- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: BV420T-TS02
Toshiba BV420T-TS02 là phiên bản độ phân giải 300 dpi trong dòng vỏ đen BV420T, thuộc dòng máy in để bàn BV400T. Máy hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp, phù hợp doanh nghiệp cần bản in chi tiết nhưng đặt máy tại môi trường kho, xưởng hoặc khu vực kỹ thuật thay vì văn phòng tiêu chuẩn.
So với bản cùng độ phân giải nhưng vỏ trắng là Toshiba BV410T-TS02, BV420T-TS02 không có màn hình LCD và không hỗ trợ tùy chọn RFID. Nếu doanh nghiệp cần RFID, nên chọn dòng BV410T. Nếu ưu tiên tốc độ và chi phí thấp hơn nhưng vẫn giữ vỏ đen, có thể tham khảo Toshiba BV420T-GS02 (203 dpi).
Máy có kích thước 200 x 267 x 198,3 mm, trọng lượng 2,9 kg, dùng đầu in flat head. Giao diện thao tác gồm 3 đèn LED và 2 phím chức năng, không có màn hình hiển thị tích hợp như dòng BV410T.

Chất lượng in chi tiết cho tem nhỏ tại môi trường vận hành
BV420T-TS02 đạt độ phân giải 300 dpi, tương đương 11,8 dots mỗi mm. Đây là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần in tem linh kiện nhỏ, mã 2D dày đặc hoặc nhãn có nhiều chữ nhưng vẫn đặt máy tại khu vực xưởng, kho hoặc bàn kỹ thuật thay vì bàn văn phòng.
Tốc độ in tối đa 5 ips phù hợp khối lượng vừa phải
Do đánh đổi với độ phân giải cao hơn, tốc độ in tối đa của BV420T-TS02 là 5 ips, tương đương 127 mm mỗi giây. Mức tốc độ này phù hợp với khối lượng in vừa phải, nơi độ chi tiết tem quan trọng hơn tốc độ xử lý số lượng lớn.
Vỏ máy tối màu phù hợp không gian ít ánh sáng tự nhiên
Vỏ máy màu đen ít lộ bụi hoặc vết bẩn hơn khi đặt trong khu vực xưởng, nhà kho hoặc phòng kỹ thuật có ánh sáng khác biệt so với văn phòng. Đây là yếu tố thực tế, dù bản thân công nghệ in không thay đổi theo màu vỏ máy.

Khổ in 105,7 mm phù hợp tem kích thước tiêu chuẩn
Chiều rộng in tối đa của BV420T-TS02 là 105,7 mm, phù hợp phần lớn tem sản phẩm, tem linh kiện và nhãn kỹ thuật kích thước tiêu chuẩn. Chiều rộng giấy đế hỗ trợ từ 25,4 đến 118 mm.
Độ dài tem linh hoạt theo từng chế độ in
Máy hỗ trợ độ dài tem từ 6 đến 997,9 mm ở chế độ theo lô, từ 20,4 mm ở chế độ cắt và từ 21,4 đến 148,4 mm ở chế độ bóc tem. Phạm vi này đáp ứng cả tem nhỏ liên tục lẫn nhãn khổ dài hơn tùy nhu cầu sản xuất.
Bộ nhớ 128 MB Flash và 128 MB SRAM lưu mẫu tem
Với dung lượng bộ nhớ tương tự các model khác trong dòng BV400T, máy đủ khả năng lưu trữ nhiều mẫu tem, font chữ và dữ liệu in thường dùng, giảm thao tác thiết lập lại khi chuyển đổi giữa các loại tem khác nhau.
Cổng kết nối tiêu chuẩn và tùy chọn mở rộng không dây
Máy tích hợp USB 2.0, USB Host và Ethernet 10/100 hỗ trợ IPv4, IPv6. Tùy chọn mở rộng gồm WLAN 802.11 a/b/g/n băng tần kép và Bluetooth V5.2 MFi, phù hợp khi cần đặt máy tại vị trí không thuận tiện kéo dây mạng.
