- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: T6000e 6”
TSC T6000e 6 inch là máy in mã vạch công nghiệp khổ rộng, thuộc dòng T6000e của TSC Printronix Auto ID. Model này dành cho doanh nghiệp cần in tem khổ lớn, số lượng nhiều mỗi ngày.
Sản phẩm phù hợp với ngành sản xuất bao bì, dệt may, gỗ, vật liệu xây dựng và logistics cần tem nhãn lớn hơn khổ 4 inch tiêu chuẩn. Đây cũng là lựa chọn cho doanh nghiệp cần in nhãn RFID trên nhãn khổ rộng.

TSC T6000e 6 inch dùng khung nhôm đúc và cửa kim loại, tương tự bản 4 inch nhưng thân máy rộng hơn để chứa cụm in khổ lớn. Trọng lượng máy khoảng 18,1 kg, phù hợp đặt cố định tại khu vực sản xuất.
Máy hỗ trợ cả in nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt qua ribbon, cho phép doanh nghiệp lựa chọn phương thức in theo yêu cầu độ bền của nhãn.
Bản 6 inch của T6000e có hai lựa chọn độ phân giải: 203 dpi và 300 dpi. Khác với bản 4 inch có thêm lựa chọn 600 dpi cho tem siêu nhỏ.
Với khổ in rộng đến 166,4 mm, hai mức phân giải này đã đáp ứng phần lớn nhu cầu tem nhãn khổ lớn phổ biến trong công nghiệp và logistics.
Model này phù hợp với doanh nghiệp sản xuất bao bì, vật liệu xây dựng, dệt may và logistics cần in nhãn pallet, nhãn thùng cỡ lớn. Đây cũng là lựa chọn cho nhà máy cần in biển nhận diện hoặc tem vận chuyển khổ rộng.
Nếu doanh nghiệp cần độ phân giải 600 dpi cho tem nhỏ hoặc bộ xác minh mã vạch tích hợp, nên tham khảo thêm TSC T6000e 4 inch.
Khổ in rộng không phải là lợi thế duy nhất của T6000e 6 inch. Máy còn tích hợp nhiều tính năng vận hành và quản trị giống dòng T6000e 4 inch.
Máy in được khổ tối đa 6,55 inch, tương đương 166,4 mm. Đây là lựa chọn phù hợp cho tem thùng carton lớn, nhãn pallet, biển nhận diện và nhãn vận chuyển khổ rộng.
Chiều rộng vật liệu hỗ trợ từ 50,8 mm đến 172,7 mm, cho phép doanh nghiệp linh hoạt chọn loại tem tùy theo mặt hàng.
Ở độ phân giải 203 dpi, máy đạt tốc độ tối đa 12 ips. Ở độ phân giải 300 dpi, tốc độ tối đa đạt 10 ips.
Tốc độ này thấp hơn bản 4 inch một chút do khổ in rộng hơn cần xử lý nhiều dữ liệu hơn mỗi lượt in. Doanh nghiệp nên cân nhắc tốc độ thực tế theo loại vật liệu đang dùng.
Máy trang bị 512 MB DDR và 128 MB Flash, tương tự bản 4 inch. Bộ nhớ này đủ lưu trữ nhiều mẫu tem và font chữ, kể cả font châu Á qua thẻ SD tùy chọn.
Đây là lợi thế cho doanh nghiệp xuất khẩu cần in nhãn đa ngôn ngữ trên bao bì hoặc nhãn vận chuyển quốc tế.
TSC T6000e 6 inch tương thích phần mềm PrintNet Enterprise và SOTI Connect, giống bản 4 inch. Bộ phận IT theo dõi trạng thái máy, nhận cảnh báo lỗi và đẩy cấu hình từ xa cho nhiều máy in cùng lúc.
Tính năng này giúp giảm thời gian dừng máy khi doanh nghiệp có nhiều máy in đặt tại các khu vực sản xuất khác nhau.

