- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: MH341T
Máy in TSC MH341T là phiên bản Advanced 300 dpi trong dòng MH241 Series của TSC. So với TSC MH341 tiêu chuẩn, MH341T bổ sung màn hình cảm ứng màu 4.3 inch và cảm biến gần hết tem. Đây là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần cả chất lượng bản in 300 dpi lẫn giao diện vận hành trực quan cho nhiều nhân viên luân phiên ca.

Nếu tốc độ in là ưu tiên và tem không cần độ phân giải cao, TSC MH241T 203dpi cho tốc độ 356 mm/giây với UI tương đương. Với tem y tế UDI, linh kiện bán dẫn hoặc mã 2D cực nhỏ, TSC MH641T 600dpi đáp ứng tốt hơn. Doanh nghiệp ưu tiên ngân sách và chấp nhận màn hình LCD không cảm ứng có thể chọn TSC MH341 300dpi – phiên bản Standard cùng độ phân giải.
Thông tin nhận diện nhanh:
MH341T và MH341 có cùng độ phân giải 300 dpi và tốc độ 305 mm/giây. Điểm nâng cấp ở MH341T là màn hình cảm ứng 4.3 inch (thay vì LCD 3.5 inch) và cảm biến gần hết tem. Đây là hai tính năng có giá trị rõ rệt trong môi trường sản xuất dược phẩm, điện tử và thực phẩm xuất khẩu có nhiều ca làm việc.
Khi tem yêu cầu ký tự nhỏ, logo chi tiết hoặc mã 2D nhiều dữ liệu, 300 dpi vẫn là điểm khác biệt then chốt so với TSC MH241T. MH341T phù hợp với doanh nghiệp cần cả hai: chất lượng bản in cao và giao diện dễ vận hành.
Màn hình 480 × 272 pixel hỗ trợ đa ngôn ngữ giúp nhân viên kiểm tra và điều chỉnh cài đặt ngay trên máy. Các thao tác như calibration khi thay tem, điều chỉnh tốc độ hoặc xử lý cảnh báo đều thực hiện qua màn hình. Không cần kết nối máy tính cho các thao tác vận hành hàng ngày.
Trong môi trường dược phẩm hoặc điện tử có quy trình kiểm soát chặt chẽ, giao diện trực quan giúp nhân viên ít mắc lỗi cài đặt. Ít lỗi cài đặt đồng nghĩa với ít tem in sai và ít lãng phí vật tư.
Cảm biến gần hết tem (media near end sensor) cảnh báo trước qua màn hình và còi khi cuộn tem sắp cạn. Nhân viên chuẩn bị cuộn mới trước khi máy dừng giữa lô in. Tính năng này có giá trị cao trong ca đêm hoặc khi một người phụ trách nhiều máy in cùng lúc.
Với 300 dpi, MH341T in được ký tự nhỏ dưới 2 mm, logo đường nét mảnh và mã 2D chứa nhiều dữ liệu trên diện tích hạn chế. Doanh nghiệp dược phẩm in số lô, hạn sử dụng và mã GS1 DataMatrix trên nhãn nhỏ được hưởng lợi rõ ràng so với bản 203 dpi.
Trong sản xuất điện tử, tem linh kiện cần ký tự đọc được bằng máy quét camera. Độ phân giải 300 dpi đảm bảo chất lượng điểm ảnh đủ cao để tỷ lệ đọc mã ổn định hơn qua nhiều thiết bị quét khác nhau.
MH341T đạt 305 mm/giây (12 ips). Thấp hơn bản 203 dpi nhưng đây là sự đánh đổi hợp lý để có được điểm ảnh chi tiết hơn. Chiều dài tem tối đa 11,430 mm đáp ứng phần lớn mẫu tem công nghiệp phổ biến.
Doanh nghiệp không cần tốc độ tối đa mà cần bản in nhất quán, ổn định qua nhiều lô sẽ đánh giá MH341T phù hợp hơn MH241T. HACODE có thể nhận file tem thực tế để kiểm tra trước khi tư vấn.
