• Gợi ý từ khóa:
  • Máy in hóa đơn, Máy quét mã vạch, Phần mềm bán hàng...

Máy in mã vạch TOSHIBA BA410T-TS12-QM-S

Giá HACODE: Liên hệ 0942.85.82.85

Model: BA410T-TS12-QM-S

Số lượng
 
1
 
Tư vấn
Hotline Hà Nội: 024.7300.1138
Hotline HCM: 028.7300.1138
Thông tin khuyến mại

 Bảo hành 12 tháng

 TẶNG KÈM 01 cuộn mực

 FREESHIP nội thành Hà Nội, HCM

Miễn phí tất cả các đơn hàng >500.000đ trong khu vực nội thành Hà Nội hoặc nội thành Hồ Chí Minh Xem thêm
Tìm hiểu thêm

Chi tiết sản phẩm của Máy in mã vạch TOSHIBA BA410T-TS12-QM-S

 

Máy in mã vạch Toshiba BA410T-TS12-QM-S là phiên bản 300 dpi trong dòng BA400 Series vỏ thép công nghiệp của Toshiba Tec. Model này giữ nguyên khung máy 15 kg và tính năng kết nối hiện đại của bản GS12, nhưng nâng độ phân giải đầu in lên 300 dpi (11.8 dots/mm) để đáp ứng nhu cầu in chi tiết cao hơn.

Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần in tem có ký tự siêu nhỏ, logo sắc nét, mã Data Matrix hoặc QR Code chứa nhiều dữ liệu trên diện tích hạn chế. Các ngành điện tử, dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm đóng gói nhỏ và thiết bị y tế thường yêu cầu độ phân giải 300 dpi để đạt tiêu chuẩn truy xuất và kiểm định.

Nếu doanh nghiệp chỉ cần in tem sản phẩm, tem thùng và tem vận chuyển tiêu chuẩn với ưu tiên tốc độ và chi phí, phiên bản Toshiba BA410T-GS12-QM-S (203 dpi) là lựa chọn kinh tế hơn. Với nhu cầu không gian nhỏ, có thể xem xét dòng vỏ nhựa Toshiba BA420T-TS12-QM-S nhẹ hơn.

Toshiba BA410T-TS12-QM-S nằm trong nhóm máy in mã vạch công nghiệp tầm trung, cạnh tranh trực tiếp với các model 300 dpi cùng phân khúc trên thị trường.

hình ảnh trực quan máy in Toshiba BA410T-TS12-QM-S

Thông tin nhận diện nhanh:

  • Model: Toshiba BA410T-TS12-QM-S.
  • Part number gốc: BA410T-TS12.
  • Độ phân giải: 300 dpi, tương đương 11,8 dots/mm.
  • Tốc độ in tối đa: 203,2 mm/giây (8 ips).
  • Chiều rộng in tối đa: 105,7 mm.
  • Công nghệ in: truyền nhiệt và nhiệt trực tiếp.
  • Kết nối tiêu chuẩn: USB 2.0 HS, Ethernet 10/100 (IPv4 và IPv6), Bluetooth V2.1 EDR có MFi, NFC.
  • Kết nối tùy chọn: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n dual band, Parallel, Serial, Expansion I/O, RFID UHF.
  • Bộ nhớ: 128 MB FROM, 128 MB SRAM.
  • Ngôn ngữ: TPCL, BCI; giả lập ZPL II, SBPL, DPL, EPL II.
  • Vỏ máy: khung kim loại.
  • Kích thước: 245 x 414 x 333 mm. Trọng lượng: 15 kg.
  • Bảo hành: 12 tháng thân máy, 06 tháng đầu in, 03 tháng linh kiện hao mòn.