Với khổ in lớn, việc chọn đúng độ phân giải giúp cân bằng giữa tốc độ sản xuất và chất lượng chi tiết trên nhãn.
Bản 203 dpi đạt tốc độ 12 ips, phù hợp cho nhãn vận chuyển, biển nhận diện và tem thùng carton có nội dung đơn giản. Đây là lựa chọn tối ưu chi phí cho sản lượng lớn mỗi ngày.
Doanh nghiệp ưu tiên tốc độ và chi phí vật tư nên chọn bản 203 dpi trước tiên.
Bản 300 dpi đạt tốc độ 10 ips, phù hợp khi nhãn khổ rộng có logo, chữ nhỏ hoặc mã 2D cần độ nét cao hơn.
Đây là lựa chọn cân bằng cho doanh nghiệp cần nhãn vừa lớn vừa rõ nét, ví dụ nhãn thương hiệu in trên bao bì xuất khẩu.
Nếu nhãn thực tế không vượt quá khổ 104 mm, doanh nghiệp nên cân nhắc TSC T6000e 4 inch để tối ưu chi phí đầu tư và vật tư tiêu hao.
Bản 4 inch cũng là lựa chọn bắt buộc nếu doanh nghiệp cần độ phân giải 600 dpi hoặc bộ xác minh mã vạch ODV-2D tích hợp, vì hai tính năng này không có trên bản 6 inch.
Máy dùng đầu in tháo lắp nhanh, không cần dụng cụ chuyên dụng. Kỹ thuật viên tại xưởng có thể tự thay đầu in khi cần, giảm phụ thuộc vào hỗ trợ bên ngoài.
Đây là điểm quan trọng với doanh nghiệp có nhiều máy in đặt tại các xưởng sản xuất ở xa trung tâm kỹ thuật.
Giống bản 4 inch, T6000e 6 inch có đầy đủ cổng kết nối tiêu chuẩn và khả năng bảo mật mạng cấp doanh nghiệp.
Máy có sẵn cổng Serial RS232, USB và Ethernet 10/100Base-T. Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac là tùy chọn thêm, cần xác nhận riêng khi đặt hàng nếu doanh nghiệp cần kết nối không dây.
Kết nối Ethernet phù hợp với nhà máy có hệ thống mạng nội bộ, cho phép chia sẻ máy in cho nhiều bộ phận cùng lúc.
Máy hỗ trợ mã hóa WEP, WPA, WPA2 Enterprise với chuẩn AES CCMP và các phương thức xác thực EAP-TLS, EAP-TTLS, PEAP, LEAP.
Đây là mức bảo mật phù hợp với doanh nghiệp có yêu cầu an ninh mạng nghiêm ngặt, đặc biệt trong khu công nghiệp có hệ thống quản trị tập trung.
Máy hỗ trợ các ngôn ngữ PGL, ZGL, STGL và MGL. Ngôn ngữ ZGL tương thích với chuẩn ZPL phổ biến của Zebra, giúp doanh nghiệp chuyển đổi template dễ dàng hơn.
Doanh nghiệp đang dùng phần mềm BarTender, ZebraDesigner hoặc hệ thống ERP, WMS có thể tích hợp máy in mà không cần thiết kế lại toàn bộ mẫu nhãn.
TSC T6000e 6 inch cũng hỗ trợ RFID, phù hợp với doanh nghiệp cần mã hóa nhãn khổ lớn cho chuỗi cung ứng.
Máy hỗ trợ mã hóa tag RFID dán trên bề mặt kim loại, độ dày tối đa 2,2 mm. Máy dùng chung ngôn ngữ lệnh in PGL, ZGL, STGL, MGL cho cả bản in mã vạch và RFID.
Với thông số vị trí ăng-ten và khoảng cách tag tối thiểu cho riêng bản 6 inch, HACODE cần xác nhận thêm với hãng trước khi tư vấn cấu hình RFID cụ thể cho khách hàng.
