• Gợi ý từ khóa:
  • Máy in hóa đơn, Máy quét mã vạch, Phần mềm bán hàng...

Máy in mã vạch TOSHIBA B-EX6T1 305dpi

Giá HACODE: Liên hệ 0942.85.82.85

Model: B-EX6T1 305dpi

Số lượng
 
1
 
Tư vấn
Hotline Hà Nội: 024.7300.1138
Hotline HCM: 028.7300.1138
Thông tin khuyến mại

 Bảo hành 12 tháng

 TẶNG KÈM 01 cuộn mực

 FREESHIP nội thành Hà Nội, HCM

Miễn phí tất cả các đơn hàng >500.000đ trong khu vực nội thành Hà Nội hoặc nội thành Hồ Chí Minh Xem thêm
Tìm hiểu thêm

Chi tiết sản phẩm của Máy in mã vạch TOSHIBA B-EX6T1 305dpi

Máy in mã vạch Toshiba B-EX6T1 305dpi là bản độ phân giải cao trong dòng công nghiệp khổ 6 inch của Toshiba. Máy trang bị đầu in near-edge kết hợp mật độ 305 dpi (tương đương 12 dots/mm), cho ra bản in sắc nét ở kích thước tem lớn. Đây là lựa chọn phù hợp cho ngành dược, hóa chất, điện tử, mỹ phẩm và các nghiệp vụ cần in mã 2D mật độ dày trên tem khổ 6 inch.

Nếu doanh nghiệp không cần độ phân giải cao và ưu tiên tốc độ với tem tiêu chuẩn, có thể tham khảo bản Toshiba B-EX6T1 203dpi. Nếu cần đầu in phẳng để in tem phổ thông với chi phí đầu tư thấp hơn, có thể xem xét Toshiba B-EX6T3 305dpi.

hình ảnh trực quan máy in mã vạch Toshiba B-EX6T1 305dpi

 

Toshiba B-EX6T1 305dpi và giá trị của độ phân giải 305 dpi trong khổ 6 inch

 

Thông tin nhận diện nhanh

  • Model: Toshiba B-EX6T1.
  • Độ phân giải: 305 dpi, tương đương 12 dots/mm.
  • Kiểu đầu in: Near-edge.
  • Tốc độ in tối đa: theo brochure B-EX6, dải tốc độ chung là 3/5/8/10/12 ips – bản 305 dpi vận hành ở mức phù hợp với chi tiết in cao.
  • Chiều rộng in tối đa: 160 mm.
  • Chiều rộng vật liệu: 50 – 165 mm.
  • Công nghệ in: truyền nhiệt và nhiệt trực tiếp.
  • Kết nối tiêu chuẩn: USB 2.0, LAN 10/100, IPv6, USB Host, RTC.
  • Kết nối tùy chọn: RS-232, Centronics, Wireless LAN, EX I/O, RFID.
  • Bộ nhớ: FROM 16 MB, SRAM 32 MB.
  • Ngôn ngữ máy in: TPCL, BCI; giả lập ZPL II.
  • Ribbon: dài chuẩn 600 m, chiều rộng tối đa 170 mm, lõi 25.4 mm.
  • Kích thước: 331 x 460 x 310 mm. Cân nặng: 20 kg.
  • Bảo hành: 12 tháng thân máy, 06 tháng đầu in, 03 tháng linh kiện hao mòn.

Vì sao 305 dpi lại quan trọng với tem khổ rộng

Ở khổ tem 6 inch, người dùng thường in nhiều thông tin trên một nhãn: mã vạch 1D, mã 2D, chữ nhiều size, logo và thông tin đa ngôn ngữ. Nếu chỉ dùng 203 dpi, các chi tiết mảnh hoặc mã Data Matrix mật độ cao có thể bị mờ hoặc dính nét khi in ở tốc độ cao. Bản 305 dpi cho ra 12 chấm trên mỗi mm, đủ để giữ nét ký tự dưới 6pt và mã 2D chứa hàng trăm ký tự dữ liệu.

Đây là lý do B-EX6T1 305dpi thường xuất hiện trong dây chuyền dược phẩm, hóa chất, mỹ phẩm và điện tử tiêu dùng – nơi tem cần vừa đủ lớn để đọc bằng mắt, vừa đủ mịn để máy quét công nghiệp đọc được mã dày dữ liệu.

