• Gợi ý từ khóa:
  • Máy in hóa đơn, Máy quét mã vạch, Phần mềm bán hàng...

Máy in mã vạch TOSHIBA BV410T-TS02

Giá HACODE: Liên hệ 0942.85.82.85

Model: BV410T-TS02

Số lượng
 
1
 
Tư vấn
Hotline Hà Nội: 024.7300.1138
Hotline HCM: 028.7300.1138
Thông tin khuyến mại

 Bảo hành 12 tháng

 FREESHIP nội thành Hà Nội, HCM

Miễn phí tất cả các đơn hàng >500.000đ trong khu vực nội thành Hà Nội hoặc nội thành Hồ Chí Minh Xem thêm
Tìm hiểu thêm

Chi tiết sản phẩm của Máy in mã vạch TOSHIBA BV410T-TS02

Toshiba BV410T-TS02 là phiên bản độ phân giải 300 dpi trong dòng BV400T, vỏ máy màu trắng. Máy hỗ trợ cả in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp, phù hợp với doanh nghiệp cần bản in sắc nét cho tem nhỏ, mã 2D dày đặc hoặc logo có nhiều chi tiết.

Đây là bản nâng cấp độ phân giải so với Toshiba BV410T-GS02 (203 dpi) cùng dòng vỏ trắng. Nếu doanh nghiệp ưu tiên tốc độ in và chi phí đầu tư thấp hơn, có thể tham khảo lại bản 203 dpi. Với nhu cầu vỏ máy màu đen cùng độ phân giải 300 dpi, có thể xem thêm Toshiba BV420T-TS02.

Máy có kích thước 200 x 267 x 198,3 mm, trọng lượng 2,9 kg, dùng đầu in flat head. Màn hình LCD tích hợp cùng 2 đèn LED và 3 phím giúp thao tác trực tiếp trên máy mà không cần mở phần mềm điều khiển mỗi lần kiểm tra trạng thái.

hình ảnh trực quan máy in mã vạch Toshiba BV410T-TS02

 

Độ phân giải 300 dpi và chất lượng bản in chi tiết

 

300 dpi phù hợp mã vạch nhỏ và mã 2D nhiều dữ liệu

BV410T-TS02 đạt độ phân giải 300 dpi, tương đương 11,8 dots mỗi mm. Mật độ điểm ảnh cao gấp rưỡi so với bản 203 dpi, giúp thể hiện rõ nét các mã vạch nhỏ, mã QR nhiều ký tự và mã Data Matrix mật độ cao.

Đây là lựa chọn phù hợp cho tem linh kiện điện tử, tem dược phẩm, tem mỹ phẩm cỡ nhỏ hoặc nhãn sản phẩm có nhiều thông tin bắt buộc hiển thị. Với tem kích thước tiêu chuẩn và mã vạch đơn giản, bản 203 dpi vẫn đủ đáp ứng với chi phí thấp hơn.

Tốc độ in tối đa 5 ips do đánh đổi với độ phân giải

Tốc độ in tối đa của BV410T-TS02 là 5 ips, tương đương 127 mm mỗi giây, thấp hơn bản 203 dpi. Đây là đánh đổi phổ biến giữa độ phân giải và tốc độ ở hầu hết máy in mã vạch. Doanh nghiệp in số lượng cực lớn mỗi ngày nên cân nhắc giữa yêu cầu chi tiết và tốc độ xử lý.

Khổ in 105,7 mm và độ dài tem linh hoạt

Chiều rộng in tối đa của bản 300 dpi là 105,7 mm, thấp hơn không đáng kể so với bản 203 dpi. Độ dài tem hỗ trợ theo lô từ 6 đến 997,9 mm, chế độ cắt từ 20,4 mm và chế độ bóc tem từ 21,4 đến 148,4 mm, tương tự các model khác trong dòng BV400T.

 

RFID UHF tùy chọn – lợi thế riêng của dòng vỏ trắng BV410T

 

Kết hợp độ phân giải cao và mã hóa RFID trên cùng nhãn

BV410T-TS02 thuộc nhóm hai model duy nhất trong dòng BV400T hỗ trợ bộ mã hóa RFID UHF tùy chọn, cùng với BV410T-GS02. Với độ phân giải 300 dpi, tem RFID có thể vừa hiển thị mã vạch chi tiết vừa chứa chip nhận diện, phù hợp quản lý hàng hóa giá trị cao.

Ứng dụng phù hợp y tế, dược phẩm và linh kiện điện tử

Ngành dược phẩm và y tế thường yêu cầu tem nhỏ nhưng đầy đủ thông tin lô sản xuất, hạn dùng và mã truy xuất. Kết hợp độ phân giải 300 dpi với RFID giúp doanh nghiệp trong ngành này quản lý cả nhận diện trực quan lẫn dữ liệu điện tử trên một nhãn duy nhất.