Máy phù hợp in nhãn pallet, nhãn thùng cỡ lớn, biển nhận diện container và nhãn vận chuyển đường dài. Đây là ứng dụng phổ biến trong ngành logistics và xuất nhập khẩu.
Ngành sản xuất bao bì, vật liệu xây dựng và dệt may cũng có thể dùng máy để in nhãn sản phẩm khổ lớn với nội dung rõ ràng, dễ đọc từ xa.
Doanh nghiệp cần in nhãn thương hiệu có logo, mã vạch và thông tin sản phẩm trên cùng một nhãn khổ rộng có thể chọn bản 300 dpi để đảm bảo độ nét.
Đây cũng là lựa chọn phù hợp cho ngành thực phẩm đóng gói lớn hoặc sản phẩm công nghiệp cần nhãn cảnh báo, nhãn hướng dẫn kích thước lớn.
Nếu phần lớn nhãn hiện tại vẫn nằm trong khổ 104 mm, doanh nghiệp nên ưu tiên bản 4 inch để tối ưu chi phí ribbon và tem nhãn tiêu hao.
HACODE khuyến nghị gửi mẫu nhãn thực tế qua Zalo Chat để được tư vấn đúng khổ in trước khi quyết định đầu tư.
Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên xác định rõ khổ nhãn thực tế và nhu cầu RFID để chọn đúng cấu hình.
Bản 203 dpi ưu tiên tốc độ, phù hợp nhãn nội dung đơn giản. Bản 300 dpi ưu tiên độ nét, phù hợp nhãn có logo hoặc mã 2D chi tiết hơn.
HACODE có thể tiếp nhận file thiết kế nhãn để kiểm tra và đề xuất độ phân giải phù hợp trước khi báo giá.
Doanh nghiệp cần RFID nên xác nhận loại tag, chuẩn tần số và kích thước nhãn từ giai đoạn báo giá. HACODE sẽ xác nhận khả năng cung ứng tag và kit RFID phù hợp cho thị trường Việt Nam.
Đây là bước quan trọng vì cấu hình RFID có thể ảnh hưởng đến part number và thời gian giao hàng thực tế.
Các tùy chọn như dao cắt công suất lớn, bộ bóc nhãn hoặc bộ cuộn lại cần xác nhận theo part number cụ thể, vì một số tùy chọn chỉ áp dụng cho phiên bản RFID.
Doanh nghiệp có quy trình đóng gói tự động nên trao đổi rõ với HACODE về tùy chọn cần thiết trước khi lên đơn hàng chính thức.
TSC T6000e 6 inch là dòng máy công nghiệp khổ rộng cao cấp. Chọn đúng nhà cung cấp giúp doanh nghiệp yên tâm về nguồn gốc, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.
HACODE là nhà phân phối các sản phẩm chính hãng của TSC tại Việt Nam. Máy in TSC T6000e 6 inch do HACODE cung cấp đi kèm chứng nhận xuất xứ CO và chứng nhận chất lượng CQ.
Doanh nghiệp có thể yêu cầu xem tài liệu đi kèm ngay khi nhận hàng để đối chiếu thông tin sản phẩm.
HACODE áp dụng chính sách bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng với thân máy, 6 tháng với đầu in và 3 tháng với linh kiện hao mòn. Đội kỹ thuật hỗ trợ lắp đặt, cài driver và phần mềm tận nơi tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
Khách hàng ở tỉnh thành khác được hỗ trợ từ xa qua UltraViewer hoặc TeamViewer khi cần xử lý sự cố.
HACODE cung cấp đầy đủ hóa đơn GTGT hợp pháp, hợp đồng mua bán kinh tế và phiếu bảo hành cho từng đơn hàng. Doanh nghiệp trong khu chế xuất được hỗ trợ thủ tục hải quan cho hàng nhập khẩu miễn thuế.
Đây là điều kiện quan trọng với bộ phận kế toán và thu mua khi cần chứng từ đầy đủ cho việc quyết toán.
