Máy in mã vạch Postek C168/200s (203dpi)

Thương hiệu: POSTEK| Model: POSTEKC168/200s | ● Sẵn hàng HN & TP.HCM
8,800,000₫ Chưa gồm 8% VAT
Giá thanh toán có VAT: 9,504,000₫ (Xuất HĐĐT) Báo giá dự án & đại lý →
🎁 Ưu đãi & quà tặng khi mua tại HACODE:

- Miễn phí giao hàng toàn quốc

🛡️
Bảo hành chính hãng
🚚
Giao nhanh 2H tận nơi
💻
Hỗ trợ Ultraviewer
🔄
Mượn máy thay thế

HACODE – Đội ngũ nhân sự > 15 năm kinh nghiệm

Thành lập 01/2018, tập trung chuyên sâu giải pháp mã vạch chính hãng toàn quốc

8,800,000₫
 
1
 

Chi tiết sản phẩm của Máy in mã vạch Postek C168/200s (203dpi)

Postek C168/200s 203dpi là máy in mã vạch loại nào?

Postek C168/200s là máy in mã vạch để bàn thuộc dòng C168 Series của Postek Electronics Co., Ltd. Đây là phiên bản 203dpi, tức khoảng 8 điểm ảnh trên mỗi milimét.

Máy hỗ trợ cả in nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt bằng ribbon. Khổ in tối đa là 108 mm. Tốc độ in tối đa là 6 ips, tương đương 152,4 mm/s.

Máy in mã vạch Postek C168/200s 203dpi

Tài liệu của hãng nêu bốn nhóm ứng dụng chính: bán lẻ, hàng tiêu dùng, vận tải và logistics. Vì vậy, máy thường được cân nhắc cho tem sản phẩm, tem giá, tem kho và tem vận chuyển.

Trang này giới thiệu phiên bản 203dpi. Nếu cần chi tiết in mịn hơn, bạn có thể xem Postek C168/300s 300dpi.

 

Phiên bản 203dpi phù hợp với ai?

203dpi là mức phân giải thường dùng cho tem mã vạch tiêu chuẩn. Phiên bản này phù hợp khi nhãn chủ yếu gồm mã vạch 1D, mã QR cỡ vừa và chữ không quá nhỏ.

Bản 203dpi cũng có tốc độ tối đa cao hơn bản 300dpi. Với tem tiêu chuẩn cần in nhiều trong ngày, đây là điểm đáng cân nhắc.

 

Ưu điểm nổi bật của Postek C168/200s

Hai chế độ in trên cùng một máy

Postek C168/200s in được bằng nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt. Với nhiệt trực tiếp, máy in lên giấy cảm nhiệt và không cần ribbon. Chế độ này thường dùng cho tem ngắn hạn, chẳng hạn tem vận chuyển.

Với truyền nhiệt, máy dùng ribbon để chuyển mực lên nhãn. Cách này thường cho tem bền hơn khi cần lưu lâu hoặc chịu ma sát. Bạn chọn chế độ theo loại tem và thời gian sử dụng.

 

Cảm biến nhận được nhiều loại nhãn

Máy có cảm biến phản xạ và cảm biến xuyên thấu. Theo hãng, hai cảm biến này giúp in trên nhãn liên tục, nhãn có khe, nhãn có dấu đen và cả nhãn có lỗ.

Cảm biến phản xạ có thể điều chỉnh vị trí. Cảm biến xuyên thấu có hai vị trí. Nhờ vậy, doanh nghiệp dùng được nhiều kiểu decal trên cùng một máy. Bạn nên gửi mẫu decal cho HACODE trước khi mua để kiểm tra khả năng nhận nhãn.

 

Giá đỡ cuộn ngoài giúp giảm số lần thay cuộn

Cuộn nhãn đặt trong máy có đường kính ngoài tối đa 102 mm. Khi dùng giá đỡ cuộn ngoài, đường kính ngoài tối đa là 229 mm. Hãng cho biết giá đỡ này tăng sức chứa cuộn nhãn gấp bốn lần.

