- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: T8000 4”
Máy in mã vạch TSC T8000 4 inch là phiên bản khổ tiêu chuẩn trong dòng T8000 của TSC Printronix Auto ID. Đây là dòng máy in công nghiệp cao cấp, hướng tới nhà máy và trung tâm phân phối cần độ bền cao. Phiên bản 4 inch có tốc độ in nhanh nhất trong ba khổ của dòng T8000.
Nếu doanh nghiệp cần in tem nhãn khổ lớn hơn, có thể tham khảo thêm TSC T8000 6 inch hoặc TSC T8000 8 inch. Cả ba phiên bản đều nằm trong nhóm máy in mã vạch TSC đang phân phối tại HACODE.

T8000 4 inch phù hợp với nhà máy có sản lượng lớn, cần in liên tục nhiều ca. Máy đạt tốc độ tối đa 356 mm/giây ở 203 dpi. Đây là mức tốc độ cao trong nhóm máy in công nghiệp khổ 4 inch.
T8000 4 inch thuộc nhóm máy in mã vạch công nghiệp cao cấp. Model này phù hợp thay thế các máy in đã cũ, tốc độ chậm hoặc hay hỏng đầu in trong môi trường vận hành liên tục.
So với bản 6 inch và 8 inch, phiên bản 4 inch nhẹ hơn, tốc độ in nhanh hơn nhưng khổ in hẹp hơn. Đây là lựa chọn tối ưu khi tem nhãn không vượt quá 104 mm chiều rộng.
Thông số kỹ thuật của T8000 4 inch không chỉ là con số. Mỗi thông số ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chi phí vận hành hàng ngày của doanh nghiệp.
Máy đạt 14 ips ở 203 dpi và 12 ips ở 300 dpi. Với sản lượng lên đến 15.000 nhãn mỗi ngày, T8000 4 inch phù hợp cho dây chuyền cần in liên tục không dừng.
Bản 203 dpi phù hợp cho tem vận chuyển, tem kho và mã vạch 1D kích thước tiêu chuẩn. Bản 300 dpi phù hợp khi tem có chữ nhỏ, mã QR mật độ cao hoặc logo cần chi tiết.
T8000 4 inch dùng ribbon dài tới 625 mét, dài hơn nhiều so với ribbon phổ thông 300 mét. Nhân viên vận hành sẽ ít phải dừng máy để thay ribbon giữa ca làm việc.
Chiều rộng in tối đa 104 mm đáp ứng phần lớn tem vận chuyển, tem thùng carton và tem sản phẩm. Chiều rộng vật liệu hỗ trợ từ 25,4 đến 114,3 mm.

T8000 4 inch dùng khung nhôm đúc với cửa kim loại. Cấu trúc này chịu được va đập nhẹ và rung động trong môi trường nhà xưởng. Bộ truyền ribbon hai motor giúp cuộn ribbon đều, giảm nhăn và lệch mực khi in tốc độ cao.
Đầu in dạng snap-in, tháo lắp không cần dụng cụ chuyên dụng. Kỹ thuật viên thay đầu in tại chỗ nhanh hơn, giảm thời gian dừng máy khi bảo trì.
Máy hoạt động ở nhiệt độ từ -5°C đến 40°C mà không cần buồng sưởi. Đặc điểm này phù hợp với kho lạnh, khu vực gần cửa xuất hàng hoặc nhà xưởng không điều hòa.
Cửa nạp vật tư mở từ bên hông, có bản lề chống kẹp tay. Cửa sổ lớn giúp quan sát lượng tem và ribbon còn lại mà không cần mở máy.