Ở 300 dpi, ribbon Wax/Resin hoặc Resin thường cho kết quả tốt hơn ribbon Wax thuần. Chất liệu ribbon ảnh hưởng trực tiếp đến độ sắc nét của ký tự nhỏ và điểm ảnh mã 2D. HACODE tư vấn và cung cấp ribbon phù hợp theo từng chất liệu tem cụ thể.
Khoang ribbon 600 m giúp vận hành nhiều giờ không cần dừng. Lõi ribbon 25.4 mm, chiều rộng 25.4–114.3 mm, tương thích mực mặt ngoài và mặt trong.

MH341T sử dụng cơ cấu in và đế đúc die-cast, nắp đôi kim loại. Kích thước 276 × 326 × 502 mm, trọng lượng 15.70 kg. Cửa sổ trong suốt lớn quan sát lượng tem mà không cần mở máy. Đầu in và trục cao su tháo lắp không cần dụng cụ chuyên dụng.
Cuộn tem hỗ trợ đường kính ngoài tối đa 203.2 mm (8 inch). Chiều rộng tem 20–114 mm. Lõi tem 38.1 mm hoặc 76.2 mm. Cảm biến xuyên thấu và phản xạ mark đen đều điều chỉnh vị trí được.
Ethernet 10/100 Mbps, USB 2.0, RS-232 và 2 cổng USB Host tiêu chuẩn. Cổng Ethernet cho phép kết nối vào mạng nội bộ, nhận lệnh trực tiếp từ ERP, WMS hoặc MES. Ngôn ngữ TSPL-EZD tương thích ZPL và EPL giúp tích hợp không cần chuyển đổi template từ hệ thống Zebra cũ.
BarTender và ZebraDesigner hỗ trợ trực tiếp. TSC Console và SOTI Connect quản lý máy từ xa qua mạng. Wi-Fi tùy chọn do đại lý lắp. GPIO kết hợp Centronics là tùy chọn nhà máy.
MH341T phù hợp in tem dược phẩm (số lô, hạn dùng, mã GS1), tem thực phẩm chức năng xuất khẩu và tem linh kiện điện tử cần ký tự nhỏ rõ nét. Ngành may mặc xuất khẩu cần tem nhỏ chứa mã QR hướng dẫn bảo quản cũng hưởng lợi từ 300 dpi.
Kho vận và logistics cần tem chứa mã 2D nhiều thông tin – như tem SSCC pallet, tem truy xuất nguồn gốc – cũng là ứng dụng phù hợp của MH341T.
Cấu hình tiêu chuẩn MH341T chưa có dao cắt, bộ bóc nhãn, bộ cuộn lại và Wi-Fi. Cần xác nhận với HACODE từ giai đoạn báo giá. Cung cấp kích thước tem, chất liệu, loại mã vạch, sản lượng ngày và phần mềm hiện dùng để HACODE tư vấn chính xác.
HACODE là nhà phân phối chính thức của TSC tại Việt Nam. TSC MH341T tại HACODE là hàng chính hãng kèm chứng nhận CO và CQ. Doanh nghiệp trong khu công nghiệp có thể yêu cầu đầy đủ hồ sơ khi nhận hàng.
MH341T mua tại HACODE bảo hành 12 tháng thân máy và 6 tháng đầu in. Kỹ thuật viên HACODE có kinh nghiệm triển khai máy in 300 dpi trong ngành dược phẩm và điện tử. Hỗ trợ lắp đặt tận nơi tại Hà Nội và TP.HCM. Khách hàng tỉnh khác hỗ trợ từ xa 24/7.
HACODE luôn sẵn kho đầu in TSC 300 dpi chính hãng. Khi cần thay, doanh nghiệp nhận ngay mà không dừng dây chuyền chờ đặt hàng về.
HACODE cung cấp hóa đơn GTGT, hợp đồng kinh tế và phiếu bảo hành đầy đủ. Doanh nghiệp khu chế xuất được hỗ trợ thủ tục hải quan miễn thuế. HACODE tư vấn ribbon Wax/Resin, Resin và tem nhãn phù hợp ứng dụng 300 dpi. Liên hệ qua nút gọi điện hoặc Zalo trên website để được báo giá nhanh.

| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| THÔNG SỐ IN | |
| Độ phân giải | 300 dpi / 12 dots/mm |
| Công nghệ in | Truyền nhiệt (Thermal Transfer) và nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Tốc độ in tối đa | 305 mm/s (12 ips) |
| Chiều rộng in tối đa | 104 mm (4.09 inch) |
| Chiều dài in tối đa | 11,430 mm (450 inch) |
| THIẾT KẾ & CƠ HỌC | |
| Khung máy | Cơ cấu in và đế đúc die-cast; nắp đôi kim loại gập (bi-fold); cửa sổ quan sát tem lớn và trong suốt |
| Kích thước máy (R × C × S) | 276 × 326 × 502 mm (R × C × S) |
| Trọng lượng | 15.70 kg |
| VẬT LIỆU TEM | |
| Cuộn tem – đường kính ngoài tối đa (OD) | 203.2 mm (8 inch) |
| Chiều rộng · Độ dày · Lõi tem | 20–114 mm · 0.06–0.28 mm · Lõi 38.1 mm (1.5") / 76.2 mm (3") |
| Loại tem hỗ trợ | Liên tục, bế sẵn (die-cut), mark đen mặt trên/dưới (chuyển đổi được, điều chỉnh vị trí), gấp accordion (fan-fold), có lỗ (notch), đục lỗ (perforated), care label (cuộn ngoài – outside wound) |
| RIBBON | |
| Chiều dài · OD tối đa · Lõi · Chiều mực | Dài 600 m · OD tối đa 90 mm · Lõi 25.4 mm (1") · Mực ngoài hoặc mực trong |
| Chiều rộng ribbon | 25.4–114.3 mm (1"–4.5") |
| BỘ NHỚ & XỬ LÝ | |
| Bộ nhớ | 512 MB Flash + 256 MB SDRAM + khe microSD mở rộng lên đến 32 GB |
| Bộ xử lý | 32-bit RISC CPU |
| GIAO DIỆN VẬN HÀNH | |
| Màn hình & điều khiển | Cảm ứng điện trở (Resistive touch) màu 4.3 inch – 480 × 272 pixel; đa ngôn ngữ; 6 nút bấm vật lý; 1 LED hai màu (xanh & đỏ) |
| Cảm biến gần hết tem | Có – cảnh báo trước khi hết tem Tính năng |
| KẾT NỐI | |
| Kết nối tiêu chuẩn | RS-232 · USB 2.0 High Speed · Ethernet 10/100 Mbps · 2× USB Host phía trước (dùng cho máy quét hoặc bàn phím) |
| Kết nối tùy chọn | GPIO (DB15F) + Centronics (nhà máy đặt) · Bluetooth 5.0 MFi Apple-certified (nhà máy đặt) · Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 4.2 combo module (đại lý lắp) |
| NGÔN NGỮ & CẢM BIẾN | |
| Ngôn ngữ máy in | TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
| Cảm biến tích hợp | Xuyên thấu (điều chỉnh vị trí) · Phản xạ mark đen mặt trên/dưới (chuyển đổi được, điều chỉnh vị trí) · Đầu in mở · Encoder ribbon · Hết ribbon · Gần hết tem (media near end) |
| Đồng hồ thực (RTC) & Còi báo hiệu | Tích hợp sẵn |
| MÃ VẠCH & FONT CHỮ | |
| Mã vạch 1D hỗ trợ | Code 39, Code 93, Code 128 (UCC, A/B/C), Codabar, Interleave 2/5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, MSI, PLESSEY, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, Code 11, China Post |
| Mã vạch 2D hỗ trợ | PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
| Font chữ tích hợp | 8 font bitmap alphanumeric; Monotype Image® TrueType engine với CG Triumvirate Bold Condensed scalable font |
| Xoay font & mã vạch | 0°, 90°, 180°, 270° |
| MÔI TRƯỜNG & NGUỒN ĐIỆN | |
| Môi trường hoạt động | 0–40°C, độ ẩm 25–85% (không ngưng tụ) |
| Môi trường lưu trữ | -40–60°C, độ ẩm 10–90% (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện | Input: AC 100–240V, 4–2A, 50–60Hz | Output: DC 5V/5A; 24V/7A; 36V/1.4A (tổng 243W) |
| CHỨNG NHẬN & BẢO HÀNH | |
| Chứng nhận an toàn | FCC Class A, CE Class A, RCM Class A, UL, cUL, TÜV, CCC, KC, BIS, BSMI, EAC, Argentina S mark, Mexico CoC, ENERGY STAR® |
| Tuân thủ môi trường | Tuân thủ RoHS, WEEE |
