- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: XP-490E
XP-490E là phiên bản độ phân giải cao của dòng máy in tem công nghiệp khổ 4 inch (108mm), cùng nền tảng với XP-490B nhưng in ở độ phân giải 300 DPI thay vì 203 DPI. Độ phân giải cao hơn giúp máy in được các chi tiết nhỏ, mã vạch mật độ cao hoặc chữ nhỏ rõ nét hơn, phù hợp cho các loại tem cần độ chính xác cao.
Đánh đổi cho độ phân giải cao hơn là tốc độ in tối đa thấp hơn (101mm/s so với 152mm/s) và chiều dài in mỗi tem ngắn hơn (889mm so với 1778mm) so với bản XP-490B. Máy vẫn giữ nguyên khả năng tương thích đa ngôn ngữ lệnh TSPL, ZPL, EPL, DPL và tùy chọn bóc tem tự động. XP-490E thuộc nhóm sản phẩm máy in tem mã vạch mà HACODE đang phân phối, cùng dòng với Xprinter XP-490B - phiên bản tốc độ in nhanh hơn.

Độ phân giải cao, in chi tiết nhỏ sắc nét. 300 DPI giúp in rõ các mã vạch mật độ cao, chữ nhỏ hoặc logo chi tiết mà độ phân giải 203 DPI khó thể hiện chính xác.
Khổ in rộng 108mm. Phù hợp cho các loại tem lớn cần chứa nhiều thông tin, đặc biệt khi cần in chi tiết nhỏ với độ nét cao trên diện tích lớn.
Tương thích đa ngôn ngữ lệnh in. Hỗ trợ TSPL, ZPL, EPL, DPL, giúp máy dễ dàng tích hợp vào hệ thống phần mềm in tem công nghiệp đang sử dụng.
Có tùy chọn bóc tem tự động. Module Peel-off lắp sẵn từ nhà máy giúp tem được bóc ra khỏi lớp đế ngay khi in xong, phù hợp cho quy trình dán tem trực tiếp lên sản phẩm.
Nhiều tùy chọn giao tiếp. Hỗ trợ USB, USB+Serial, USB+Lan, USB+Serial+Lan, cùng tùy chọn không dây Bluetooth hoặc Wi-Fi, đáp ứng nhiều kịch bản triển khai khác nhau.
Máy in ở độ phân giải 300 DPI, khổ in tối đa 108mm (4,25 inch). Khổ giấy hỗ trợ từ 20mm đến 118mm, chiều dài in tối đa mỗi tem lên đến 889mm, đường kính cuộn giấy tối đa 127mm.
Máy nhận diện tem qua cảm biến vạch đen di động (Movable Black Mark Sensor) và cảm biến khoảng cách cố định (Fixed Gap Sensor), hỗ trợ giấy liên tục, giấy có khoảng cách, giấy có vạch đen, giấy gấp xếp và giấy có đục lỗ.
Máy hỗ trợ đầy đủ các mã vạch 1D công nghiệp như Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 (A/B/C), Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, MSI, PLESSEY, POSTNET, China Post, GS1 DataBar, Code 11, cùng 5 loại mã 2D: PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec.