Nhờ vậy, nhân viên ít phải dừng việc để thay cuộn. Lợi ích này rõ nhất ở nơi in tem liên tục trong ca làm việc. Hãy hỏi HACODE về danh sách phụ kiện đi kèm khi đặt hàng.

 

Cơ cấu cơ khí được thiết kế cho độ bền

Hãng cho biết mọi chi tiết quay đều dùng bạc đạn bi hoặc bạc đạn cố định. Thiết kế này tránh mài mòn do chi tiết nhựa cọ trực tiếp vào nhau.

Máy cũng dùng động cơ bước cấp công nghiệp, loại hãng dùng cho các dòng thương mại của mình. Đây là mô tả của nhà sản xuất. Bạn nên in thử bằng mẫu tem thật trước khi triển khai hàng loạt.

 

Thông số hiệu suất: 203dpi, 6 ips và khổ in 108 mm

Postek C168/200s in được chiều rộng tối đa 108 mm và chiều dài tối đa 4.000 mm. Độ phân giải là 203dpi và tốc độ in tối đa là 6 ips.

 

Độ phân giải 203dpi

Độ phân giải cho biết số điểm ảnh mà đầu in tạo ra trên mỗi inch. Với 203dpi, một milimét có khoảng 8 điểm ảnh. Mức này đủ cho phần lớn tem mã vạch tiêu chuẩn.

Chữ rất nhỏ và mã QR cỡ nhỏ sẽ mịn hơn ở bản 300dpi. Hãy cân nhắc điều này nếu nhãn của bạn có nhiều chi tiết nhỏ.

 

Tốc độ in tối đa 6 ips

6 ips tương đương 152,4 mm/s. Đây là tốc độ tối đa theo công bố của hãng. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào mẫu tem, vật liệu nhãn và chế độ in. Bạn nên in thử trên mẫu của mình để chọn tốc độ cho chất lượng ổn định.

 

Khổ nhãn, chiều dài và độ dày vật liệu

  • Chiều rộng nhãn: tối thiểu 25 mm, tối đa 111 mm.
  • Chiều rộng in tối đa: 108 mm.
  • Chiều dài in tối đa: 4.000 mm.
  • Độ dày vật liệu, gồm cả lớp lót: từ 0,08 đến 0,15 mm.

Một nhãn vận chuyển cỡ 100 × 150 mm nằm trong các giới hạn này.

 

Chiều dài nhãn tối thiểu

Chiều dài nhãn tối thiểu phụ thuộc chế độ in và cách tách nhãn. Ở chế độ truyền nhiệt, nhãn xé tay tối thiểu 5 mm. Ở chế độ nhiệt trực tiếp, mức tối thiểu là 37 mm.

Khi dùng dao cắt, giá trị này tăng lên. Chi tiết theo từng loại dao cắt nằm trong bảng thông số kỹ thuật của máy.

 

HEAT Level I và bộ nhớ

HEAT là công nghệ điều khiển nhiệt cho đầu in do Postek phát triển. Hãng dùng cấp HEAT để mô tả độ đồng đều của nhiệt. Level I là mức mịn nhất. Máy có bộ nhớ 8 MB Flash ROM và 16 MB SDRAM.

 

Kích thước, nguồn điện và môi trường làm việc

Máy nặng 2,8 kg. Kích thước là 236 × 291 × 199 mm (rộng × sâu × cao). Bộ nguồn nhận điện xoay chiều 100–240 V và xuất ra 24 V DC, 2,5 A.

Nhiệt độ làm việc từ 0 đến 40 °C, độ ẩm 5–90% không ngưng tụ. Hãy đặt máy ở nơi khô ráo và thoáng khí.

 

Kết nối, vật tư và tùy chọn mở rộng

Cổng kết nối

Máy có sẵn cổng USB 2.0 (thiết bị) và cổng nối tiếp RS-232. Cổng Ethernet 10/100M, Wi-Fi và Bluetooth là tùy chọn. Nếu cần in qua mạng nội bộ, hãy báo HACODE khi đặt hàng để chuẩn bị đúng cấu hình.