HACODE tư vấn đồng bộ cả máy in, ribbon Wax, Wax/Resin hoặc Resin và tem nhãn khổ rộng phù hợp với từng ngành. Gọi HACODE theo số 0942.85.82.85 để kiểm tra model và cấu hình phù hợp.
Khách hàng có thể nhấn nút Chat Zalo trên hacode.vn để gửi mẫu tem, kích thước hoặc yêu cầu báo giá nhanh.

| Thông số | TSC T6000e 6 inch |
|---|---|
| Độ phân giải | 203 dpi / 300 dpi |
| Tốc độ in tối đa | 12 ips @ 203 dpi; 10 ips @ 300 dpi |
| Phương pháp in | In truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp |
| Khổ in tối đa | 6,55 inch / 166,4 mm |
| Loại vật liệu | Cuộn hoặc gấp xếp: nhãn, thẻ, giấy, film, vé |
| Kiểu xử lý vật liệu | Tiêu chuẩn: liên tục, xé rời, bóc nhãn, cắt, cuộn lại |
| Chiều rộng vật liệu | Tối thiểu 2 inch / 50,8 mm — Tối đa 6,8 inch / 172,7 mm |
| Độ dày vật liệu | 0,06 mm – 0,268 mm; tag RFID dán kim loại tối đa 2,2 mm |
| Chiều dài vật liệu | Liên tục / xé rời / bóc nhãn / cắt tối thiểu 25,4 mm; tối đa 2.515 mm |
| Lõi & đường kính cuộn tem | Lõi 38,1 – 76,2 mm; đường kính cuộn tối đa 209 mm |
| Loại ribbon | Wax, Wax/Resin, Resin |
| Ribbon: chiều rộng, chiều dài, lõi | Chiều rộng 50,8 – 172,7 mm; chiều dài 450 m; lõi 25,4 mm |
| Cổng kết nối tiêu chuẩn | Serial RS232, USB, Ethernet 10/100Base-T |
| Cổng kết nối tùy chọn | Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac, GPIO, Parallel |
| Bảo mật Wi-Fi | Mã hóa WEP 40/128bit, WPA Personal, WPA2 Personal/Enterprise (AES CCMP); xác thực EAP-TLS, EAP-TTLS, PEAPv0/MS-CHAPv2, PEAPv1, EAP-MD5, LEAP |
| Phần mềm quản trị từ xa | PrintNet Enterprise Suite, SOTI Connect (quản lý thiết bị IoT) |
| Bộ nhớ | 128 MB Flash / 512 MB DDR |
| Nguồn điện đầu vào | Auto range 90 – 240 VAC (48 – 62 Hz) |
| Font hỗ trợ | Intellifont, TrueType, Unicode; OCRA, OCRB, Courier, Letter Gothic, CG Times, CG Triumvirate; font châu Á và Andale qua thẻ SD tùy chọn; PDF/PostScript Level 3: 35 font |
| Định dạng đồ họa | PCX, TIFF, BMP, PNG |
| Mã vạch 1D hỗ trợ | BC-412, Code 11, Code 39, Code 35, Code 93, Codabar, Code128 A/B/C, Industrial 2 of 5, Interleave 2 of 5, German I-2/5, EAN-8, EAN-13, UCC/EAN-128, UPC-A, UPC-E, UPCSHIP, UPS 11, MSI, Matrix 2 of 5, PLESSEY, POSTNET, 4-state PostBar, Australian 4-state, FIM, ITF14, TELEPEN, PLANET, USPS Intelligent Mail, LOGMARS |
| Mã vạch 2D hỗ trợ | PDF-417, MicroPDF-417, Maxicode, Data Matrix, QR Code, Aztec, GS1 DataBar (RSS-14) |
| Ngôn ngữ máy in | PGL, ZGL, STGL, MGL; job control PJL, PTX-SETUP; tùy chọn IPDS, TN5250, PostScript Level 1.3 / PDF Level 1.7 |
| RFID | Hỗ trợ tag dán kim loại, độ dày tối đa 2,2 mm; ngôn ngữ in PGL, ZGL, STGL, MGL; bộ đếm nhãn đạt/lỗi. |
| Bộ xác minh mã vạch ODV-2D | Không có (N/A) — chỉ có ở bản 4 inch |
| Môi trường vận hành | Nhiệt độ 23–104°F (-5 đến 40°C); độ ẩm 10–90% không ngưng tụ; lưu kho -40 đến 60°C |