 

Độ phân giải 300 dpi và lợi ích cho tem yêu cầu chi tiết cao

 

Vì sao 300 dpi quan trọng với tem nhỏ và mã 2D

Bản 300 dpi có mật độ điểm ảnh dày hơn 45% so với bản 203 dpi. Trên cùng một diện tích tem, máy in nhiều điểm ảnh hơn, cho phép hiển thị ký tự nhỏ và đường nét mảnh mà bản 203 dpi không đáp ứng được. Kích thước font tối thiểu có thể xuống dưới 4 pt vẫn giữ được độ đọc.

Với mã 2D như Data Matrix và QR Code chứa lượng dữ liệu lớn, bản 300 dpi in được các module nhỏ hơn mà máy quét vẫn đọc chính xác. Điều này rất quan trọng cho tem vi linh kiện điện tử, tem UDI thiết bị y tế và tem truy xuất nguồn gốc dược phẩm.

Ứng dụng cụ thể của bản 300 dpi

Toshiba BA410T-TS12-QM-S phù hợp cho:

  • Tem linh kiện điện tử và bo mạch.
  • Tem serial number trên thiết bị điện tử tiêu dùng.
  • Tem UDI ngành thiết bị y tế và vật tư tiêu hao.
  • Tem lô sản xuất dược phẩm.
  • Tem thành phần dinh dưỡng trên bao bì thực phẩm nhỏ.
  • Tem mỹ phẩm size nhỏ và tem chai lọ thủy tinh.
  • Nhãn dán trang sức, đồng hồ và phụ kiện có kích thước hạn chế.

Khi nào không cần chọn 300 dpi

Tem thùng carton, tem pallet, tem vận chuyển 100 x 150 mm và tem kho hầu như không cần độ phân giải 300 dpi. Bản GS12 với 203 dpi đáp ứng đủ và có tốc độ in cao hơn với cùng tốc độ nominal 8 ips (do dữ liệu bitmap ít hơn). Doanh nghiệp không nên chọn 300 dpi nếu chỉ cần in tem đơn giản với chi phí tối ưu.

BA410T-TS12-QM-S có độ phân giải đầu in 300dpi giúp bản in sắc nét

Cơ khí công nghiệp và độ bền vận hành lâu dài

 

Vỏ thép nguyên khối và cơ cấu clamshell

Khung kim loại 15 kg giúp máy giữ vững khi chạy tốc độ cao và trong môi trường có rung động. Thiết kế clamshell mở phía trước giúp nhân viên nạp tem và ribbon nhanh, quan sát rõ đường đi vật tư.

Vỏ thép giảm rủi ro biến dạng cơ học khi va chạm trong nhà xưởng. Đây là yếu tố quan trọng khi máy được đặt tại bàn đóng gói có nhiều thao tác thủ công hoặc gần dây chuyền có xe nâng đi qua.

Cuộn tem đến 200 mm và ribbon rộng 110 mm

Bản BA410 hỗ trợ cuộn tem đường kính ngoài tối đa 200 mm. Đây là dung lượng lớn giúp giảm số lần thay tem trong ca sản xuất. Với tem có kích thước nhỏ như tem linh kiện 20 x 10 mm, một cuộn 200 mm có thể chứa hàng chục nghìn tem, dùng nhiều ngày liên tục.

Ribbon hỗ trợ chiều rộng 60 đến 110 mm với lõi cố định 118 mm. Chọn ribbon Wax/Resin hoặc Resin để bản in giữ độ sắc nét trên tem chi tiết cao, đặc biệt khi tem tiếp xúc với ma sát hoặc hóa chất nhẹ.

Đầu in phẳng và tuổi thọ đầu in

Đầu in flat head của BA410T-TS12-QM-S được thiết kế cho vận hành nhiều ca. Tuổi thọ đầu in phụ thuộc vào chất lượng ribbon, độ sạch của giấy tem và thao tác vệ sinh định kỳ. HACODE khuyến nghị vệ sinh đầu in sau mỗi cuộn ribbon để giữ chất lượng in ổn định.

