- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: BV410T-GS02
Máy in mã vạch Toshiba BV410T-GS02 thuộc dòng BV400T, phân khúc máy in để bàn phổ thông. Đây là bản 203 dpi, vỏ màu trắng, hỗ trợ cả in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp. Sản phẩm phù hợp với cửa hàng bán lẻ, văn phòng và kho nhỏ cần in tem giá, tem sản phẩm hoặc tem vận chuyển hàng ngày.
BV410T-GS02 dùng đầu in dạng flat head, kích thước máy 200 x 267 x 198,3 mm, trọng lượng 2,9 kg. Thiết kế nhỏ gọn giúp đặt máy trên quầy thu ngân hoặc bàn làm việc mà không chiếm nhiều diện tích. Máy có màn hình LCD tích hợp cùng 2 đèn LED và 3 phím thao tác, giúp người dùng theo dõi trạng thái in ngay trên thiết bị.
So với bản 300 dpi cùng dòng là Toshiba BV410T-TS02, BV410T-GS02 ưu tiên tốc độ in nhanh hơn và chi phí đầu tư thấp hơn. Nếu doanh nghiệp cần in tem chi tiết nhỏ hoặc mã 2D mật độ cao, nên tham khảo thêm bản 300 dpi. Với nhu cầu vỏ máy màu đen, có thể xem thêm Toshiba BV420T-GS02 cùng độ phân giải 203 dpi.

Tốc độ in nhanh giúp giảm thời gian chờ tại quầy
BV410T-GS02 đạt tốc độ in tối đa 7 ips, tương đương 177,8 mm mỗi giây. Đây là mức tốc độ thuộc nhóm cao trong phân khúc máy in để bàn. Cửa hàng bán lẻ có lượng khách đông vào giờ cao điểm sẽ giảm đáng kể thời gian chờ in tem giá hoặc tem thanh toán.
Khổ in tối đa 108 mm đáp ứng phần lớn kích thước tem phổ biến tại Việt Nam. Tem giá kệ, tem mã vạch sản phẩm, tem vận chuyển nhỏ và tem địa chỉ đều nằm trong phạm vi in được. Chiều rộng giấy đế hỗ trợ từ 25,4 đến 118 mm, phù hợp nhiều loại decal khác nhau.
Độ dài tem linh hoạt theo từng chế độ in
Máy hỗ trợ in theo lô với độ dài tem từ 6 đến 997,9 mm. Chế độ cắt tem hỗ trợ độ dài từ 20,4 mm, còn chế độ bóc tem tự động từ 21,4 đến 148,4 mm. Phạm vi này phù hợp cả tem nhỏ dạng cuộn liên tục lẫn tem khổ dài như phiếu giao hàng.
Bộ nhớ và khả năng lưu trữ mẫu tem
BV410T-GS02 trang bị 128 MB bộ nhớ Flash và 128 MB SRAM. Dung lượng này đủ để lưu mẫu tem, font chữ và dữ liệu in thường dùng. Doanh nghiệp in nhiều mẫu tem khác nhau có thể lưu sẵn template, giảm thao tác thiết lập lại mỗi lần in.
Bộ RFID tùy chọn cho nhu cầu quản lý tài sản và hàng hóa
BV410T-GS02 là một trong hai model của dòng BV410T hỗ trợ bộ mã hóa RFID UHF tùy chọn. Tính năng này thường chỉ có ở máy in công nghiệp, nay được tích hợp trên dòng máy để bàn. Doanh nghiệp có thể in đồng thời tem mã vạch và mã hóa chip RFID trên cùng một nhãn.
Ứng dụng RFID phù hợp với quản lý tài sản cố định, kiểm kê kho hàng tự động và một số ngành bán lẻ thời trang cần chống thất thoát hàng hóa. Doanh nghiệp cần xác nhận rõ nhu cầu RFID và loại tem tương thích trước khi đặt hàng, vì đây là tùy chọn cần lắp thêm module.
Bản BV420T-GS02 vỏ đen không hỗ trợ RFID
Nếu doanh nghiệp cần tính năng RFID, nên chọn dòng BV410T thay vì BV420T. Theo cấu hình từ nhà sản xuất, model BV420T-GS02 và BV420T-TS02 không có tùy chọn RFID. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa hai dòng vỏ máy, dù các thông số in cơ bản khác tương đồng.
Cân nhắc chi phí khi thêm module RFID
Module RFID là phụ kiện tùy chọn, không đi kèm cấu hình tiêu chuẩn. Chi phí máy in có RFID sẽ cao hơn bản thường. HACODE khuyến nghị doanh nghiệp xác định rõ số lượng tem RFID cần dùng mỗi tháng để đánh giá bài toán chi phí đầu tư hợp lý.