| Bảo hành tại HACODE | 12 tháng thân máy; 06 tháng đầu in; 03 tháng linh kiện hao mòn Chính hãng |
| TÙY CHỌN BỔ SUNG | |
| Tùy chọn nhà máy (Factory Option) | GPIO (DB15F) + Parallel interface · Bluetooth 5.0 MFi |
| Tùy chọn đại lý (Dealer Option) | Dao cắt thường (regular cutter) · Dao cắt cường lực (heavy-duty cutter) · Dao cắt care label · Lõi tem 1" (1" I.D. core media spindle) · Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + BT 4.2 combo module · Bộ bóc nhãn (Peel-off kit) · Bộ cuộn lại bên trong 5" OD (Internal rewinder) |
| THÔNG TIN HACODE | |
| Địa chỉ mua chính hãng | https://hacode.vn/products/may-in-tem-ma-vach-tsc-mh241t-203dpi |
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng TSC *** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026 |
Máy in TSC MH341T chính hãng tại Việt Nam mua tại HACODE – nhà phân phối chính thức của TSC. HACODE cung cấp hàng kèm CO/CQ, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi HN và TP.HCM, hóa đơn GTGT đầy đủ.
MH341T có màn hình cảm ứng 4.3 inch (thay LCD 3.5 inch) và thêm cảm biến gần hết tem. Độ phân giải 300dpi và tốc độ 305mm/s giống nhau. MH341T phù hợp hơn khi nhiều nhân viên vận hành máy hoặc cần điều chỉnh cài đặt trực tiếp trên màn hình.
MH341T phù hợp nhất với dược phẩm, thực phẩm xuất khẩu, điện tử và logistics cần mã 2D mật độ cao. Khi tem nhỏ cần ký tự rõ nét và đọc mã ổn định, 300dpi là lựa chọn tốt hơn 203dpi.
Có. MH341T trang bị cảm biến gần hết tem (media near end sensor), cảnh báo trước khi cuộn tem sắp cạn. Tính năng này không có trên MH341 Standard.
Wi-Fi không có trong cấu hình tiêu chuẩn. Module Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac + Bluetooth 4.2 là tùy chọn do đại lý lắp đặt. Cần xác nhận với HACODE từ giai đoạn báo giá.

TSC Auto ID Technology là thương hiệu máy in mã vạch danh tiếng đến từ Đài Loan, nằm trong top các nhà sản xuất thiết bị in ấn tem nhãn phát triển nhanh nhất thế giới. Sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng từ máy in để bàn nhỏ gọn, máy in di động cho đến các dòng máy in công nghiệp tải nặng như TSC MH241 Series, thương hiệu này đáp ứng mượt mà mọi quy trình từ bán lẻ, y tế đến sản xuất quy mô lớn. Máy in TSC nổi tiếng với độ bền bỉ vượt trội, thiết kế nắp gập vỏ sò (clamshell) dễ thay dải mực, cùng khả năng in sắc nét trên nhiều chất liệu tem nhãn khác nhau. Đặc biệt, nhờ tích hợp ngôn ngữ lập trình TSPL-EZ tự động tương thích với nhiều hệ thống, máy in TSC giúp doanh nghiệp dễ dàng lắp đặt và đi vào vận hành ngay lập tức.
Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Giải pháp HACODE là đơn vị uy tín chuyên phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch TSC với đầy đủ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc và chất lượng. Đến với HACODE, quý khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm chính hãng 100% với chi phí đầu tư hợp lý nhất mà còn được hưởng chính sách bảo hành, bảo dưỡng tận tâm. Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm tại hệ thống chi nhánh Hà Nội và TP.HCM của HACODE luôn sẵn sàng đồng hành hỗ trợ lắp đặt, tư vấn giải pháp và xử lý sự cố 24/7. Lựa chọn máy in TSC tại HACODE chính là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo hiệu suất công việc cao nhất.
Đánh giá