So sánh nhanh với các bản khác trong dòng B-EX6

Trong dòng B-EX6, ba yếu tố phân loại chính là kiểu đầu in (T1 near-edge hay T3 flat head), độ phân giải (203 hay 305 dpi) và các tùy chọn kết nối. B-EX6T1 305dpi đứng ở nhóm cao nhất về chất lượng in trong dòng khổ 6 inch của Toshiba. Cùng phân khúc Máy in mã vạch khổ 6 inch, đây là lựa chọn khi ưu tiên độ nét và chi phí ribbon tối ưu về dài hạn.

 

Đầu in near-edge kết hợp 305 dpi cho chất lượng in ổn định

 

Đầu in near-edge – công nghệ đặc trưng của Toshiba

Đầu in near-edge có các phần tử nhiệt nằm sát mép trục in. Ribbon và vật liệu tiếp xúc đầu in ở một góc nhọn, cho phép nhiệt truyền tức thời và ribbon tách khỏi tem ngay sau khi in. Điều này giúp bản in nét, hạn chế nhòe khi in ở tốc độ cao, và giảm rủi ro ribbon bám ngược vào tem.

Với 305 dpi, mỗi điểm nhiệt càng nhỏ và mật độ càng dày. Toshiba định vị đầu in B-EX6 là đầu in tuổi thọ dài (extended long-life print head), giúp giảm chi phí thay thế trong vòng đời sử dụng.

Ribbon 800 m tùy chọn và chế độ tiết kiệm ribbon

Brochure B-EX6 nhấn mạnh việc hỗ trợ ribbon dài đến 800 m như một điểm giảm TCO (theo phần Cost of Ownership). Ribbon chuẩn 600 m đã có trong cấu hình mặc định. Kết hợp với chế độ ribbon save mode, chiều dài ribbon tiêu thụ thực tế trên mỗi tem giảm khi nhãn có khoảng trắng lớn.

Doanh nghiệp có sản lượng in vài chục nghìn tem mỗi ngày sẽ đánh giá cao tính năng này. Phần chi phí ribbon tiết kiệm được trong 12 tháng có thể tương đương một khoản đáng kể so với các dòng chỉ hỗ trợ ribbon 300 – 450 m.

Hỗ trợ nhiều loại vật liệu chuyên dụng

B-EX6T1 305dpi in tốt trên giấy vellum, giấy phủ mờ, giấy phủ bóng, film tổng hợp, PET và polyimide. Chiều dày tem hỗ trợ 0.13 – 0.17 mm; chiều dày thẻ 0.08 – 0.25 mm. Vật liệu polyimide cho phép in tem chịu nhiệt độ cao, phù hợp linh kiện điện tử vào lò hàn hoặc quy trình có nhiệt.

Ribbon tương thích gồm Wax, Wax/Resin và Resin. Với 305 dpi, ribbon Wax/Resin và Resin thường cho kết quả tốt hơn trên tem PET và tem synthetic vì cần độ bám bền và chịu môi trường khắc nghiệt.

 

Ứng dụng chuyên sâu cho ngành có yêu cầu độ nét cao

B-EX6T1 có độ phân giải 305dpi giúp in sắc nét

 

 

Ngành dược, y tế và phòng thí nghiệm

Tem dược phẩm cần chứa nhiều thông tin: tên hoạt chất, hàm lượng, số lô, hạn dùng, mã UDI, mã Data Matrix truy xuất theo GS1. Diện tích tem hữu hạn nhưng yêu cầu chi tiết cao, buộc phải dùng độ phân giải 300 dpi trở lên. B-EX6T1 305dpi đáp ứng tốt các mẫu tem này, kể cả khi in trên tem PET nhỏ hoặc tem tube nhựa.

Trong phòng thí nghiệm và cơ sở y tế, tem mẫu bệnh phẩm và tem thiết bị y tế cũng cần mã 2D dày dữ liệu ở kích thước rất nhỏ. Bản 305 dpi giữ ổn định chất lượng khi quét bằng máy scanner công nghiệp hoặc camera OCR.

Ngành điện tử và linh kiện chính xác

Tem linh kiện điện tử thường có mã 2D chứa serial number, mã lô và mã nhà máy trong diện tích chỉ vài mm². Với 203 dpi, mã dễ bị vỡ nét khi in tốc độ cao. Bản 305 dpi giữ đường viền mã Data Matrix rõ ràng, giảm tỷ lệ scan-fail trong công đoạn cuối. Đầu in near-edge còn giúp in tem chịu nhiệt trên polyimide dùng cho bo mạch qua lò reflow.