Tương thích ngôn ngữ in phổ biến và nhiều hệ điều hành
BV420T-TS02 hỗ trợ ZPL II, DPL, SBPL, EPL2 và IPL. Driver tương thích Windows 11, Windows 10, các bản Windows Server, SAP, Linux và macOS, giúp tích hợp dễ dàng vào hệ thống IT sẵn có của doanh nghiệp sản xuất.
Quản lý thiết bị từ xa với SOTI Connect
Máy hỗ trợ nền tảng SOTI Connect, cho phép theo dõi và cập nhật firmware từ xa. Với doanh nghiệp có nhiều máy in đặt rải rác tại các khu vực sản xuất khác nhau, đây là công cụ giúp giảm thời gian bảo trì trực tiếp.
Sản xuất linh kiện và lắp ráp kỹ thuật
Máy phù hợp in tem linh kiện nhỏ, tem bo mạch hoặc tem theo dõi công đoạn lắp ráp tại xưởng sản xuất, nơi cần độ chi tiết cao nhưng không yêu cầu máy in công nghiệp khổ lớn.
Kho linh kiện và quản lý vật tư kỹ thuật
Với khả năng in tem chi tiết nhỏ, BV420T-TS02 phù hợp quản lý vật tư kỹ thuật, phụ tùng thay thế hoặc linh kiện có mã nhận diện phức tạp cần độ phân giải cao.
Phòng kiểm định và trạm kỹ thuật
Máy cũng phù hợp đặt tại phòng kiểm định chất lượng, nơi cần in tem kết quả kiểm tra với thông tin chi tiết, mã truy xuất hoặc mã 2D chứa nhiều dữ liệu kỹ thuật.
Nếu cần độ phân giải cao và vỏ máy tối màu, BV420T-TS02 là lựa chọn phù hợp. Nếu ưu tiên tốc độ và chi phí thấp hơn, nên chuyển sang Toshiba BV420T-GS02 (203 dpi) cùng vỏ đen. Nếu cần tính năng RFID, doanh nghiệp nên chọn dòng vỏ trắng Toshiba BV410T-TS02 hoặc BV410T-GS02, vì dòng BV420T không có tùy chọn này.
Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên cung cấp cho HACODE mẫu tem thực tế, chất liệu decal, môi trường đặt máy và sản lượng in trung bình mỗi ngày để được tư vấn cấu hình phù hợp nhất.
Xác nhận tình trạng phân phối chính hãng Toshiba
Toshiba là thương hiệu HACODE đang hoàn tất thủ tục phân phối chính thức. Model BV420T-TS02 sẽ được công bố bán kèm CO/CQ đầy đủ sau khi xác nhận với hãng.
Áp dụng chính sách bảo hành tiêu chuẩn của HACODE
Do tài liệu hãng chưa nêu rõ thời gian bảo hành, HACODE tạm áp dụng chính sách chung: 12 tháng thân máy, 6 tháng đầu in, 3 tháng linh kiện hao mòn. Thông tin sẽ cập nhật khi Toshiba xác nhận chính thức.
Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi và giao hàng toàn quốc
HACODE hỗ trợ lắp đặt, cài driver tận nơi tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, hỗ trợ từ xa qua UltraViewer hoặc TeamViewer cho khách tỉnh thành khác. Cung cấp đầy đủ hóa đơn GTGT, hợp đồng kinh tế và hỗ trợ thủ tục hải quan cho doanh nghiệp khu chế xuất.
Liên hệ HACODE qua số 0942.85.82.85 hoặc Chat Zalo trên website để gửi mẫu tem cần kiểm tra trước khi đặt hàng.