 

Ribbon và nhãn sử dụng

Ribbon rộng tối đa 110 mm và dài tối đa 300 m. Đường kính ngoài cuộn ribbon tối đa 76,2 mm. Lõi cuộn có đường kính trong 25,4 mm.

Tài liệu hãng không nêu loại ribbon cụ thể như wax hay resin. Bạn nên chọn loại ribbon theo chất liệu nhãn và độ bền cần có. HACODE có thể tư vấn khi bạn gửi mẫu. Xem thêm tem nhãn và ribbon tại HACODE.

 

Tùy chọn thêm theo hãng

  • Dao cắt guillotine.
  • Dao cắt rotary.
  • Bộ cuộn nhãn ngoài (external label rewinder).
  • Bộ điều chỉnh khổ nhãn (media guide adapter).

 

Driver cài đặt

Bạn có thể tải driver tại trang Downloads của HACODE. Hãy chọn đúng model C168/200s khi cài đặt.

 

Lưu ý khi chuẩn bị tem và vật tư

Trước khi in số lượng lớn, hãy kiểm tra ba điều: khổ nhãn, loại nhãn và ribbon. Mỗi điều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tem.

  • Khổ nhãn: chiều rộng và chiều dài nằm trong giới hạn của máy.
  • Loại nhãn: nhãn có khe, dấu đen, có lỗ hay liên tục, để chọn đúng chế độ cảm biến.
  • Ribbon: thường nên chọn ribbon không hẹp hơn chiều rộng nhãn, để bảo vệ đầu in.

Sau đó, in thử một đoạn ngắn và kiểm tra bằng đầu đọc mã vạch. Cách làm này giúp phát hiện lỗi mật độ in hoặc vị trí tem sớm hơn.

 

Ứng dụng của Postek C168/200s theo ngành

Hãng nêu các nhóm ứng dụng gồm bán lẻ, hàng tiêu dùng, vận tải và logistics. Dưới đây là cách các nhóm này có thể dùng máy.

 

Bán lẻ

Cửa hàng có thể in tem giá và tem mã vạch hàng hóa theo từng đợt nhập. Với nhãn tiêu chuẩn, bản 203dpi thường đáp ứng tốt và in nhanh.

 

Hàng tiêu dùng

Đơn vị đóng gói có thể in tem sản phẩm, tem thùng và tem lô. Khi cần tem bền hơn, hãy dùng chế độ truyền nhiệt với ribbon phù hợp.

 

Vận tải và logistics

Kho và đơn vị vận chuyển có thể in tem vận đơn và tem vị trí kho. Giá đỡ cuộn ngoài giúp giảm số lần thay cuộn khi in nhiều. Hãy kiểm tra mẫu tem thực tế trước khi triển khai.

 

Nên chọn Postek C168/200s hay C168/300s?

Hãy chọn C168/200s (203dpi) nếu ưu tiên tốc độ và khổ in rộng hơn. Hãy chọn C168/300s (300dpi) nếu ưu tiên chi tiết in nhỏ và mịn.

Tiêu chíPostek C168/200sPostek C168/300s
Độ phân giải203dpi300dpi
Tốc độ in tối đa6 ips (152,4 mm/s)4 ips (101,6 mm/s)
Chiều rộng in tối đa108 mm106 mm
Chiều dài in tối đa4.000 mm2.000 mm
Gợi ý chọnTem tiêu chuẩn, cần tốc độTem có chữ và mã nhỏ

Hai phiên bản có chung kích thước, cổng kết nối, khổ ribbon và danh sách tùy chọn. Bạn có thể xem chi tiết bản 300dpi tại Postek C168/300s.