Lưu ý khi lựa chọn tem và ribbon tương thích RFID

Tem tích hợp chip RFID có cấu tạo khác tem thông thường và cần xác nhận độ tương thích trước khi in. HACODE khuyến nghị khách hàng gửi mẫu tem RFID dự kiến sử dụng để kiểm tra trước khi đặt hàng máy.

 

Kết nối, phần mềm và khả năng tích hợp hệ thống

 

Giao tiếp tiêu chuẩn và mở rộng không dây

Máy tích hợp USB 2.0, USB Host và Ethernet 10/100 hỗ trợ IPv4, IPv6. Tùy chọn mở rộng gồm WLAN 802.11 a/b/g/n băng tần kép, Bluetooth V5.2 MFi và cổng serial. Cấu hình kết nối này phù hợp cả bàn làm việc cố định lẫn khu vực cần di chuyển thiết bị linh hoạt.

BV410T-TS02 hỗ trợ nhiều cổng kết nối linh hoạt

Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ in và hệ điều hành

BV410T-TS02 tương thích ZPL II, DPL, SBPL, EPL2 và IPL. Driver hỗ trợ Windows 11, Windows 10, Windows Server các phiên bản, SAP, Linux và macOS. Doanh nghiệp đang dùng phần mềm quản lý sẵn có thể tích hợp máy mà không cần đổi hệ thống.

Quản lý thiết bị từ xa với SOTI Connect

Máy hỗ trợ SOTI Connect cho quản lý số lượng lớn thiết bị. Bộ phận IT có thể cập nhật firmware, theo dõi tình trạng máy in từ xa tại nhiều chi nhánh. Đây là lợi ích thực tế cho chuỗi bán lẻ hoặc doanh nghiệp có nhiều điểm bán.

 

Ứng dụng theo ngành nghề cần độ chi tiết cao

 

Dược phẩm và thiết bị y tế

Tem thuốc, tem thiết bị y tế thường có diện tích nhỏ nhưng bắt buộc hiển thị đầy đủ thông tin lô, hạn dùng và mã truy xuất. Độ phân giải 300 dpi giúp các nội dung này rõ nét, hạn chế lỗi khi máy quét đọc mã.

Linh kiện điện tử và sản xuất công nghệ cao

Tem linh kiện nhỏ, bo mạch hoặc phụ tùng chi tiết cần độ chính xác cao khi in mã vạch. BV410T-TS02 phù hợp với dây chuyền sản xuất điện tử cần dán tem nhận diện từng bộ phận.

Mỹ phẩm và sản phẩm tiêu dùng cao cấp

Với các dòng sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ tem nhãn cao, độ phân giải 300 dpi giúp logo và chữ nhỏ hiển thị sắc nét hơn, góp phần nâng tính chuyên nghiệp cho bao bì sản phẩm.

 

Cách chọn giữa BV410T-TS02 và các phiên bản khác trong dòng BV400T

 

Nếu tem cần chi tiết nhỏ hoặc mã 2D mật độ cao, BV410T-TS02 là lựa chọn phù hợp. Nếu ưu tiên tốc độ và chi phí thấp hơn, nên chuyển sang Toshiba BV410T-GS02 (203 dpi). Nếu không cần RFID và muốn vỏ máy màu đen, có thể tham khảo Toshiba BV420T-TS02 cùng độ phân giải 300 dpi.

Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên cung cấp cho HACODE mẫu tem thực tế, chất liệu decal, nhu cầu RFID và sản lượng in trung bình mỗi ngày để được tư vấn đúng cấu hình.

 

Vì sao nên mua máy in Toshiba BV410T-TS02 tại HACODE

 

Xác nhận tình trạng phân phối chính hãng trước khi lên kệ

Toshiba là thương hiệu HACODE đang hoàn tất thủ tục phân phối chính thức. Model BV410T-TS02 sẽ được công bố bán kèm CO/CQ đầy đủ sau khi xác nhận tư cách đại lý với hãng.

Áp dụng chính sách bảo hành tiêu chuẩn HACODE

Do tài liệu hãng chưa nêu rõ thời gian bảo hành, HACODE tạm áp dụng chính sách chung: 12 tháng thân máy, 6 tháng đầu in, 3 tháng linh kiện hao mòn. Thông tin sẽ cập nhật chính thức khi hoàn tất xác nhận với Toshiba.

Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi và toàn quốc

HACODE hỗ trợ lắp đặt, cài driver và phần mềm tận nơi tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, hỗ trợ từ xa cho khách tỉnh thành khác qua UltraViewer hoặc TeamViewer. Đầy đủ hóa đơn GTGT, hợp đồng kinh tế và hỗ trợ thủ tục hải quan cho doanh nghiệp khu chế xuất.

Liên hệ HACODE qua số 0942.85.82.85 hoặc Chat Zalo trên website để gửi mẫu tem RFID hoặc mã 2D cần kiểm tra trước khi đặt hàng.

 

Thông số kỹ thuật của Máy in mã vạch TOSHIBA BV410T-TS02

Thông sốBV410T-TS02
Màu vỏTrắng
Độ phân giải300 dpi (11,8 dots/mm)
Đầu in / Công nghệ inFlat head; Truyền nhiệt và nhiệt trực tiếp
Kích thước / Trọng lượng200 x 267 x 198,3 mm; 2,9 kg
Bộ nhớ128 MB Flash (FROM); 128 MB SRAM
Giao diện người dùng2x LED, 3 phím, có LCD
Nhiệt độ vận hành / độ ẩm5–40°C / 25–85% RH không ngưng tụ
Nguồn điệnAC 100–240V, 50/60Hz
Cảm biếnPhản xạ, xuyên thấu
Tốc độ in tối đa5 ips (127 mm/s)
Khổ in tối đa105,7 mm
Độ dài tem (Batch / Cut / Peel-off)6–997,9 mm / 20,4–997,9 mm / 21,4–148,4 mm
Mã vạch 1DUPC/EAN/JAN, Code 39, Code 93, Code 128, EAN 128, NW7, MSI, Interleaved 2 of 5, Industrial 2 of 5, Matrix 2 of 5, POSTNET, RM4SCC, KIX Code, Customer Barcode, GS1 DataBar, USPS Intelligent Mail Barcode
Mã 2DData Matrix, PDF417, MaxiCode, QR Code, Micro PDF417, Micro QR, GS1 Data Matrix, GS1 QR Code, Aztec Code
Ribbon (rộng / lõi / dài / đường kính tối đa)40–110 mm / 25,4 hoặc 12,7 mm / 300 m / 65 mm
Media (giấy đế / độ dày tem)25,4–118 mm / 0,06–0,19 mm
Lõi cuộn tem (tiêu chuẩn / tùy chọn)25,4 / 38,1 / 42 mm; tùy chọn 76,2 mm
Đường kính cuộn tem (tiêu chuẩn / tùy chọn)Tối đa 127 mm; tùy chọn tối đa 214 mm
EmulationZPL II, DPL, SBPL, EPL2, IPL
Driver / Hệ điều hànhWindows 11/10, Windows Server, SAP, Linux, macOS
Kết nối tiêu chuẩnUSB 2.0, USB Host, Ethernet 10/100 (IPv4/IPv6)
Kết nối tùy chọnWLAN 802.11a/b/g/n băng tần kép; Bluetooth V5.2 MFi; Serial port
Bộ RFID UHF (tùy chọn)Có (✓)
Phần mềm / IoTBarTender UltraLite, NiceLabel Free; SOTI Connect
Bảo hành12 tháng thân máy / 6 tháng đầu in / 3 tháng linh kiện hao mòn

*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng Toshiba

*** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026

Catalogue và Driver của Máy in mã vạch TOSHIBA BV410T-TS02

Đánh giá

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ Máy in mã vạch TOSHIBA BV410T-TS02

Thông tin về hãng sản xuất:

thương hiệu máy in mã vạch toshiba

Toshiba là thương hiệu máy in mã vạch cao cấp đến từ Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu nhờ độ bền vượt trội và hiệu suất vận hành mạnh mẽ. Các dòng máy in mã vạch Toshiba sở hữu công nghệ đầu in tiên tiến, mang lại chất lượng bản in sắc nét, chính xác ngay cả khi hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm của hãng rất đa dạng, từ máy in để bàn nhỏ gọn cho văn phòng đến máy in công nghiệp công suất lớn cho nhà xưởng, kho bãi. Tại Việt Nam, Công ty HACODE tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu và phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch Toshiba. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cao với đầy đủ chứng nhận CO/CQ cùng chính sách bảo hành dài hạn từ nhà sản xuất. Không chỉ cung cấp thiết bị, HACODE còn mang tới giải pháp quản lý kho vận, barcode toàn diện và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7. Lựa chọn máy in mã vạch Toshiba do HACODE phân phối là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hãy liên hệ ngay với HACODE để được tư vấn model máy in Toshiba phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

 

Video
HACODE.VN
HACODE.VN
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

.
.