| Thông số | BV420T-TS02 |
|---|---|
| Màu vỏ | Đen |
| Độ phân giải | 300 dpi (11,8 dots/mm) |
| Đầu in / Công nghệ in | Flat head; Truyền nhiệt và nhiệt trực tiếp |
| Kích thước / Trọng lượng | 200 x 267 x 198,3 mm; 2,9 kg |
| Bộ nhớ | 128 MB Flash (FROM); 128 MB SRAM |
| Giao diện người dùng | 3x LED, 2 phím (không LCD) |
| Nhiệt độ vận hành / độ ẩm | 5–40°C / 25–85% RH không ngưng tụ |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Cảm biến | Phản xạ, xuyên thấu |
| Tốc độ in tối đa | 5 ips (127 mm/s) |
| Khổ in tối đa | 105,7 mm |
| Độ dài tem (Batch / Cut / Peel-off) | 6–997,9 mm / 20,4–997,9 mm / 21,4–148,4 mm |
| Mã vạch 1D | UPC/EAN/JAN, Code 39, Code 93, Code 128, EAN 128, NW7, MSI, Interleaved 2 of 5, Industrial 2 of 5, Matrix 2 of 5, POSTNET, RM4SCC, KIX Code, Customer Barcode, GS1 DataBar, USPS Intelligent Mail Barcode |
| Mã 2D | Data Matrix, PDF417, MaxiCode, QR Code, Micro PDF417, Micro QR, GS1 Data Matrix, GS1 QR Code, Aztec Code |
| Ribbon (rộng / lõi / dài / đường kính tối đa) | 40–110 mm / 25,4 hoặc 12,7 mm / 300 m / 65 mm |
| Media (giấy đế / độ dày tem) | 25,4–118 mm / 0,06–0,19 mm |
| Lõi cuộn tem (tiêu chuẩn / tùy chọn) | 25,4 / 38,1 / 42 mm; tùy chọn 76,2 mm |
| Đường kính cuộn tem (tiêu chuẩn / tùy chọn) | Tối đa 127 mm; tùy chọn tối đa 214 mm |
| Emulation | ZPL II, DPL, SBPL, EPL2, IPL |
| Driver / Hệ điều hành | Windows 11/10, Windows Server, SAP, Linux, macOS |
| Kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0, USB Host, Ethernet 10/100 (IPv4/IPv6) |
| Kết nối tùy chọn | WLAN 802.11a/b/g/n băng tần kép; Bluetooth V5.2 MFi; Serial port |
| Bộ RFID UHF (tùy chọn) | Không (—) |
| Phần mềm / IoT | BarTender UltraLite, NiceLabel Free; SOTI Connect |
| Bảo hành | 12 tháng thân máy / 6 tháng đầu in / 3 tháng linh kiện hao mòn |
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng Toshiba
*** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026
HACODE cung cấp Toshiba BV420T-TS02 sau khi hoàn tất xác nhận phân phối chính hãng và CO/CQ.
Không. Dòng vỏ đen BV420T không có tùy chọn mã hóa RFID UHF theo cấu hình nhà sản xuất.
Có. Vỏ máy màu đen bền, phù hợp đặt tại xưởng, kho linh kiện hoặc trạm kỹ thuật.
Phù hợp tem linh kiện nhỏ, mã 2D mật độ cao và nhãn cần nhiều chi tiết.
Có. HACODE cung cấp hóa đơn GTGT hợp pháp và hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc.

Toshiba là thương hiệu máy in mã vạch cao cấp đến từ Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu nhờ độ bền vượt trội và hiệu suất vận hành mạnh mẽ. Các dòng máy in mã vạch Toshiba sở hữu công nghệ đầu in tiên tiến, mang lại chất lượng bản in sắc nét, chính xác ngay cả khi hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm của hãng rất đa dạng, từ máy in để bàn nhỏ gọn cho văn phòng đến máy in công nghiệp công suất lớn cho nhà xưởng, kho bãi. Tại Việt Nam, Công ty HACODE tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu và phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch Toshiba. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cao với đầy đủ chứng nhận CO/CQ cùng chính sách bảo hành dài hạn từ nhà sản xuất. Không chỉ cung cấp thiết bị, HACODE còn mang tới giải pháp quản lý kho vận, barcode toàn diện và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7. Lựa chọn máy in mã vạch Toshiba do HACODE phân phối là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hãy liên hệ ngay với HACODE để được tư vấn model máy in Toshiba phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Đánh giá