Ngành thực phẩm, đồ uống và hàng tiêu dùng

Tem thùng carton xuất khẩu thường cần in thông tin đa ngôn ngữ, mã GS1-128, mã SSCC và mã QR truy xuất. Ở khổ 6 inch với 305 dpi, các thông tin này có thể trình bày rõ ràng trên một mặt tem, không phải chia sang tem phụ. Điều này rút ngắn thời gian dán tem và giảm sai sót.

Hóa chất, mỹ phẩm và hàng có ràng buộc pháp lý

Nhãn hóa chất theo tiêu chuẩn GHS chứa nhiều pictogram, câu cảnh báo và mã truy xuất. Nhãn mỹ phẩm xuất khẩu yêu cầu nhiều ngôn ngữ. Cả hai đều cần độ phân giải cao để giữ font nhỏ và pictogram sắc nét. B-EX6T1 305dpi đáp ứng tốt hai nhóm ứng dụng này.

 

Kết nối, tích hợp phần mềm và quản trị tập trung

 

Kết nối chuẩn USB, LAN, USB Host và RTC

Cấu hình chuẩn của B-EX6T1 305dpi có USB 2.0, LAN 10/100 hỗ trợ IPv6, USB Host và đồng hồ thời gian thực RTC. Đây là mức đủ cho phần lớn nghiệp vụ trong nhà máy và trung tâm phân phối. USB Host cho phép cắm bàn phím hoặc thiết bị nhập liệu độc lập, phù hợp mô hình in tem không cần máy tính đầu cuối.

Kết nối tùy chọn Wi-Fi, RS-232, Centronics, EX I/O và RFID

Doanh nghiệp cần triển khai không dây có thể chọn thêm module Wireless LAN. Với dây chuyền cũ dùng chuẩn RS-232 hoặc Parallel (Centronics), Toshiba cung cấp module tùy chọn tương ứng. EX I/O hỗ trợ tích hợp với PLC hoặc applicator trong dây chuyền dán tự động. RFID là tùy chọn có sẵn cho dòng T1, giúp in tem tích hợp thẻ RFID cho quản lý tài sản và truy xuất chuỗi cung ứng.

Tương thích BarTender, SAP và giả lập ZPL II

Máy sử dụng ngôn ngữ TPCL, BCI và có chế độ giả lập ZPL II. Nhờ đó, doanh nghiệp đang dùng file mẫu ZPL từ máy Zebra có thể chuyển đổi qua Toshiba mà không cần thiết kế lại. Driver hỗ trợ Windows 10/8.1, Windows Server 2012 R2/2016 và tích hợp SAP. Phần mềm đi kèm là BarTender UltraLite; các bản cao hơn cùng ZebraDesigner đều tương thích khi cấu hình đúng driver.

 

Vì sao nên mua máy in Toshiba B-EX6T1 305dpi tại HACODE

 

Chính hãng, đầy đủ CO – CQ và cam kết nguồn gốc

HACODE cung cấp Toshiba B-EX6T1 305dpi chính hãng, kèm chứng nhận CO/CQ. Doanh nghiệp có thể yêu cầu xuất trình các tài liệu này khi nhận hàng để phục vụ hồ sơ kiểm toán và hồ sơ nội bộ.

Bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu

Chính sách bảo hành chuẩn HACODE: 12 tháng thân máy, 06 tháng đầu in và 03 tháng linh kiện hao mòn. Đội kỹ thuật HACODE hỗ trợ lắp đặt, cấu hình BarTender, chuyển đổi template từ ZPL sang TPCL và test mẫu tem thực tế trước khi đưa vào vận hành chính thức. Hỗ trợ tận nơi tại Hà Nội và TP. HCM; hỗ trợ từ xa 24/7 cho các tỉnh khác.

Sẵn kho đầu in Toshiba và linh kiện thay thế

Đầu in near-edge 305 dpi là linh kiện tiêu hao có giá trị cao. HACODE giữ sẵn kho đầu in Toshiba cùng trục cao su, ribbon các loại và decal tem nhãn. Khi cần thay thế trong bảo hành hoặc ngoài bảo hành, doanh nghiệp nhận hàng nhanh và hạn chế tối đa gián đoạn dây chuyền.

