- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: PEX-2260L
TSC PEX-2260L là dòng máy in mã vạch dạng Print Engine, thuộc series PEX-2000 khổ 6 inch của TSC Printronix Auto ID. Sản phẩm được thiết kế để lắp đặt bên trong hệ thống dán nhãn tự động, còn gọi là label applicator, chứ không phải máy in để bàn dùng độc lập. Phần chữ "L" trong tên model thể hiện cấu hình Left Hand, phù hợp với các hệ thống applicator có hướng lắp đặt bên trái.
Đây là lựa chọn dành cho các nhà máy, kho vận và đơn vị tích hợp hệ thống cần một cụm in tốc độ cao, hoạt động liên tục 24/7, gắn trực tiếp vào cánh tay dán nhãn hoặc băng chuyền đóng gói. Với độ phân giải 203 dpi, PEX-2260L phù hợp cho tem vận chuyển, tem thùng carton và nhãn có nội dung tiêu chuẩn, không yêu cầu chi tiết quá nhỏ.
Nếu dây chuyền của bạn cần độ phân giải cao hơn cho mã 2D dày đặc hoặc nhãn dược phẩm, HACODE cũng phân phối bản 300 dpi là TSC PEX-2360L. Trường hợp hệ thống của bạn cần hướng lắp đặt ngược lại, tham khảo thêm bản Right Hand TSC PEX-2260R.

Thông tin nhận diện nhanh:
PEX-2260L không có vỏ ngoài hoàn chỉnh như máy in để bàn hay máy in công nghiệp. Cơ cấu in được đóng gói gọn để lắp vừa vào khung của cánh tay dán nhãn hoặc hệ thống applicator có sẵn, giúp đơn vị tích hợp thiết kế trạm dán nhãn theo đúng không gian máy móc thực tế.
Cấu hình L và R của PEX-2000 là hai phiên bản đối xứng cơ khí. PEX-2260L phù hợp với hệ thống applicator có cánh tay dán nhãn hoặc hướng ra tem về phía bên trái theo thiết kế băng chuyền.
Trước khi đặt hàng, đơn vị tích hợp nên xác nhận lại bản vẽ cơ khí của applicator đang dùng. HACODE có thể phối hợp với tài liệu kỹ thuật từ TSC để xác nhận chiều lắp đặt chính xác cho từng dự án.
PEX-2260L hỗ trợ giao tiếp DB15 và DB25, cùng khả năng giả lập tín hiệu GPIO của nhiều hãng máy in phổ biến. Đội kỹ thuật không cần viết lại toàn bộ chương trình điều khiển khi thay thế cụm in cũ.
Ngôn ngữ máy in TSPL-EZD tương thích với EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Nhờ đó, file lệnh in và template tem đang dùng có thể giữ nguyên khi chuyển sang PEX-2260L.
Khung máy dùng kết cấu die-cast chịu lực tốt, kết hợp độ bền đầu in cao. Chỉ số MTBF của cơ cấu in đạt khoảng 22.000 giờ hoạt động liên tục theo công bố từ nhà sản xuất.
Nắp khoang vật tư có khóa từ, giúp giữ kín bụi và mảnh vật liệu trong môi trường sản xuất nhiều bụi hoặc độ ẩm cao. Đây là yếu tố quan trọng với dây chuyền chạy 24/7 không có nhiều thời gian bảo trì.

Đầu in có thể tháo lắp nhanh mà không cần dụng cụ chuyên dụng phức tạp. Khoang phía sau máy được thiết kế gọn, giúp kỹ thuật viên thay linh kiện thuận tiện ngay tại chỗ.
Việc cấp vật tư và vệ sinh cảm biến cũng được đơn giản hóa so với các dòng print engine thế hệ trước. Điều này giúp giảm thời gian dừng dây chuyền khi cần bảo trì định kỳ.
PEX-2260L đạt tốc độ in tối đa 356 mm/giây, tương đương 14 ips. Mức tốc độ này phù hợp với dây chuyền cần xử lý số lượng thùng hàng hoặc pallet lớn trong thời gian ngắn.
Tốc độ thực tế nên điều chỉnh theo loại vật liệu tem, loại ribbon và tốc độ băng chuyền thực tế. Đơn vị tích hợp cần đồng bộ tốc độ in với tốc độ cơ khí của applicator.
Khổ in tối đa 168 mm phù hợp với các mẫu tem pallet, tem thùng carton khổ lớn và nhãn vận chuyển tiêu chuẩn. Chiều dài nhãn tối đa lên đến 14.732 mm cho phép in nhãn dài hoặc nhãn cuộn liên tục.