T8000 4 inch tích hợp sẵn Serial RS232, USB và Ethernet 10/100 Base T. Doanh nghiệp có thể đặt máy in chung mạng nội bộ, chia sẻ cho nhiều bộ phận in tem.
Module Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac là tùy chọn thêm, hỗ trợ mã hóa WPA2 Personal và Enterprise AES CCMP. Đây là mức bảo mật phù hợp cho mạng doanh nghiệp có kiểm soát chặt chẽ.
Máy hỗ trợ bộ lệnh IGP cùng PGL, VGL, ZGL, TGL và nhiều biến thể khác. Doanh nghiệp đang dùng template từ máy in Zebra hoặc Datamax có thể tận dụng lại mà không cần thiết kế lại từ đầu.
PrintNet Enterprise cho phép giám sát máy in từ xa, nhận cảnh báo qua email hoặc tin nhắn. Máy cũng tương thích nền tảng SOTI Connect, phù hợp doanh nghiệp đang quản lý thiết bị IoT tập trung.
T8000 4 inch phù hợp in tem nguyên vật liệu, tem bán thành phẩm và tem đóng gói trong nhà máy điện tử, thực phẩm hoặc cơ khí. Tốc độ 356 mm/giây giúp theo kịp dây chuyền sản xuất liên tục.
Trong kho vận, máy phù hợp in tem nhập kho, tem vị trí lưu trữ và tem xuất hàng. Ribbon dài 625 mét giúp giảm gián đoạn khi in số lượng lớn liên tục.
Với tùy chọn bộ kiểm mã vạch ODV-2D, T8000 4 inch có thể chấm điểm chất lượng từng mã vạch theo tiêu chuẩn ISO 15415. Đây là yêu cầu quan trọng với ngành dược và thực phẩm xuất khẩu.
Máy tương thích với các hệ thống ERP lớn như SAP và Oracle. Doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống quản trị có thể kết nối máy in mà không cần thay đổi phần mềm nghiệp vụ.
Nên chọn 203 dpi nếu tem chủ yếu là mã vạch 1D và chữ cỡ thường. Nên chọn 300 dpi nếu tem có mã QR nhỏ, chữ nước ngoài hoặc logo cần độ nét cao.
Cấu hình tiêu chuẩn không bao gồm Wi-Fi, dao cắt, bộ bóc nhãn hoặc bộ kiểm mã vạch ODV-2D. Doanh nghiệp cần các tính năng này nên xác nhận ngay từ giai đoạn báo giá.
T8000 4 inch hỗ trợ tùy chọn Peel & Present, Batch Rewind và Heavy Duty Cutter. Mỗi tùy chọn phù hợp với quy trình đóng gói khác nhau, cần xác định trước khi lắp đặt.
Doanh nghiệp nên cung cấp kích thước tem, chất liệu, sản lượng in mỗi ngày và phần mềm đang dùng. HACODE sẽ tư vấn ribbon, decal và cấu hình phù hợp nhất với ngân sách.
HACODE cung cấp máy in mã vạch TSC T8000 4 inch với đầy đủ chứng nhận xuất xứ CO và chứng nhận chất lượng CQ. Doanh nghiệp có thể yêu cầu xem tài liệu đi kèm khi nhận hàng.
Máy được áp dụng bảo hành 12 tháng thân máy, 6 tháng đầu in và 3 tháng với linh kiện hao mòn theo chính sách chuẩn của HACODE. Do dòng T8000 chưa có trong hồ sơ phân phối nội bộ, HACODE sẽ xác nhận lại chính sách bảo hành chính thức từ hãng trước khi chốt đơn hàng.
Đội kỹ thuật HACODE hỗ trợ lắp đặt, cài driver và phần mềm thiết kế tem tận nơi tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh. Khách hàng ở tỉnh thành khác được hỗ trợ từ xa qua UltraViewer hoặc TeamViewer.
HACODE cung cấp hóa đơn GTGT, hợp đồng mua bán và phiếu bảo hành đầy đủ. Doanh nghiệp trong khu chế xuất được hỗ trợ thủ tục hải quan. Liên hệ HACODE qua số 0942.85.82.85 hoặc nút Chat Zalo trên website để nhận báo giá và tư vấn ribbon, decal phù hợp.