Máy hỗ trợ bốn cấu hình giao tiếp: USB, USB+Serial, USB+Lan, USB+Serial+Lan, cùng tùy chọn kết nối không dây Bluetooth hoặc Wi-Fi lắp đặt sẵn từ nhà máy. Máy còn có tùy chọn module RTC và khe cắm thẻ SD tiêu chuẩn.
Driver hỗ trợ đa nền tảng: Windows, Linux, Mac, Android, Chrome OS. SDK hỗ trợ Windows, Linux, Android, iOS. Máy đi kèm phần mềm thiết kế tem Bartender UltraLite và ứng dụng Mobile Label Design App.
Phụ kiện tiêu chuẩn gồm adapter nguồn, dây nguồn, cáp USB, hướng dẫn sử dụng, đĩa CD, trục cuộn giấy và miếng cố định (fixing tab). Có tùy chọn giá đỡ cuộn giấy ngoài 8 inch cho các cuộn giấy khổ lớn không vừa khoang máy.
Sản xuất linh kiện, hàng hóa cần độ chi tiết cao. Độ phân giải 300 DPI phù hợp để in các tem có mã vạch nhỏ hoặc thông tin chi tiết cần độ chính xác cao.
Kho vận, logistics. In tem vận đơn với chuẩn GS1 DataBar và China Post, cần độ nét cao để đảm bảo máy quét đọc chính xác.
Nhà hàng, quán cà phê, tiệm bánh. In tem đóng gói, tem giao hàng với chi tiết nhỏ rõ nét, ví dụ mã QR chứa nhiều thông tin.
Cửa hàng thời trang, bán lẻ cao cấp. In tem sản phẩm cần độ nét cao cho logo hoặc thông tin thương hiệu chi tiết.
Nên chọn XP-490E nếu ưu tiên độ phân giải in cao (300 DPI) cho các tem có chi tiết nhỏ, mã vạch mật độ cao, hoặc logo cần độ nét sắc sảo. Máy phù hợp khi tốc độ in không phải yếu tố quan trọng nhất.
Nếu ưu tiên tốc độ in nhanh và cần in tem dài hơn 889mm, nên tham khảo phiên bản Xprinter XP-490B với tốc độ 152mm/s. Ngoài ra có thể tham khảo thêm các model khác trong nhóm sản phẩm máy in mã vạch thương hiệu Xprinter mà HACODE đang phân phối.
Để xác nhận độ phân giải, ngôn ngữ lệnh in tương thích hoặc khổ tem phù hợp, có thể gọi HACODE theo số 0942.85.82.85 hoặc nhấn nút Chat Zalo trên hacode.vn để được tư vấn trước khi đặt hàng.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | XP-490E |
| Độ phân giải | 300 DPI |
| Phương pháp in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Bộ nhớ | 32 MB RAM / 16 MB Flash |
| Khổ in tối đa | 108 mm (4,25 inch) |
| Tốc độ in tối đa | 101 mm/s (4 ips) |
| Cảm biến vật liệu | Cảm biến vạch đen di động (Movable Black Mark Sensor) / Cảm biến khoảng cách cố định (Fixed Gap Sensor) |
| Ngôn ngữ lệnh (Emulation) | TSPL, ZPL, EPL, DPL |
| Giao tiếp | USB, USB+Serial, USB+Lan, USB+Serial+Lan, tùy chọn không dây: Bluetooth / Wi-Fi |
| Tùy chọn khác | RTC (đồng hồ thời gian thực), khe cắm thẻ SD tiêu chuẩn |
| Chiều dài giấy in | 10 mm - 889 mm (0,39 in - 35 in) |
| Khổ giấy | 20 mm - 118 mm (0,78 in - 4,6 in) |
| Kích thước cuộn giấy | Đường kính ngoài tối đa 127 mm / Đường kính lõi trong 25,4 mm - 38,1 mm |
| Độ dày giấy | 0,06 mm (min) - 0,254 mm (max) |
| Loại vật liệu hỗ trợ | Giấy liên tục (Continuous), giấy có khoảng cách (Gap), giấy có vạch đen (Black mark), giấy gấp xếp (Fan-fold), giấy đục lỗ (Perforated) |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C - 40°C (41°F - 104°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C - 60°C (-40°F - 140°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 25% - 85%, không đọng sương |
| Độ ẩm bảo quản | 10% - 90%, không đọng sương |
| Mã vạch 1D | Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 (subsets A, B, C), Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China Post, GS1 DataBar, Code 11 |
| Mã vạch 2D | PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
| Font chữ / đồ họa | Font 0 đến Font 8 |
| Driver | Windows, Linux, Mac, Android, Chrome OS |
| SDK | Windows, Linux, Android, iOS |
| Phần mềm đi kèm | Bartender UltraLite, Mobile Label Design App |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Adapter nguồn, dây nguồn, cáp USB, hướng dẫn sử dụng, đĩa CD, trục cuộn giấy, miếng cố định (fixing tab) |
| Tùy chọn lắp sẵn từ nhà máy | Module Bluetooth, module Wi-Fi, module bóc tem tự động (Peel-off Module) |
| Tùy chọn người dùng | Giá đỡ cuộn giấy ngoài 8 inch |
| Kích thước (D x R x C) | 219 mm x 190 mm x 179 mm |
| Trọng lượng | 1,6 kg |
*** Nguồn thông số: Cập nhật theo tài liệu từ hãng Xprinter
*** Thời gian cập nhật: Tháng 8 năm 2026
Khổ giấy hỗ trợ từ 20mm đến 118mm, khổ in tối đa 108mm (4,25 inch).
Máy hỗ trợ TSPL, ZPL, EPL và DPL, tương thích với nhiều hệ thống phần mềm in tem công nghiệp.
Tốc độ in tối đa của máy là 101mm/s (4 ips).
Máy in ở độ phân giải 300 DPI, cao hơn bản XP-490B (203 DPI).
Có tùy chọn module Peel-off lắp sẵn từ nhà máy để bóc tem tự động.

Xprinter là thương hiệu máy in hóa đơn và máy in mã vạch hàng đầu Trung Quốc, vô cùng phổ biến tại thị trường Việt Nam nhờ ưu điểm vượt trội về giá thành rẻ, độ bền cao và tính năng đa dạng. Hệ sinh thái sản phẩm của Xprinter rất phong phú, bao gồm các dòng máy in hóa đơn nhiệt khổ 80mm (như XP-Q801K, XP-Q809K, XP-N160I), máy in mã vạch để bàn (XP-350B, XP-420B) và các dòng máy in di động tiện lợi. Thiết bị của Xprinter sở hữu thiết kế nhỏ gọn, tốc độ in nhanh chóng, hỗ trợ đầy đủ các cổng kết nối phổ biến như USB, LAN, Bluetooth và Wifi giúp dễ dàng kết nối với điện thoại, máy tính hay máy POS bán hàng. Với khả năng vận hành ổn định, dễ dàng thay giấy và tương thích với hầu hết các phần mềm quản lý bán hàng hiện nay (như KiotViet, Sapo, PosApp), Xprinter là lựa chọn hàng đầu cho các cửa hàng bán lẻ, quán cafe, nhà hàng và siêu thị.
Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Giải pháp HACODE tự hào là đơn vị phân phối chính hãng các dòng máy in Xprinter với cam kết đầy đủ chứng nhận chất lượng và giá cả cạnh tranh nhất thị trường. Khách hàng lựa chọn HACODE hoàn toàn yên tâm với chính sách bảo hành uy tín, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm và giao hàng nhanh chóng. Với hệ thống chi nhánh tại Hà Nội và TP.HCM, đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của HACODE luôn sẵn sàng tư vấn, lắp đặt và hỗ trợ xử lý sự cố 24/7 trên toàn quốc. Đầu tư máy in Xprinter qua HACODE chính là giải pháp tiết kiệm chi phí tối ưu, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả bán hàng và quản lý vận hành.
Đánh giá