarTender UltraLite đi kèm. Bộ phận IT có thể tích hợp máy in vào quy trình in tem hiện có mà không phải xây dựng lại luồng dữ liệu.
Máy trang bị màn hình LCD đồ họa, hai đèn LED và mười phím vật lý. Người vận hành kiểm tra trạng thái, chọn menu và xử lý cảnh báo trực tiếp trên thiết bị. Giao diện phím vật lý phù hợp môi trường nhà xưởng có bụi hoặc yêu cầu thao tác nhanh với găng tay.
Nhà máy dược sử dụng B-EX4T3 để in tem lọ thuốc, tem vỉ, tem hộp và tem truy xuất theo lô. Bản 600 dpi đáp ứng yêu cầu in số lô, hạn dùng và mã Data Matrix theo tiêu chuẩn GS1. Tem chịu được điều kiện bảo quản trong dây chuyền đóng gói tự động khi kết hợp ribbon Resin và tem PET.
Phòng thí nghiệm và bệnh viện có thể in tem ống nghiệm, tem mẫu bệnh phẩm và tem thiết bị y tế. Độ chính xác cao giúp mã vạch trên tem đường kính nhỏ vẫn được đọc chính xác bởi máy quét cầm tay.
Xưởng sản xuất điện tử dùng B-EX4T3 in tem PCB, tem linh kiện SMD, tem cụm chi tiết và tem thành phẩm. Tem có kích thước nhỏ như 5 x 8 mm hoặc 8 x 12 mm vẫn hiển thị rõ mã QR chứa số serial, ngày sản xuất và mã model.
Ngành ô tô, cơ khí chính xác và thiết bị đo lường cũng ứng dụng model này để in tem tài sản, tem hiệu chuẩn và tem theo dõi bảo trì.
Nhà máy hóa chất in tem tuân thủ (compliance labels) chứa cảnh báo an toàn, mã GHS và thông tin hàng nguy hiểm. Bản 600 dpi đảm bảo pictogram và ký hiệu chuyên ngành sắc nét ngay cả trên tem nhỏ. Ribbon Resin kết hợp tem synthetic giúp bản in chịu được dung môi và ma sát trong kho lưu trữ.
Cấu hình tiêu chuẩn của B-EX4T3 không bao gồm các phụ kiện sau. Nếu doanh nghiệp có nhu cầu, cần xác nhận ngay khi báo giá:
Trước khi chọn B-EX4T3, doanh nghiệp nên gửi cho HACODE các thông tin sau: kích thước tem nhỏ nhất, chất liệu tem, mật độ dữ liệu trên mã vạch, sản lượng trung bình mỗi ca, phần mềm đang dùng và cổng kết nối yêu cầu. HACODE sẽ đối chiếu với mẫu tem thực tế để đề xuất cấu hình phù hợp.
Với môi trường vận hành nhiều bụi, nhiệt độ cao hoặc rung động lớn, cần trao đổi thêm về điều kiện lắp đặt. Máy hoạt động trong dải nhiệt độ 5 đến 40°C và độ ẩm 25 đến 85% không ngưng tụ.
HACODE là đơn vị phân phối máy in mã vạch và vật tư tem nhãn cho các thương hiệu lớn gồm Zebra, GoDEX, TSC, Xprinter và Toshiba. Toàn bộ máy in Toshiba B-EX4T3 tại HACODE là hàng chính hãng, kèm chứng nhận xuất xứ CO và chứng nhận chất lượng CQ. Khách hàng có thể yêu cầu xem tài liệu này khi nhận máy.
Chính sách giá của HACODE cạnh tranh, có chiết khấu theo số lượng. Doanh nghiệp trong khu công nghiệp, khu chế xuất hoặc mua theo dự án lớn được hưởng ưu đãi riêng.
Toshiba B-EX4T3 mua tại HACODE được bảo hành theo chính sách chuẩn: 12 tháng với thân máy, 6 tháng với đầu in và 3 tháng với linh kiện hao mòn. Đội kỹ thuật HACODE hỗ trợ lắp đặt, cài driver và phần mềm tận nơi tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Khách hàng tại các tỉnh thành khác được hỗ trợ từ xa qua UltraViewer hoặc TeamViewer 24/7.
HACODE có kho đầu in các độ phân giải 203 dpi, 300 dpi và 600 dpi. Khi đầu in cần thay thế, doanh nghiệp nhận hàng nhanh mà không phải đợi đặt hàng nhập khẩu, hạn chế gián đoạn dây chuyền sản xuất.
HACODE cung cấp đầy đủ hóa đơn GTGT hợp pháp, hợp đồng mua bán kinh tế, phiếu xuất kho và phiếu bảo hành. Với doanh nghiệp trong khu chế xuất, HACODE hỗ trợ mở tờ khai hải quan cho hàng nhập khẩu ưu đãi thuế.

| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thông tin chung | |
| Model | Toshiba B-EX4T3 |
| Phân loại | Máy in mã vạch công nghiệp khổ 4 inch |
| Hãng sản xuất | Toshiba Tec (Nhật Bản) |
| Công nghệ in | |
| Công nghệ in | Truyền nhiệt (Thermal Transfer) |
| Loại đầu in | Đầu in phẳng (Flat head) |
| Độ phân giải | 600 dpi (23,6 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 152 mm/giây (6 ips) |
| Chiều rộng in tối đa | 104 mm |
| Chiều dài in — Batch | 3 – 498 mm |
| Chiều dài in — Cắt | 3 – 497 mm |
| Chiều dài in — Bóc nhãn | 3 – 254 mm |
| Cảm biến | Cảm biến phản xạ và cảm biến xuyên thấu |
| Bộ nhớ và giao diện | |
| Bộ nhớ | 64 MB FROM; 32 MB SRAM |
| Giao diện người dùng | Màn hình LCD đồ họa; 2 đèn LED; 10 phím vật lý |
| Kết nối và ngôn ngữ | |
| Cổng kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0; LAN 10/100 Base |
| Cổng kết nối tùy chọn | Centronics; Expansion I/O; Wireless LAN |
| Ngôn ngữ máy in | TPCL; BCI |
| Driver hỗ trợ | Windows 10; Windows 8.1 (32/64 bit); Windows Server 2016; Windows Server 2012 R2; Windows Server 2012; SAP |
| Phần mềm thiết kế tem | BarTender UltraLite |
| Mã vạch hỗ trợ | |
| Mã vạch 1D | UPC/EAN/JAN; Code 39; Code 93; Code 128; EAN 128; NW7; MSI; Interleaved 2 of 5; Industrial 2 of 5; Matrix 2 of 5; Postnet; RM4SCC; KIX-Code; Customer Barcode; GS1 Databar |
| Mã vạch 2D | Data Matrix; PDF 417; MaxiCode; QR Code; Micro PDF 417; CP Code; AZTEC Code; GS1 QR Code |
| Font chữ | Bitmap font; Outline font; Price font; ký tự tùy chỉnh; True Type (tùy chọn) |
| Vật tư tem nhãn | |
| Căn vật liệu | Trung tâm (Center-aligned) |
| Chiều rộng đế tem | 25 – 110 mm |
| Độ dày tem | 0,13 – 0,17 mm |
| Đường kính lõi tem | 50,8 – 76,2 mm |
| Đường kính ngoài cuộn tem | 200 mm (170 mm với lõi 50,8 mm) |
| Loại tem hỗ trợ | Giấy vellum và decal; giấy tráng phủ mờ; giấy tráng phủ bóng; film tổng hợp; film PET; polyimide |
| Định dạng vật liệu | Cuộn (Roll); gấp giấy zich zắc (Fanfold) |
| Ribbon (mực in) | |
| Chiều rộng ribbon | 40 – 115 mm |
| Chiều dài ribbon tối đa | 300 m |
| Đường kính ngoài ribbon tối đa | 70 mm |
| Đường kính lõi ribbon | 25,4 mm (1 inch) |
| Kích thước và điều kiện vận hành | |
| Kích thước (R x S x C) | 278 x 460 x 310 mm |
| Trọng lượng | 17 kg |
| Nguồn điện | AC 100 – 240V; 50/60 Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 40°C (41 – 104°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 25 – 85% không ngưng tụ |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 – 60°C (-40 – 140°F) |
| Độ ẩm bảo quản | 10 – 90% không ngưng tụ |
| Tùy chọn phụ kiện | |
| Phụ kiện tùy chọn | Dao cắt; bộ bóc nhãn độ chính xác cao kèm cuộn lại tem; đồng hồ thời gian thực (RTC); USB Host; Centronics; Expansion I/O; Wireless LAN |
| Bảo hành | |
| Chính sách HACODE | 12 tháng thân máy; 6 tháng đầu in; 3 tháng linh kiện hao mòn |
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng Toshiba
*** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026
HACODE là đơn vị phân phối máy in mã vạch chính hãng tại Việt Nam. Khách hàng đặt máy Toshiba B-EX4T3 qua website hacode.vn, hotline hoặc Zalo. HACODE có văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, giao hàng toàn quốc.
Toshiba B-EX4T3 in tem có chiều dài tối thiểu 3 mm ở chế độ batch. Với độ phân giải 600 dpi, tem nhỏ vẫn giữ được mã vạch và ký tự sắc nét. Phù hợp cho ngành dược, điện tử và phòng thí nghiệm.
Toshiba B-EX4T3 có độ phân giải 600 dpi, gấp ba lần bản 203 dpi tiêu chuẩn. Máy in tem siêu nhỏ và mã 2D mật độ cao chính xác hơn. Tốc độ 152 mm/giây phù hợp với sản lượng vừa, ưu tiên chất lượng.
Máy in Toshiba B-EX4T3 mua tại HACODE được bảo hành 12 tháng với thân máy, 6 tháng với đầu in và 3 tháng với linh kiện hao mòn. HACODE hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua UltraViewer, TeamViewer và tận nơi tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh.
HACODE là nhà phân phối chính thức máy in mã vạch của Zebra, GoDEX, TSC, Xprinter và Toshiba tại Việt Nam. Sản phẩm chính hãng kèm CO, CQ, hóa đơn GTGT và hợp đồng kinh tế đầy đủ. HACODE hỗ trợ kỹ thuật trọn đời, giao hàng toàn quốc.

Toshiba là thương hiệu máy in mã vạch cao cấp đến từ Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu nhờ độ bền vượt trội và hiệu suất vận hành mạnh mẽ. Các dòng máy in mã vạch Toshiba sở hữu công nghệ đầu in tiên tiến, mang lại chất lượng bản in sắc nét, chính xác ngay cả khi hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm của hãng rất đa dạng, từ máy in để bàn nhỏ gọn cho văn phòng đến máy in công nghiệp công suất lớn cho nhà xưởng, kho bãi. Tại Việt Nam, Công ty HACODE tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu và phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch Toshiba. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cao với đầy đủ chứng nhận CO/CQ cùng chính sách bảo hành dài hạn từ nhà sản xuất. Không chỉ cung cấp thiết bị, HACODE còn mang tới giải pháp quản lý kho vận, barcode toàn diện và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7. Lựa chọn máy in mã vạch Toshiba do HACODE phân phối là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hãy liên hệ ngay với HACODE để được tư vấn model máy in Toshiba phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Đánh giá