| Thông số | TSC T8000 4 inch |
|---|---|
| Độ phân giải | 203 dpi hoặc 300 dpi |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp |
| Tốc độ in tối đa | 356 mm/giây (14 ips) @203dpi; 305 mm/giây (12 ips) @300dpi |
| Chiều rộng in tối đa | 104 mm (4,1 inch) |
| Loại vật liệu in | Nhãn cuộn hoặc gấp liên tục: Label, Tag, Paper, Film, Ticket |
| Chế độ xử lý vật liệu | Tiêu chuẩn: Continuous, Tear-Off; Tùy chọn: Peel-Off, Cut, Rewind |
| Chiều rộng vật liệu | Min 25,4 mm (1") – Max 114,3 mm (4,5") |
| Độ dày vật liệu | 0,00635 mm – 0,254 mm (0,0025" – 0,010") |
| Chiều dài nhãn | Min 6,35 mm (liên tục/tear-off); Min 25,4 mm (peel-off/cắt); Max 2.515 mm (99") |
| Đường kính lõi tem | 38,1 mm – 76,2 mm (1,5" – 3,0") |
| Đường kính cuộn tem tối đa | 209 mm (8,0") |
| Loại ribbon | Wax, Wax/Resin, Resin |
| Chiều rộng ribbon | Min 25,4 mm (1") – Max 114,3 mm (4,5") |
| Chiều dài ribbon | 625 m (2050,5 ft) |
| Đường kính lõi ribbon | 25,4 mm (1,0") |
| Cổng kết nối tiêu chuẩn | Serial RS-232, USB, Ethernet 10/100Base-T |
| Cổng kết nối tùy chọn | Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac, GPIO, Parallel |
| Bảo mật Wi-Fi | Mã hóa: WEP 40/128bit, WPA/WPA2 Personal, WPA2 Enterprise (AES CCMP); Xác thực: EAP-TLS, EAP-TTLS, PEAPv0/MS-CHAPv2, PEAPv1, EAP-MDS, LEAP |
| Phần mềm quản lý | PrintNet Enterprise Suite; SOTI Connect (IoT device management) |
| Bộ nhớ | 128 MB Flash / 512 MB DDR |
| Nguồn điện | Auto range 90–264 VAC (48–62 Hz) |
| Font chữ | Intellifont, TrueType, Unicode; OCRA, OCRB, Courier, Letter Gothic, CG Times, CG Triumvirate; Font Á Đông và Andale (tùy chọn thẻ SD); PDF/PostScript Level 3: 35 font |
| Định dạng đồ họa | PCX, TIFF, BMP, PNG |
| Mã vạch 1D | BC-412, Code 11, Code 39, Code 35, Code 93, Codabar, Code128 (A/B/C), Interleave 2 of 5, EAN-8/13, UCC/EAN-128, UPC-A/E, MSI, PLESSEY, POSTNET, ITF-14, TELEPEN, PLANET, USPS Intelligent Mail, LOGMARS... |
| Mã vạch 2D | PDF-417, MicroPDF-417, MaxiCode, DataMatrix, QR Code, Aztec, GS1 DataBar (RSS-14) |
| Ngôn ngữ máy in | IGP: PGL/VGL/ZGL/TGL/IGL/STGL/DGL/IEGL/MGL/EGL; Job Control: PJL, PTX-SETUP; Tùy chọn: IPDS, TN5250, PostScript (1.3)/PDF (1.7); PXML |
| Bộ kiểm mã vạch ODV-2D | Tùy chọn (theo mục Options & Accessories trong datasheet). Chấm điểm mã vạch 1D/2D theo ISO 15415, 15416, 15426; tự backup/overstrike nhãn lỗi; xuất báo cáo grading job |
| Môi trường vận hành | Nhiệt độ: -5°C đến 40°C (tùy vật liệu); Độ ẩm: 20–85% không ngưng tụ |
| Môi trường lưu kho | Nhiệt độ: -5°C đến 60°C; Độ ẩm: 5–85% không ngưng tụ |
| Chứng nhận | Phát xạ: FCC, CE, CCC; An toàn: cTUVus, CE, EAC, SABS, RCM, CCC, KC, S-MARK, NOM; Môi trường: RoHS, WEEE, Energy Star 3.0 |
| Kích thước (W x H x D) | 297,2 mm x 330,2 mm x 520,7 mm (11,7" x 13" x 20,5") |
| Trọng lượng | 16,7 kg (37 lbs) |
| Phụ kiện tùy chọn | Wi-Fi, Parallel, GPIO, TN5250, PDF/PostScript, IPDS, ODV-2D, Batch Rewind, Peel & Present, Heavy Duty Cutter, Premium Font Cards, QCMC (thẻ nhớ SD) |
| Bảo hành | 12 tháng thân máy / 6 tháng đầu in / 3 tháng linh kiện hao mòn |
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng TSC *** Thời gian cập nhật: Tháng 7 năm 2026 |
HACODE là đơn vị cung cấp máy in mã vạch TSC T8000 4 inch chính hãng tại Việt Nam, đầy đủ CO/CQ.
Máy đạt tốc độ tối đa 356 mm/giây (14 ips) ở độ phân giải 203 dpi.
Máy dùng ribbon dài tối đa 625 mét, giúp giảm số lần thay vật tư khi in liên tục.
Máy hoạt động ổn định từ -5°C đến 40°C mà không cần buồng sưởi bổ sung.
HACODE cam kết hàng chính hãng, bảo hành rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM.

TSC Auto ID Technology là thương hiệu máy in mã vạch danh tiếng đến từ Đài Loan, nằm trong top các nhà sản xuất thiết bị in ấn tem nhãn phát triển nhanh nhất thế giới. Sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng từ máy in để bàn nhỏ gọn, máy in di động cho đến các dòng máy in công nghiệp tải nặng như TSC MH241 Series, thương hiệu này đáp ứng mượt mà mọi quy trình từ bán lẻ, y tế đến sản xuất quy mô lớn. Máy in TSC nổi tiếng với độ bền bỉ vượt trội, thiết kế nắp gập vỏ sò (clamshell) dễ thay dải mực, cùng khả năng in sắc nét trên nhiều chất liệu tem nhãn khác nhau. Đặc biệt, nhờ tích hợp ngôn ngữ lập trình TSPL-EZ tự động tương thích với nhiều hệ thống, máy in TSC giúp doanh nghiệp dễ dàng lắp đặt và đi vào vận hành ngay lập tức.
Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Giải pháp HACODE là đơn vị uy tín chuyên phân phối chính hãng các dòng máy in mã vạch TSC với đầy đủ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc và chất lượng. Đến với HACODE, quý khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm chính hãng 100% với chi phí đầu tư hợp lý nhất mà còn được hưởng chính sách bảo hành, bảo dưỡng tận tâm. Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm tại hệ thống chi nhánh Hà Nội và TP.HCM của HACODE luôn sẵn sàng đồng hành hỗ trợ lắp đặt, tư vấn giải pháp và xử lý sự cố 24/7. Lựa chọn máy in TSC tại HACODE chính là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo hiệu suất công việc cao nhất.
Đánh giá