 

Kết nối hiện đại và tương thích phần mềm doanh nghiệp

 

Ethernet IPv6, Bluetooth MFi và NFC pairing

Toshiba BA410T-TS12-QM-S hỗ trợ Ethernet 10/100 Base-T đồng thời trên IPv4 và IPv6. Đây là điểm cần thiết với doanh nghiệp đã triển khai hạ tầng mạng IPv6 hoặc chuẩn bị chuyển đổi trong tương lai.

Bluetooth V2.1 EDR đạt chứng nhận MFi (Made for iPhone/iPad) của Apple. NFC giúp ghép nối Bluetooth chỉ bằng thao tác chạm, phù hợp với nhân viên dùng thiết bị Android hoặc iOS ngay tại vị trí in.

Giả lập ZPL, SBPL, DPL và EPL

Nền tảng OS mới của BA400 hỗ trợ giả lập bốn ngôn ngữ máy in phổ biến. Doanh nghiệp đang sử dụng máy Zebra (ZPL), SATO (SBPL), Datamax (DPL) hoặc EPL từ hệ thống cũ có thể chuyển sang Toshiba mà không cần viết lại template.

Máy đi kèm BarTender UltraLite bản co-packed. Với người dùng nâng cao, có thể sử dụng BarTender Professional, ZebraDesigner hoặc phần mềm bên thứ ba tương thích chuẩn ZPL.

Tích hợp ERP, WMS và MES

Toshiba BA410T-TS12-QM-S tương thích SDK cho Windows, iOS, Android, Java và SAP. Kết nối Ethernet cho phép máy in nhận lệnh trực tiếp từ hệ thống ERP, WMS hoặc MES. Điều này đặc biệt hữu ích với nhà máy sản xuất theo chuẩn Industry 4.0 hoặc có yêu cầu truy xuất nguồn gốc điện tử.

 

Ứng dụng theo ngành nghề yêu cầu độ chi tiết cao

Ngành điện tử và cơ khí chính xác

Tem serial number, tem barcode 2D, tem linh kiện SMD và tem PCB là các trường hợp cần 300 dpi để mã hóa nhiều dữ liệu trên diện tích nhỏ. Máy quét công nghiệp yêu cầu module code sắc nét, không bị nhòe hoặc rỗ điểm.

Ngành y tế và dược phẩm

Tem UDI (Unique Device Identification) và tem lô sản xuất dược phẩm cần in ký tự nhỏ và mã 2D chính xác. Toshiba BA410T-TS12-QM-S đáp ứng yêu cầu này với ribbon Resin và tem PET hoặc Polyimide chịu nhiệt tiệt trùng.

Với tem vòng đeo tay bệnh nhân hoặc tem chuyên biệt cần đặc điểm y tế, doanh nghiệp cần trao đổi thêm với HACODE để chọn cấu hình phù hợp.

Ngành thực phẩm và mỹ phẩm bao bì nhỏ

Tem thành phần dinh dưỡng, tem mã QR truy xuất, tem hạn sử dụng trên chai mỹ phẩm 30 ml đều cần độ phân giải cao. Bản 300 dpi giúp giữ chữ nhỏ vẫn đọc được sau khi tem dán lên bao bì cong.

Ngành thời trang, phụ kiện và trang sức

Tem giá, tem thương hiệu và tem chống giả trên trang sức thường có kích thước rất nhỏ do bề mặt hàng hóa hạn chế. 300 dpi giữ được logo, mã QR chống giả và thông tin bảo hành trên cùng một tem nhỏ.

 

Hướng dẫn chọn cấu hình và lưu ý trước khi mua

 

So sánh nhanh 4 phiên bản BA400 Series

Dòng BA400 có bốn cấu hình: BA410T-GS12 (metal, 203 dpi) và BA410T-TS12 (metal, 300 dpi) cho môi trường công nghiệp; BA420T-GS12 (plastic, 203 dpi) và BA420T-TS12 (plastic, 300 dpi) cho văn phòng và bán lẻ. Chọn BA410 khi ưu tiên độ bền, chọn BA420 khi ưu tiên diện tích và trọng lượng.