 

Khi nào nên và không nên chọn Postek C168/200s

Nên chọn khi

  • Tem chủ yếu có mã vạch 1D, mã QR cỡ vừa và chữ cỡ thông thường.
  • Bạn cần tốc độ in cao hơn trong cùng dòng C168.
  • Bạn cần in nhãn dài tới 4.000 mm hoặc rộng tới 108 mm.
  • Bạn muốn một máy để bàn gọn, dùng được cả nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt.

 

Nên cân nhắc lựa chọn khác khi

  • Tem có chữ rất nhỏ hoặc mã 2D cỡ nhỏ cần độ mịn cao hơn. Khi đó, hãy xem bản 300dpi.
  • Nhãn rộng hơn 108 mm. Máy không đáp ứng được khổ này.
  • Nhãn ngắn hơn 37 mm và bạn muốn in nhiệt trực tiếp ở chế độ xé tay. Hãy kiểm tra lại chiều dài tối thiểu.
  • Môi trường làm việc nằm ngoài dải 0–40 °C.

 

Giá và nơi bán máy in Postek C168/200s tại HACODE

Giá máy in Postek C168/200s thay đổi theo thời điểm, số lượng và cấu hình tùy chọn. HACODE kiểm tra giá và tồn kho tại thời điểm bạn liên hệ để báo giá chính xác.

HACODE có văn phòng tại Hà Nội (số 33 ngõ 71 Nguyễn Thị Định, P. Yên Hòa) và TP.HCM (812 Trường Chinh, P. Tân Sơn). Bạn có thể đặt mua qua hotline hoặc Zalo.

Máy được bảo hành 12 tháng. Bạn có thể xem chính sách bảo hành của HACODE. Chứng từ CO/CQ được cấp theo yêu cầu của từng dự án. HACODE xuất hóa đơn điện tử cho doanh nghiệp.

Liên hệ ngay: gọi HACODE theo số 0942.85.82.85 hoặc nhấn nút Chat Zalo trên hacode.vn. Hãy gửi mẫu tem, kích thước nhãn và số lượng cần in để được báo giá và kiểm tra cấu hình phù hợp.

Bạn cũng có thể xem thêm các dòng máy in tem mã vạch khác tại HACODE.

 

Hình ảnh thực tế Máy in mã vạch Postek C168/200s 203dpi tại HACODE

Ảnh thực tế Máy in mã vạch Postek C168/200s tại HACODE

Thông số kỹ thuật của Máy in mã vạch Postek C168/200s (203dpi)

Thông sốGiá trị
ModelC168/200s
Phương pháp inIn nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt
Độ phân giải203 dpi
Tốc độ in tối đa6 ips (152,4 mm/s)
Chiều rộng in tối đa108 mm (4,25″)
Chiều dài in tối đa4.000 mm (157″)
Cấp HEAT™I
Bộ nhớ8 MB Flash ROM, 16 MB SDRAM
Khổ vật liệu inRộng tối đa 111 mm (4,37″), tối thiểu 25 mm (0,98″)
Đường kính ngoài cuộn tối đa 102 mm (4″), hoặc 229 mm (9″) khi dùng giá đỡ cuộn ngoài
Đường kính trong lõi cuộn tối thiểu 25,4 mm (1″)
Chiều dài nhãn tối thiểu (truyền nhiệt)Xé tay: 5 mm (0,2″)
Dao cắt A150/A400: 20 mm (0,79″)
Dao cắt AG120/AG300: 13 mm (0,51″)
Chiều dài nhãn tối thiểu (nhiệt trực tiếp)Xé tay: 37 mm (1,46″)
Dao cắt A150/A400: 45 mm (1,77″)
Dao cắt AG120/AG300: 50 mm (1,97″)
Độ dày vật liệu0,08 – 0,15 mm (0,003″ – 0,006″), gồm cả lớp lót
RibbonRộng tối đa 110 mm (4,33″); dài tối đa 300 m (984′)
Đường kính ngoài tối đa 76,2 mm (3″); đường kính trong 25,4 mm (1″)
Font chữ5 font ma trận điểm tích hợp, gồm bộ ký tự Basic Latin và Latin-1 Supplement
Hỗ trợ tải font TrueType do người dùng cài
Mã vạch 1DCode 39, Code 93, Code 128 (nhóm con A, B, C), Codabar, Interleaved 2 of 5, UPC A/E (kèm add-on 2 và 5), EAN-13/8/128, UCC-128, v.v.
Mã vạch 2DMaxiCode, PDF417, Data Matrix, QR Code, CS Code, v.v.
Cảm biến vật liệuCảm biến phản xạ (điều chỉnh được) và cảm biến xuyên thấu (hai vị trí)
Cổng kết nốiRS-232 nối tiếp, USB 2.0 (thiết bị)
Nguồn điệnĐầu vào: AC 100–240 V, 50–60 Hz; đầu ra: DC 24 V, 2,5 A
Trọng lượng2,8 kg (6,17 lbs)
Kích thướcR 236 mm × S 291 mm × C 199 mm (9,3″ × 11,5″ × 7,8″)
Môi trường hoạt độngNhiệt độ: 0 – 40 °C (32 – 104 °F)
Độ ẩm: 5% – 90%, không ngưng tụ
Môi trường bảo quảnNhiệt độ: -40 – 60 °C (-40 – 140 °F)
Độ ẩm: 5% – 90%, không ngưng tụ
Tùy chọnWi-Fi, Bluetooth, dao cắt guillotine, dao cắt rotary, bộ cuộn nhãn ngoài, bộ điều chỉnh khổ nhãn, cổng Ethernet 10/100M