Hóa đơn GTGT, tư vấn giải pháp trọn gói

HACODE xuất hóa đơn GTGT hợp pháp, hợp đồng mua bán rõ ràng, phiếu xuất kho và phiếu bảo hành đầy đủ. Với đơn vị trong khu chế xuất, HACODE hỗ trợ mở tờ khai hải quan cho hàng nhập miễn thuế. Đội tư vấn còn hỗ trợ chọn ribbon Wax/Wax-Resin/Resin và decal tem nhãn phù hợp cho từng ngành nghề.

Doanh nghiệp muốn test mẫu tem thực tế trước khi mua, hãy liên hệ HACODE theo số 0942.85.82.85 hoặc gửi file mẫu qua Chat Zalo trên hacode.vn

 

Thông số kỹ thuật của Máy in mã vạch TOSHIBA B-EX6T1 305dpi

Thông sốChi tiết
Thông tin chung
ModelToshiba B-EX6T1 305dpi
Kiểu đầu inNear-edge head (cạnh sát mép)
Công nghệ inIn truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp
Độ phân giải đầu in305 dpi / 12 dots per mm
Kích thước (W x D x H)331 x 460 x 310 mm
Cân nặng20 kg
Bộ nhớFROM 16 MB, SRAM 32 MB
Nguồn điệnAC 100 – 240V, 50/60 Hz
Nhiệt độ hoạt động / độ ẩm5 – 40°C / 25 – 85% RH không ngưng tụ
Thông số in
Tốc độ in tối đaDải brochure: 3/5/8/10/12 ips; bản 305dpi thực tế thấp hơn 203dpi – xác nhận theo P/N
Chiều rộng in tối đa160 mm
Chiều dài inBatch: 8 – 1.498 mm; Cut: 20.4 – 1.494 mm; Peel-off: 23.4 – 254 mm
Mã vạch 1D / 2DĐầy đủ như B-EX6T1 203dpi (Code 128, GS1-128, Data Matrix, QR Code, PDF 417, MaxiCode, AZTEC…)
Ribbon
Chiều rộng ribbon tối đa170 mm
Lõi ribbon25.4 mm (1 inch)
Chiều dài ribbon chuẩn / max đường kính600 m / 90 mm
Vật liệu (Media)
Chiều rộng backing paper50 – 165 mm
Chiều dày tem / thẻNhãn: 0.13 – 0.17 mm; Thẻ: 0.08 – 0.25 mm
Đường kính lõi trong / cuộn ngoài tối đa40 – 76.2 mm / tối đa 203 mm
Loại vật liệu hỗ trợGiấy vellum, giấy phủ mờ/bóng, film tổng hợp, PET, polyimide
Kết nối & phần mềm
Kết nối tiêu chuẩnUSB 2.0, LAN 10/100 Base (IPv6), USB Host, RTC
Kết nối tùy chọnRS-232, Centronics, Wireless LAN, EX I/O, RFID
Ngôn ngữ máy inTPCL, BCI; giả lập ZPL II
Driver hỗ trợWindows 10/8.1, Windows Server 2016 / 2012 R2, SAP
Bảo hành 
Thời gian bảo hành12 tháng thân máy / 06 tháng đầu in / 03 tháng linh kiện hao mòn

*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng Toshiba

*** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026

Catalogue và Driver của Máy in mã vạch TOSHIBA B-EX6T1 305dpi

Đánh giá

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ Máy in mã vạch TOSHIBA B-EX6T1 305dpi

Thông tin về hãng sản xuất:

thương hiệu máy in mã vạch toshiba

Toshiba là thương hiệu máy in mã vạch cao cấp đến từ Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu nhờ độ bền vượt trội và hiệu suất vận hành mạnh mẽ. Các dòng máy in mã vạch Toshiba sở hữu công nghệ đầu in tiên tiến, mang lại chất lượng bản in sắc nét, chính xác ngay cả khi hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm của hãng rất đa dạng, từ máy in để bàn nhỏ gọn cho văn phòng đến máy in công nghiệp công suất lớn cho nhà xưởng, kho bãi. Tại Việt Nam, Công ty HACODE tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu và phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch Toshiba. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cao với đầy đủ chứng nhận CO/CQ cùng chính sách bảo hành dài hạn từ nhà sản xuất. Không chỉ cung cấp thiết bị, HACODE còn mang tới giải pháp quản lý kho vận, barcode toàn diện và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7. Lựa chọn máy in mã vạch Toshiba do HACODE phân phối là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hãy liên hệ ngay với HACODE để được tư vấn model máy in Toshiba phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

 

Video
HACODE.VN
HACODE.VN
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

.
.