- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
Model: ELSG3
Nhãn kệ điện tử ESL hay còn gọi là thẻ giá kỹ thuật số là màn hình giấy điện tử (giấy điện tử) nhỏ, chạy bằng pin, hiển thị thông tin về sản phẩm và giá cả ở mép kệ, thay thế nhãn giấy . ESL sử dụng công nghệ không dây để liên lạc với trung tâm trung tâm nhằm hình thành mạng tự động hóa giá cả linh hoạt.

Ứng dụng Nhãn kệ điện tử DIGI G3 ESL INFOTAG
Nhãn kệ điện tử ESL được các nhà bán lẻ sử dụng để hiển thị, thường là ở mép trước của kệ bán lẻ, giá sản phẩm trên kệ có thể được cập nhật hoặc thay đổi tự động dưới sự kiểm soát của máy chủ trung tâm.
Sau khi bạn áp dụng ESL cho kệ của bạn, nó sẽ được kết nối trực tiếp với ERP và POS của cửa hàng để giảm chi phí nhân công quản lý giá, cải thiện độ chính xác về giá và cho phép định giá linh hoạt.

Nhãn kệ điện tử sử dụng trong siêu thị
| Công nghệ hiển thị | E-Paper |
| Nội dung hiển thị | Ký tự chữ Tiếng Việt có dấu và Ký tự số Hình ảnh Barcode 1D và 2D (QRCode) Các ký tự đặc biệt khác |
| Nguồn điện | Pin với tuổi thọ tối đa 10 năm với 02 x lần cập nhật/ngày Dễ dàng thay pin khi hết pin |
| Kết nối dữ liệu | Nhãn điện tử cho phép giao tiếp/ truyền dẫn dữ liệu 2 chiều với Thiết bị quản lý hiển thị (RF Station gồm Client và Base) |
| Model (sử dụng cho môi trường thường) | InfoTag 1.54" | InfoTag 2.13" | InfoTag 2.9" | InfoTag 4.2" | InfoTag 5.83" | InfoTag 7.5" | InfoTag 10.2" |
| Kích thước WxHxD (mm) | 50 x 38 x 16 | 70x38x16 | 90x42x16 | 104x58x16 | 138x108x18 | 187x123x18 | 214x169x18 |
| Kích thước màn hình (inch) | 1.54" | 2.13" | 2.9" | 3.7" | 5.83" | 7.5" | 10.2" |
| Kích thước hiển thị (pixel) | 152x152 | 250x122 | 296x128 | 416x240 | 648x480 | 880x528 | 960x280 |
| Kích thước hiển thị (mm) | 27x27 | 49x24 | 67x29 | 82x47 | 119x88 | 163x98 | 216x144 |
| Độ phân giải | 140 | 131 | 112 | 130 | 138 | 136 | 113 |
| Màu sắc hiển thị | Đen/Trắng/Đỏ /Vàng |
| Môi trường sử dụng | Môi trường thông thường |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 độ tới 40 độ C |
| Độ ẩm | max 65% không ngưng tụ |
| Chống nước | IP55 | IP42 |
| NFC | YES |
| Màu đèn LED | 7 Màu: Đỏ (Red), Xanh lá cây (Green), Xanh lá mạ (Cyan), Vàng (Yellow), Đỏ Tím (Magenta), xanh nước biển (blue), Trắng (white) |
| Model (sử dụng cho môi trường thường) | InfoTag 1.54" | InfoTag 2.13" | InfoTag 2.9" | InfoTag 4.2" | InfoTag 5.83" | InfoTag 7.5" | InfoTag 10.2" |
| Kích thước WxHxD (mm) | 50 x 38 x 16 | 70x38x16 | 90x42x16 | 104x58x16 | 138x108x18 | 187x123x18 | 214x169x18 |
| Kích thước màn hình (inch) | 1.54" | 2.13" | 2.9" | 3.7" | 5.83" | 7.5" | 10.2" |
| Kích thước hiển thị (pixel) | 152x152 | 250x122 | 296x128 | 416x240 | 648x480 | 880x528 | 960x280 |
| Kích thước hiển thị (mm) | 27x27 | 49x24 | 67x29 | 82x47 | 119x88 | 163x98 | 216x144 |
| Độ phân giải | 140 | 131 | 112 | 130 | 138 | 136 | 113 |
| Màu sắc hiển thị | Đen/Trắng/Đỏ |
| Môi trường sử dụng | Môi trường thông thường |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 độ tới 40 độ C |
| Độ ẩm | max 65% không ngưng tụ |
| Chống nước | IP55 | IP42 |
| NFC | YES |
| Màu đèn LED | 7 Màu: Đỏ (Red), Xanh lá cây (Green), Xanh lá mạ (Cyan), Vàng (Yellow), Đỏ Tím (Magenta), xanh nước biển (blue), Trắng (white) |
| Model (sử dụng cho môi trường nước, tủ lạnh, tủ đông đông) | InfoTag 2.13"LT | InfoTag 2.9"LT |
| Kích thước WxHxD (mm) | 70x38x16 | 90x46x16 |
| Kích thước màn hình (inch) | 2.13" | 2.9" |
| Kích thước hiển thị (pixel) | 250x122 | 296x128 |
| Kích thước hiển thị (mm) | 49x24 | 67x29 |
| Độ phân giải | 131 | 112 |
| Màu sắc hiển thị | Đen, trắng |
| Môi trường sử dụng | Môi trường tủ đông, tủ mát |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 độ C tới 5 độ C |
| Độ ẩm | Max 85% RH không ngưng tụ |
| Chống nước | IP55 |
| NFC | YES |
| Màu đèn LED | 7 Màu: Đỏ (Red), Xanh lá cây (Green), Xanh lá mạ (Cyan), Vàng (Yellow), Đỏ Tím (Magenta), xanh nước biển (blue), Trắng (white) |