Chiều rộng vật liệu hỗ trợ từ 50,8 đến 180 mm. Khoảng vận hành này đáp ứng phần lớn tem dán thùng, tem pallet và nhãn giao nhận phổ biến trong logistics.
PEX-2260L dùng ribbon dài tối đa 600 m, đường kính ngoài tối đa 90 mm, lõi 1 inch. Dung lượng lớn giúp dây chuyền vận hành nhiều giờ liên tục mà không phải dừng thay ribbon giữa ca sản xuất.
Máy hỗ trợ ribbon phủ mực mặt ngoài hoặc mặt trong. Tùy chọn Ribbon Saver độc quyền của TSC còn giúp tiết kiệm vật tư và giảm rác thải ribbon trong quá trình vận hành dài ngày.
Bản 203 dpi phù hợp với mã vạch 1D, mã Data Matrix và QR Code kích thước tiêu chuẩn. Đây là lựa chọn tối ưu khi ưu tiên tốc độ và chi phí vận hành cho khối lượng lớn.
Máy tích hợp sẵn RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps nội bộ và 2 cổng USB Host phía trước, phía sau. Cổng GPIO chuẩn DB15F cùng Centronics giúp kết nối trực tiếp với PLC hoặc bộ điều khiển của applicator.
Các giao tiếp này cho phép hệ thống điều khiển trung tâm gửi lệnh in và nhận tín hiệu phản hồi theo thời gian thực. Đây là yêu cầu bắt buộc với dây chuyền tự động hóa mức độ cao.
TSPL-EZD tương thích EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Tùy chọn TSPL-EZS còn hỗ trợ thêm SBPL. Doanh nghiệp đang dùng phần mềm thiết kế tem theo chuẩn ZPL có thể chuyển đổi mà không cần viết lại toàn bộ template.
Hệ thống ERP, WMS hoặc MES gửi lệnh in trực tiếp đến PEX-2260L thông qua các chuẩn lệnh quen thuộc này, giúp rút ngắn thời gian triển khai phần mềm.
PEX-2260L tương thích công cụ TSC Console để triển khai, giám sát và xử lý sự cố từ xa cho nhiều máy in cùng lúc. SOTI Connect cung cấp bảng điều khiển trung tâm để theo dõi trạng thái hoạt động.
Bộ phận IT có thể phát hiện sớm các lỗi như hết ribbon, hết tem hoặc máy đang tạm dừng mà không cần đến trực tiếp từng trạm dán nhãn trong nhà máy.
Cấu hình tiêu chuẩn chưa bao gồm Wi-Fi, RFID, Ribbon Saver hoặc Bluetooth nội bộ. Đây đều là tùy chọn theo yêu cầu, cần xác nhận từ giai đoạn báo giá.
RFID hỗ trợ chuẩn RAIN UHF Passive, tương thích GS1 EPC Gen2 v2 và ISO 18000-63. Doanh nghiệp cần in nhãn RFID nên trao đổi trước với HACODE để xác nhận module ăng-ten và độ dày tem phù hợp.
PEX-2260L phù hợp lắp vào trạm dán nhãn tự động tại kho trung chuyển, khu vực đóng gói pallet và bến xuất hàng. Tốc độ 356 mm/giây giúp bắt kịp nhịp băng chuyền tại các kho có sản lượng xuất nhập lớn.
Khổ in 168 mm đáp ứng tốt tem pallet cỡ lớn, tem thùng carton và nhãn vận đơn tiêu chuẩn ngành logistics.
Ngành dược phẩm thường yêu cầu độ lệch bản in rất nhỏ trên nhãn kích thước hạn chế. PEX-2000 series công bố độ lệch in trong khoảng ±0,4 mm với nhãn nhỏ tối thiểu 5 mm.
Với những nhãn dược phẩm có chữ nhỏ hoặc mã 2D dày đặc, nên cân nhắc bản 300 dpi để đảm bảo mã vạch quét được ổn định qua nhiều lần đóng gói.
Trong nhà máy thực phẩm và đồ uống, PEX-2260L phù hợp lắp vào dây chuyền dán nhãn tự động cho thùng carton hoặc bao bì cấp hai. Khả năng vận hành liên tục giúp giảm gián đoạn trong ca sản xuất cao điểm.
Môi trường vận hành công bố từ -5 đến 45 độ C, phù hợp với hầu hết khu vực đóng gói trong nhà máy thực phẩm tại Việt Nam.