Cổng kết nối tiêu chuẩn USB, Ethernet và tùy chọn không dây
Máy tích hợp sẵn cổng USB 2.0 và USB Host. Cổng Ethernet 10/100 hỗ trợ cả IPv4 và IPv6, cho phép đưa máy in vào mạng nội bộ. Doanh nghiệp có nhiều máy tính hoặc nhiều quầy thu ngân có thể dùng chung một máy in qua mạng LAN.
Tùy chọn mở rộng gồm module WLAN 802.11 a/b/g/n hỗ trợ băng tần kép 2,4 GHz và 5 GHz, cùng Bluetooth V5.2 đạt chuẩn MFi. Cổng serial cũng là tùy chọn cho hệ thống cũ vẫn dùng chuẩn kết nối này. Khả năng kết nối không dây phù hợp với quầy bán hàng lưu động hoặc bố trí linh hoạt.

Tương thích nhiều ngôn ngữ in và hệ điều hành phổ biến
BV410T-GS02 hỗ trợ các ngôn ngữ mô phỏng ZPL II, DPL, SBPL, EPL2 và IPL. Nhờ đó, máy có thể thay thế nhiều dòng máy in mã vạch khác đang dùng phổ biến trên thị trường mà không cần thay đổi toàn bộ file thiết kế tem.
Driver máy in hỗ trợ Windows 11, Windows 10, các bản Windows Server, cùng SAP, Linux và macOS. Phạm vi tương thích rộng giúp doanh nghiệp dễ triển khai trong môi trường IT đã có sẵn, không cần đầu tư thêm hạ tầng phần mềm riêng.
Phần mềm thiết kế tem và quản lý thiết bị từ xa
Máy đi kèm phần mềm BarTender UltraLite và NiceLabel Free để thiết kế tem cơ bản. Với nhu cầu quản lý số lượng lớn máy in tại nhiều chi nhánh, BV410T-GS02 hỗ trợ SOTI Connect, cho phép cập nhật firmware và theo dõi tình trạng thiết bị từ xa.
Bán lẻ và siêu thị
Máy phù hợp in tem giá kệ, tem khuyến mãi, tem mã vạch sản phẩm và tem thanh toán tại quầy. Tốc độ 7 ips giúp xử lý nhanh trong giờ cao điểm mà không làm chậm luồng khách hàng.
Văn phòng và dịch vụ chuyển phát
Với khổ in 108 mm, máy in được tem địa chỉ, tem vận đơn nhỏ và nhãn thư tín. Cổng Ethernet giúp nhiều nhân viên trong văn phòng cùng gửi lệnh in đến một máy dùng chung.
Quản lý tài sản có yêu cầu RFID
Doanh nghiệp cần theo dõi tài sản cố định, thiết bị cho thuê hoặc hàng hóa giá trị cao có thể tận dụng bộ RFID UHF tùy chọn. Đây là lợi thế riêng của BV410T-GS02 so với nhiều máy in để bàn cùng tầm giá
Nếu ưu tiên tốc độ và chi phí, BV410T-GS02 với độ phân giải 203 dpi là lựa chọn phù hợp. Nếu tem cần chi tiết nhỏ, mã 2D dày đặc hoặc ứng dụng dược phẩm, nên chuyển sang Toshiba BV410T-TS02 (300 dpi). Nếu không cần RFID và muốn vỏ máy màu đen phù hợp không gian làm việc tối màu, có thể tham khảo Toshiba BV420T-GS02.
Doanh nghiệp nên cung cấp cho HACODE các thông tin sau trước khi đặt hàng: kích thước tem, chất liệu decal, nhu cầu RFID, phần mềm đang dùng và số lượng tem in mỗi ngày. HACODE sẽ tư vấn đúng phiên bản và vật tư phù hợp.
Sản phẩm cần xác nhận tình trạng phân phối chính hãng
Toshiba là thương hiệu HACODE đang mở rộng phân phối. Trước khi công bố bán chính thức, HACODE sẽ xác nhận tư cách nhà phân phối và nguồn gốc CO/CQ cho từng lô hàng Toshiba, bao gồm model BV410T-GS02.
Chính sách bảo hành áp dụng theo tiêu chuẩn HACODE
Do tài liệu hãng không nêu rõ thời gian bảo hành, HACODE áp dụng chính sách tiêu chuẩn: 12 tháng bảo hành thân máy, 6 tháng đầu in và 3 tháng linh kiện hao mòn. Chính sách này sẽ được xác nhận cụ thể khi sản phẩm chính thức lên kệ.
Hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng toàn quốc
Đội kỹ thuật HACODE hỗ trợ lắp đặt, cài driver và phần mềm tận nơi tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, hỗ trợ từ xa qua UltraViewer hoặc TeamViewer cho khách tỉnh thành khác. HACODE cung cấp đầy đủ hóa đơn GTGT, hợp đồng kinh tế và hỗ trợ thủ tục hải quan cho doanh nghiệp trong khu chế xuất.