Chọn TS12 khi tem cần in ký tự nhỏ, mã 2D dày dữ liệu hoặc chi tiết logo. Chọn GS12 khi ưu tiên chi phí và sản lượng.

Tùy chọn cần xác nhận với HACODE trước khi báo giá

Các tùy chọn sau không có mặc định trong cấu hình BA410T-TS12-QM-S: module Wi-Fi dual band, RFID UHF kit, dao cắt, bộ bóc nhãn, Serial, Parallel, Expansion I/O, RTC (đồng hồ thời gian thực) và Fanfold paper guide.

Doanh nghiệp nên gửi HACODE các thông tin: kích thước tem nhỏ nhất, mật độ dữ liệu mã 2D, chất liệu tem, sản lượng mỗi ngày, phần mềm đang dùng và yêu cầu kết nối. HACODE tư vấn cấu hình đầy đủ, ribbon và decal phù hợp.

 

Vì sao nên mua máy in mã vạch Toshiba BA410T-TS12-QM-S tại HACODE

 

Cam kết chính hãng và chứng nhận đầy đủ

HACODE cung cấp Toshiba BA410T-TS12-QM-S chính hãng với chứng nhận CO/CQ đầy đủ. Máy được nhập khẩu chính ngạch, tem niêm phong nguyên vẹn và có phiếu bảo hành theo chuẩn hãng. Doanh nghiệp có thể yêu cầu xem tài liệu bất kỳ lúc nào trong quá trình giao dịch.

Bảo hành 12 tháng và đội kỹ thuật chuyên sâu

Máy được bảo hành 12 tháng thân máy, 06 tháng đầu in và 03 tháng linh kiện hao mòn. Đội kỹ thuật HACODE có kinh nghiệm với BarTender, ZebraDesigner, GoLabel và các phần mềm thiết kế tem phổ biến. HACODE hỗ trợ lắp đặt tận nơi tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, hỗ trợ từ xa qua UltraViewer hoặc TeamViewer 24/7 cho khách hàng các tỉnh khác.

Đầu in Toshiba 300 dpi luôn được HACODE giữ sẵn kho để thay thế ngay khi khách cần, giảm tối đa thời gian dừng máy.

Thủ tục pháp lý minh bạch và hỗ trợ khu chế xuất

HACODE cung cấp đầy đủ hóa đơn GTGT, hợp đồng kinh tế, phiếu xuất kho, phiếu bảo hành. Với khách hàng trong khu chế xuất và doanh nghiệp FDI, HACODE hỗ trợ mở tờ khai hải quan và thủ tục miễn thuế nhập khẩu.

Tư vấn giải pháp tem-mực-máy trọn gói

HACODE không chỉ bán máy. Đội tư vấn hỗ trợ chọn decal (giấy, PET, Polyimide, Synthetic), ribbon (Wax, Wax/Resin, Resin) và kích thước tem tối ưu cho từng ngành. Khách hàng liên hệ 0942.85.82.85 hoặc Chat Zalo trên hacode.vn để nhận báo giá và mẫu tem thử.