Nguồn: tài liệu C168 Series của Postek Electronics Co., Ltd. Hãng lưu ý mọi thông số có thể thay đổi mà không báo trước. HEAT™ (Heating Equilibrium Adaptive Tuning) là công nghệ điều khiển nhiệt đầu in do Postek phát triển; Level I là mức mịn nhất.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ Máy in mã vạch Postek C168/200s (203dpi)

Thông tin về hãng sản xuất:

Máy in mã vạch Postek C168/200s (203dpi)

Máy in mã vạch Postek C168/200s (203dpi)

Model: POSTEKC168/200s ✓ Sẵn hàng HN & HCM
8,800,000₫
Giá gồm 8% VAT: 9,504,000₫ (Xuất HĐĐT)
🎁 Ưu đãi & Quà tặng kèm:

- Miễn phí giao hàng toàn quốc

🛡️ Bảo hành chính hãng
⚡ Giao nhanh 2H • Hướng dẫn tận nơi
💻 Hỗ trợ kỹ thuật Ultraviewer trọn đời
🔄 Cho mượn máy thay thế khi bảo trì

KHÁCH MUA MÁY IN MÃ VẠCH POSTEK C168/200S (203DPI) ĐÁNH GIÁ:

0/5
Chưa có đánh giá
5 ★0%
4 ★0%
3 ★0%
2 ★0%
1 ★0%
Đánh giá hiển thị sau khi kiểm duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm!

MUA HÀNG TẠI HACODE – BẠN NHẬN ĐƯỢC GÌ?

  • Chính hãng – đủ CO/CQ

    Hàng chính hãng, đủ CO/CQ và hóa đơn VAT điện tử để phòng mua hàng, kế toán thanh quyết toán nhanh.

  • Tư vấn đúng nhu cầu

    Chọn máy, tem và mực phù hợp với hàng hóa và cách sử dụng thực tế, tránh mua sai.

  • Hỗ trợ kỹ thuật lâu dài

    Hỗ trợ từ xa qua Ultraviewer/Zalo: cài đặt, căn chỉnh và xử lý sự cố trong suốt quá trình sử dụng.

  • Mượn máy khi bảo hành

    Cho mượn máy trong thời gian chờ bảo hành để công việc của bạn không bị gián đoạn.

  • Giá dự án & đại lý

    Báo giá riêng cho dự án và đại lý, giá rõ ràng có VAT.