Khách hàng liên hệ số điện thoại 0942.85.82.85 hoặc nhấn nút Chat Zalo trên website để được tư vấn cấu hình, báo giá và kiểm tra tình trạng hàng Toshiba mới nhất.

| Thông số | BV410T-GS02 |
|---|---|
| Màu vỏ | Trắng |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Đầu in / Công nghệ in | Flat head; Truyền nhiệt và nhiệt trực tiếp |
| Kích thước / Trọng lượng | 200 x 267 x 198,3 mm; 2,9 kg |
| Bộ nhớ | 128 MB Flash (FROM); 128 MB SRAM |
| Giao diện người dùng | 2x LED, 3 phím, có LCD |
| Nhiệt độ vận hành / độ ẩm | 5–40°C / 25–85% RH không ngưng tụ |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Cảm biến | Phản xạ, xuyên thấu |
| Tốc độ in tối đa | 7 ips (177,8 mm/s) |
| Khổ in tối đa | 108 mm |
| Độ dài tem (Batch / Cut / Peel-off) | 6–997,9 mm / 20,4–997,9 mm / 21,4–148,4 mm |
| Mã vạch 1D | UPC/EAN/JAN, Code 39, Code 93, Code 128, EAN 128, NW7, MSI, Interleaved 2 of 5, Industrial 2 of 5, Matrix 2 of 5, POSTNET, RM4SCC, KIX Code, Customer Barcode, GS1 DataBar, USPS Intelligent Mail Barcode |
| Mã 2D | Data Matrix, PDF417, MaxiCode, QR Code, Micro PDF417, Micro QR, GS1 Data Matrix, GS1 QR Code, Aztec Code |
| Ribbon (rộng / lõi / dài / đường kính tối đa) | 40–110 mm / 25,4 hoặc 12,7 mm / 300 m / 65 mm |
| Media (giấy đế / độ dày tem) | 25,4–118 mm / 0,06–0,19 mm |
| Lõi cuộn tem (tiêu chuẩn / tùy chọn) | 25,4 / 38,1 / 42 mm; tùy chọn 76,2 mm |
| Đường kính cuộn tem (tiêu chuẩn / tùy chọn) | Tối đa 127 mm; tùy chọn tối đa 214 mm |
| Emulation | ZPL II, DPL, SBPL, EPL2, IPL |
| Driver / Hệ điều hành | Windows 11/10, Windows Server, SAP, Linux, macOS |
| Kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0, USB Host, Ethernet 10/100 (IPv4/IPv6) |
| Kết nối tùy chọn | WLAN 802.11a/b/g/n băng tần kép; Bluetooth V5.2 MFi; Serial port |
| Bộ RFID UHF (tùy chọn) | Có (✓) |
| Phần mềm / IoT | BarTender UltraLite, NiceLabel Free; SOTI Connect |
| Bảo hành | 12 tháng thân máy / 6 tháng đầu in / 3 tháng linh kiện hao mòn |
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng Toshiba
*** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026
HACODE cung cấp máy in Toshiba BV410T-GS02 sau khi xác nhận phân phối chính hãng, kèm CO/CQ đầy đủ.
Có. Đây là bản 203 dpi vỏ trắng, hỗ trợ bộ mã hóa RFID UHF tùy chọn.
Máy đạt tốc độ in tối đa 7 ips, tương đương 177,8 mm mỗi giây.
Chọn BV410T-GS02 khi ưu tiên tốc độ và chi phí. Chọn bản 300 dpi khi cần tem chi tiết nhỏ.
Có. HACODE cung cấp hóa đơn GTGT, hợp đồng rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc.

Toshiba là thương hiệu máy in mã vạch cao cấp đến từ Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu nhờ độ bền vượt trội và hiệu suất vận hành mạnh mẽ. Các dòng máy in mã vạch Toshiba sở hữu công nghệ đầu in tiên tiến, mang lại chất lượng bản in sắc nét, chính xác ngay cả khi hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm của hãng rất đa dạng, từ máy in để bàn nhỏ gọn cho văn phòng đến máy in công nghiệp công suất lớn cho nhà xưởng, kho bãi. Tại Việt Nam, Công ty HACODE tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu và phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch Toshiba. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cao với đầy đủ chứng nhận CO/CQ cùng chính sách bảo hành dài hạn từ nhà sản xuất. Không chỉ cung cấp thiết bị, HACODE còn mang tới giải pháp quản lý kho vận, barcode toàn diện và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7. Lựa chọn máy in mã vạch Toshiba do HACODE phân phối là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hãy liên hệ ngay với HACODE để được tư vấn model máy in Toshiba phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Đánh giá