| Chứng nhận | Phát xạ: FCC, CE, CCC; an toàn: cTUVus, CCC, CE, BIS, BSMI, EAC, KCC, NOM, RCM, S-MARK; môi trường: RoHS, WEEE, Energy Star 3.0; RFID: FCC, CE, ANATEL, ICT, KC, MIC, NCC, SRRC, WPC; Wi-Fi: FCC, CE, IC, SRRC |
| Kích thước (R x C x S) | 340,4 x 330,2 x 520,7 mm |
| Cân nặng | 18,1 kg (40 lbs) |
| Tùy chọn & phụ kiện | Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac, Parallel, GPIO, TN5250, PDF/PostScript, IPDS, dao cắt công suất lớn 4/6 inch, bộ bóc/cuộn lại (RFID 4 inch), thẻ nhớ font châu Á/Andale, QCMC, RFID RAIN UHF Passive |
| Bảo hành | 12 tháng thân máy / 6 tháng đầu in / 3 tháng linh kiện hao mòn |
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng TSC *** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026 |
HACODE là nhà phân phối chính hãng TSC tại Việt Nam, có văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, giao hàng toàn quốc kèm CO/CQ đầy đủ.
Có. RFID và Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac đều là tùy chọn thêm, cần xác nhận theo part number cụ thể khi đặt hàng.
Có. RFID và Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac đều là tùy chọn thêm, cần xác nhận theo part number cụ thể khi đặt hàng.
Theo chính sách hiện hành của HACODE, máy được bảo hành 12 tháng thân máy, 6 tháng đầu in và 3 tháng với linh kiện hao mòn.
HACODE là nhà phân phối chính hãng, có hóa đơn GTGT, hợp đồng rõ ràng, đội kỹ thuật hỗ trợ tận nơi và tổng đài hỗ trợ nhanh khi cần bảo hành.

TSC Auto ID Technology là thương hiệu máy in mã vạch danh tiếng đến từ Đài Loan, nằm trong top các nhà sản xuất thiết bị in ấn tem nhãn phát triển nhanh nhất thế giới. Sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng từ máy in để bàn nhỏ gọn, máy in di động cho đến các dòng máy in công nghiệp tải nặng như TSC MH241 Series, thương hiệu này đáp ứng mượt mà mọi quy trình từ bán lẻ, y tế đến sản xuất quy mô lớn. Máy in TSC nổi tiếng với độ bền bỉ vượt trội, thiết kế nắp gập vỏ sò (clamshell) dễ thay dải mực, cùng khả năng in sắc nét trên nhiều chất liệu tem nhãn khác nhau. Đặc biệt, nhờ tích hợp ngôn ngữ lập trình TSPL-EZ tự động tương thích với nhiều hệ thống, máy in TSC giúp doanh nghiệp dễ dàng lắp đặt và đi vào vận hành ngay lập tức.
Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Giải pháp HACODE là đơn vị uy tín chuyên phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch TSC với đầy đủ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc và chất lượng. Đến với HACODE, quý khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm chính hãng 100% với chi phí đầu tư hợp lý nhất mà còn được hưởng chính sách bảo hành, bảo dưỡng tận tâm. Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm tại hệ thống chi nhánh Hà Nội và TP.HCM của HACODE luôn sẵn sàng đồng hành hỗ trợ lắp đặt, tư vấn giải pháp và xử lý sự cố 24/7. Lựa chọn máy in TSC tại HACODE chính là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo hiệu suất công việc cao nhất.
Đánh giá