Bảng dưới đây giúp so sánh nhanh các phiên bản trong cùng dòng PEX-2000 khổ 6 inch.
| Tiêu chí | PEX-2260L | PEX-2260R | PEX-2360L | PEX-2360R |
|---|---|---|---|---|
| Độ phân giải | 203 dpi | 203 dpi | 300 dpi | 300 dpi |
| Hướng lắp đặt | Left Hand | Right Hand | Left Hand | Right Hand |
| Tốc độ in tối đa | 356 mm/giây | 356 mm/giây | 305 mm/giây | 305 mm/giây |
| Ưu tiên | Tốc độ, chi phí | Tốc độ, chi phí | Chi tiết, độ nét | Chi tiết, độ nét |
PEX-2260L phù hợp khi doanh nghiệp đã có sẵn hệ thống applicator hướng Left Hand, hoặc đang đầu tư mới dây chuyền dán nhãn tự động khổ 6 inch ưu tiên tốc độ và chi phí. Nếu nhãn cần độ chi tiết rất cao hoặc mã 2D dày đặc, nên chuyển sang bản 300 dpi TSC PEX-2360L.
Tham khảo thêm TSC PEX-2260R và TSC PEX-2360R để so sánh chi tiết từng phiên bản. Gọi HACODE theo số 0942.85.82.85 để được tư vấn đúng cấu hình cho hệ thống applicator của bạn.
HACODE là nhà phân phối các sản phẩm chính hãng của TSC tại Việt Nam. Toàn bộ PEX-2260L cung cấp qua HACODE đều có chứng nhận xuất xứ CO và chứng nhận chất lượng CQ đi kèm.
Sản phẩm được bảo hành theo chính sách tiêu chuẩn của HACODE, thường là 12 tháng thân máy, 6 tháng đầu in và 3 tháng với linh kiện hao mòn. Đội kỹ thuật hỗ trợ lắp đặt, cấu hình và tích hợp phần mềm tận nơi tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, hỗ trợ từ xa qua UltraViewer hoặc TeamViewer tại các tỉnh thành khác.
HACODE cung cấp đầy đủ hóa đơn GTGT hợp pháp, hợp đồng mua bán kinh tế và phiếu bảo hành rõ ràng. Doanh nghiệp trong khu chế xuất được hỗ trợ thủ tục hải quan cho hàng nhập khẩu miễn thuế.
HACODE tư vấn đồng bộ giữa print engine, ribbon và decal tem phù hợp với từng ứng dụng applicator. Doanh nghiệp có thể nhấn nút Chat Zalo trên hacode.vn để gửi bản vẽ hệ thống hoặc mẫu tem cần kiểm tra.
Tham khảo thêm các dòng máy in mã vạch khác tại máy in mã vạch.

| Thông số | TSC PEX-2260L |
|---|---|
| Model | PEX-2260L (Print Engine, Left Hand) |
| Độ phân giải đầu in | 203 dpi / 8 dots per mm |
| Công nghệ in | Truyền nhiệt và nhiệt trực tiếp |
| Tốc độ in tối đa | 356 mm/giây (14 ips) |
| Chiều rộng in tối đa | 168 mm (6,61 inch) |
| Chiều dài nhãn tối đa | 14.732 mm (580 inch) |
| Vỏ máy / kết cấu in | Die-cast based print mechanism |
| Kích thước | 245 mm (R) x 300 mm (C) x 450 mm (S) / 9,65" x 11,81" x 17,71" |
| Trọng lượng | Net 14,35 kg (31,64 lbs); Gross 17,35 kg (38,25 lbs) |
| Ribbon | Dài tối đa 600 m, đường kính ngoài 90 mm, lõi 1 inch (phủ mực mặt ngoài hoặc mặt trong); chiều rộng ribbon 76–180 mm (3"–7,1") |
| Bộ xử lý | 32-bit RISC (BGA 536Mhz) |
| Bộ nhớ | Flash 512 MB; DDR2 RAM 512 MB; bộ nhớ USB (FAT32); khe Micro SD mở rộng đến 32 GB |
| Giao tiếp | RS-232; USB 2.0; Ethernet 10/100 Mbps nội bộ; 2 cổng USB Host (trước + sau); GPIO (DB15F) + Centronics |
| Nguồn điện | Tự động nhận điện áp (20% print ratio); Input AC 100–240V, 4–2A, 50–60Hz; Output DC 5V/5A, 24V/7A, 36V/1,4A; tổng 243W |
| Màn hình | Đa ngôn ngữ; màn hình màu IPS QVGA 3,5 inch; 1 đèn báo trạng thái |
| Nút thao tác | 6 nút (Menu, Pause/Feed, Up, Down, Left, Right) |
| Cảm biến | Gap transmissive (1–98 mm); black mark reflective (trên/dưới, 5–92 mm); ribbon end; ribbon encoder; head open; media cover open; label holder cover open |
| Font tích hợp | 8 font bitmap; 1 font Monotype CG Triumvirate Bold Condensed scalable; Monotype True Type Font engine |
| Mã vạch hỗ trợ | 1D: Code 11/39/49/93/128UCC/128 A.B.C, Codabar, 2 of 5 nhóm, EAN/UPC, MSI, PLESSEY, PLANET, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, China Post, Telepen, LOGMARS. 2D: PDF-417, Micro PDF417, Maxicode, DataMatrix, QR, Aztec, TLC39, RSS |