Thông số kỹ thuật của Máy in mã vạch TOSHIBA BA410T-TS12-QM-S

Hạng mụcThông số
Thông tin chung
Model / Part numberBA410T-TS12-QM-S (mã gốc: BA410T-TS12)
Hãng sản xuấtToshiba Tec (Nhật Bản)
Phân loạiMáy in mã vạch công nghiệp tầm trung, vỏ kim loại, độ phân giải cao
Hiệu suất in
Công nghệ inTruyền nhiệt và Nhiệt trực tiếp
Độ phân giải đầu in300 dpi (11,8 dots/mm)
Tốc độ in tối đa203,2 mm/giây (8 ips)
Chiều rộng in tối đa105,7 mm
Chiều dài inDirect thermal: 6 – 1.498 mm; Thermal transfer: 11 – 1.498 mm; Cut: 14 – 1.498 mm; Peel-off: 15 – 1.496 mm
Loại đầu inFlat head
Cảm biếnReflective, Transmissive
Bộ nhớ & hệ thống
Bộ nhớ128 MB FROM; 128 MB SRAM
Màn hình / Nút bấmLCD đồ họa 128 x 64 dots; 2 đèn LED; 3 phím vật lý
Ngôn ngữ máy inTPCL, BCI
Giả lậpZPL II, SBPL, DPL, EPL II
Kết nối
Kết nối tiêu chuẩnUSB 2.0 HS; Ethernet 10/100 (IPv4 & IPv6); Bluetooth V2.1 EDR MFi; NFC
Kết nối tùy chọnWLAN 802.11 a/b/g/n dual band; Parallel; Serial; Expansion I/O
Vật tư
Chiều rộng giấy nềnDirect thermal: 22 – 118 mm; Thermal transfer: 22 – 114 mm
Độ dày nhãnDirect thermal: 0.08 – 0.17 mm; Thermal transfer: 0.1 – 0.17 mm; Peel-off: 0.13 – 0.17 mm
Lõi cuộn tem38, 40, 42, 76.2 mm
Đường kính ngoài cuộn tem tối đa200 mm
Chất liệu vật liệuVellum, Matte coated, Glossy coated, Synthetic film, PET film, Polyimide
Chiều rộng ribbon / Lõi ribbon60 – 110 mm / Cố định 118 mm
Vật lý & điện
Kích thước (W x D x H)245 x 414 x 333 mm
Trọng lượng15 kg
Vật liệu vỏKim loại
Nguồn điệnAC 100 – 240 V, 50/60 Hz
Nhiệt độ vận hành5°C – 40°C; 25 – 85% RH
Mã vạch, phần mềm & tùy chọn
Barcode 1D / 2DGiống bản GS12 (UPC/EAN/JAN, Code 39/93/128, GS1 DataBar, Data Matrix, QR, PDF417, Aztec, Micro QR…)
Driver / SDKWindows 10/8.1, Server 2019/2016/2012 R2, Linux, SAP / iOS, Android, Windows, Java
Phần mềm đi kèmBarTender UltraLite
Tùy chọn phụ kiệnCutter, Peel-off, Serial, Parallel, WLAN, UHF RFID kit, Expansion I/O, RTC, Fanfold paper guide
Bảo hành
Thân máy / Đầu in / Linh kiện hao mòn12 tháng / 06 tháng / 03 tháng

*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng Toshiba

*** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026

Catalogue và Driver của Máy in mã vạch TOSHIBA BA410T-TS12-QM-S

Đánh giá

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ Máy in mã vạch TOSHIBA BA410T-TS12-QM-S

Thông tin về hãng sản xuất:

thương hiệu máy in mã vạch toshiba

Toshiba là thương hiệu máy in mã vạch cao cấp đến từ Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu nhờ độ bền vượt trội và hiệu suất vận hành mạnh mẽ. Các dòng máy in mã vạch Toshiba sở hữu công nghệ đầu in tiên tiến, mang lại chất lượng bản in sắc nét, chính xác ngay cả khi hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm của hãng rất đa dạng, từ máy in để bàn nhỏ gọn cho văn phòng đến máy in công nghiệp công suất lớn cho nhà xưởng, kho bãi. Tại Việt Nam, Công ty HACODE tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu và phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch Toshiba. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cao với đầy đủ chứng nhận CO/CQ cùng chính sách bảo hành dài hạn từ nhà sản xuất. Không chỉ cung cấp thiết bị, HACODE còn mang tới giải pháp quản lý kho vận, barcode toàn diện và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7. Lựa chọn máy in mã vạch Toshiba do HACODE phân phối là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hãy liên hệ ngay với HACODE để được tư vấn model máy in Toshiba phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

 

Video
HACODE.VN
HACODE.VN
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

.
.