| Xoay mã vạch/font | 0°, 90°, 180°, 270° |
| Ngôn ngữ máy in | TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL); tùy chọn TSPL-EZS (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, SBPL) |
| Loại nhãn hỗ trợ | Liên tục, die-cut, black mark, fan-fold, notch |
| Chiều rộng vật liệu | 50,8–180 mm (2"–7,09") |
| Độ dày vật liệu | Tiêu chuẩn 0,076–0,305 mm; tem RFID 0,076–1,2 mm (cần nâng vách cảm biến trước); chế độ Ribbon Saver 0,076–0,305 mm |
| Chiều dài nhãn (chế độ bóc) | 25,4–152 mm (1"–6") |
| RFID (tùy chọn) | RAIN UHF Passive (GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63); ăng-ten vị trí cố định tiêu chuẩn; khoảng cách tag tối thiểu 15,9 mm |
| Môi trường vận hành | Vận hành -5 đến 45°C, 25–85% không ngưng tụ; lưu kho -40 đến 60°C, 10–90% không ngưng tụ |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn nhanh, cáp USB, dây nguồn |
| Tùy chọn hãng / đại lý | Bluetooth 5.0 MFi nội bộ (factory option); Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac + Bluetooth 4.2, GPIO (DB25F), RFID UHF, Ribbon Saver, Bluetooth nội bộ (dealer option) |
| Chứng nhận an toàn | BSMI, CB, CCC, CE Class A, UKCA, RCM Class A, EAC, IC, FCC Class A, BIS, KC, cTUVus |
| Bảo hành | 12 tháng thân máy / 6 tháng đầu in / 3 tháng linh kiện hao mòn. |
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng TSC *** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026 |
HACODE là nhà phân phối chính hãng TSC, cung cấp PEX-2260L kèm CO, CQ và bảo hành đầy đủ trên toàn quốc.
Không. Đây là Print Engine, cần lắp vào hệ thống label applicator có sẵn, không dùng độc lập như máy in để bàn.
Hai bản đối xứng cơ khí, khác hướng lắp đặt Left Hand và Right Hand tùy cấu hình applicator của bạn.
Có, hỗ trợ RFID RAIN UHF Passive tùy chọn, cần xác nhận cấu hình trước khi đặt hàng.
Có. HACODE cung cấp hàng chính hãng, hóa đơn GTGT, hợp đồng rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh.

TSC Auto ID Technology là thương hiệu máy in mã vạch danh tiếng đến từ Đài Loan, nằm trong top các nhà sản xuất thiết bị in ấn tem nhãn phát triển nhanh nhất thế giới. Sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng từ máy in để bàn nhỏ gọn, máy in di động cho đến các dòng máy in công nghiệp tải nặng như TSC MH241 Series, thương hiệu này đáp ứng mượt mà mọi quy trình từ bán lẻ, y tế đến sản xuất quy mô lớn. Máy in TSC nổi tiếng với độ bền bỉ vượt trội, thiết kế nắp gập vỏ sò (clamshell) dễ thay dải mực, cùng khả năng in sắc nét trên nhiều chất liệu tem nhãn khác nhau. Đặc biệt, nhờ tích hợp ngôn ngữ lập trình TSPL-EZ tự động tương thích với nhiều hệ thống, máy in TSC giúp doanh nghiệp dễ dàng lắp đặt và đi vào vận hành ngay lập tức.
Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Giải pháp HACODE là đơn vị uy tín chuyên phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch TSC với đầy đủ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc và chất lượng. Đến với HACODE, quý khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm chính hãng 100% với chi phí đầu tư hợp lý nhất mà còn được hưởng chính sách bảo hành, bảo dưỡng tận tâm. Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm tại hệ thống chi nhánh Hà Nội và TP.HCM của HACODE luôn sẵn sàng đồng hành hỗ trợ lắp đặt, tư vấn giải pháp và xử lý sự cố 24/7. Lựa chọn máy in TSC tại HACODE chính là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo hiệu suất công việc cao nhất.
Đánh giá