- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
- Miễn phí giao hàng toàn quốc
HACODE – Đội ngũ nhân sự > 15 năm kinh nghiệm
Thành lập 01/2018, tập trung chuyên sâu giải pháp mã vạch chính hãng toàn quốc
Postek C168/200s là máy in mã vạch để bàn thuộc dòng C168 Series của Postek Electronics Co., Ltd. Đây là phiên bản 203dpi, tức khoảng 8 điểm ảnh trên mỗi milimét.
Máy hỗ trợ cả in nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt bằng ribbon. Khổ in tối đa là 108 mm. Tốc độ in tối đa là 6 ips, tương đương 152,4 mm/s.

Tài liệu của hãng nêu bốn nhóm ứng dụng chính: bán lẻ, hàng tiêu dùng, vận tải và logistics. Vì vậy, máy thường được cân nhắc cho tem sản phẩm, tem giá, tem kho và tem vận chuyển.
Trang này giới thiệu phiên bản 203dpi. Nếu cần chi tiết in mịn hơn, bạn có thể xem Postek C168/300s 300dpi.
203dpi là mức phân giải thường dùng cho tem mã vạch tiêu chuẩn. Phiên bản này phù hợp khi nhãn chủ yếu gồm mã vạch 1D, mã QR cỡ vừa và chữ không quá nhỏ.
Bản 203dpi cũng có tốc độ tối đa cao hơn bản 300dpi. Với tem tiêu chuẩn cần in nhiều trong ngày, đây là điểm đáng cân nhắc.
Postek C168/200s in được bằng nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt. Với nhiệt trực tiếp, máy in lên giấy cảm nhiệt và không cần ribbon. Chế độ này thường dùng cho tem ngắn hạn, chẳng hạn tem vận chuyển.
Với truyền nhiệt, máy dùng ribbon để chuyển mực lên nhãn. Cách này thường cho tem bền hơn khi cần lưu lâu hoặc chịu ma sát. Bạn chọn chế độ theo loại tem và thời gian sử dụng.
Máy có cảm biến phản xạ và cảm biến xuyên thấu. Theo hãng, hai cảm biến này giúp in trên nhãn liên tục, nhãn có khe, nhãn có dấu đen và cả nhãn có lỗ.
Cảm biến phản xạ có thể điều chỉnh vị trí. Cảm biến xuyên thấu có hai vị trí. Nhờ vậy, doanh nghiệp dùng được nhiều kiểu decal trên cùng một máy. Bạn nên gửi mẫu decal cho HACODE trước khi mua để kiểm tra khả năng nhận nhãn.
Cuộn nhãn đặt trong máy có đường kính ngoài tối đa 102 mm. Khi dùng giá đỡ cuộn ngoài, đường kính ngoài tối đa là 229 mm. Hãng cho biết giá đỡ này tăng sức chứa cuộn nhãn gấp bốn lần.
Nhờ vậy, nhân viên ít phải dừng việc để thay cuộn. Lợi ích này rõ nhất ở nơi in tem liên tục trong ca làm việc. Hãy hỏi HACODE về danh sách phụ kiện đi kèm khi đặt hàng.
Hãng cho biết mọi chi tiết quay đều dùng bạc đạn bi hoặc bạc đạn cố định. Thiết kế này tránh mài mòn do chi tiết nhựa cọ trực tiếp vào nhau.
Máy cũng dùng động cơ bước cấp công nghiệp, loại hãng dùng cho các dòng thương mại của mình. Đây là mô tả của nhà sản xuất. Bạn nên in thử bằng mẫu tem thật trước khi triển khai hàng loạt.
Postek C168/200s in được chiều rộng tối đa 108 mm và chiều dài tối đa 4.000 mm. Độ phân giải là 203dpi và tốc độ in tối đa là 6 ips.
Độ phân giải cho biết số điểm ảnh mà đầu in tạo ra trên mỗi inch. Với 203dpi, một milimét có khoảng 8 điểm ảnh. Mức này đủ cho phần lớn tem mã vạch tiêu chuẩn.
Chữ rất nhỏ và mã QR cỡ nhỏ sẽ mịn hơn ở bản 300dpi. Hãy cân nhắc điều này nếu nhãn của bạn có nhiều chi tiết nhỏ.
6 ips tương đương 152,4 mm/s. Đây là tốc độ tối đa theo công bố của hãng. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào mẫu tem, vật liệu nhãn và chế độ in. Bạn nên in thử trên mẫu của mình để chọn tốc độ cho chất lượng ổn định.
Một nhãn vận chuyển cỡ 100 × 150 mm nằm trong các giới hạn này.
Chiều dài nhãn tối thiểu phụ thuộc chế độ in và cách tách nhãn. Ở chế độ truyền nhiệt, nhãn xé tay tối thiểu 5 mm. Ở chế độ nhiệt trực tiếp, mức tối thiểu là 37 mm.
Khi dùng dao cắt, giá trị này tăng lên. Chi tiết theo từng loại dao cắt nằm trong bảng thông số kỹ thuật của máy.
HEAT là công nghệ điều khiển nhiệt cho đầu in do Postek phát triển. Hãng dùng cấp HEAT để mô tả độ đồng đều của nhiệt. Level I là mức mịn nhất. Máy có bộ nhớ 8 MB Flash ROM và 16 MB SDRAM.
Máy nặng 2,8 kg. Kích thước là 236 × 291 × 199 mm (rộng × sâu × cao). Bộ nguồn nhận điện xoay chiều 100–240 V và xuất ra 24 V DC, 2,5 A.
Nhiệt độ làm việc từ 0 đến 40 °C, độ ẩm 5–90% không ngưng tụ. Hãy đặt máy ở nơi khô ráo và thoáng khí.
Máy có sẵn cổng USB 2.0 (thiết bị) và cổng nối tiếp RS-232. Cổng Ethernet 10/100M, Wi-Fi và Bluetooth là tùy chọn. Nếu cần in qua mạng nội bộ, hãy báo HACODE khi đặt hàng để chuẩn bị đúng cấu hình.
Ribbon rộng tối đa 110 mm và dài tối đa 300 m. Đường kính ngoài cuộn ribbon tối đa 76,2 mm. Lõi cuộn có đường kính trong 25,4 mm.
Tài liệu hãng không nêu loại ribbon cụ thể như wax hay resin. Bạn nên chọn loại ribbon theo chất liệu nhãn và độ bền cần có. HACODE có thể tư vấn khi bạn gửi mẫu. Xem thêm tem nhãn và ribbon tại HACODE.
Bạn có thể tải driver tại trang Downloads của HACODE. Hãy chọn đúng model C168/200s khi cài đặt.
Trước khi in số lượng lớn, hãy kiểm tra ba điều: khổ nhãn, loại nhãn và ribbon. Mỗi điều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tem.
Sau đó, in thử một đoạn ngắn và kiểm tra bằng đầu đọc mã vạch. Cách làm này giúp phát hiện lỗi mật độ in hoặc vị trí tem sớm hơn.
Hãng nêu các nhóm ứng dụng gồm bán lẻ, hàng tiêu dùng, vận tải và logistics. Dưới đây là cách các nhóm này có thể dùng máy.
Cửa hàng có thể in tem giá và tem mã vạch hàng hóa theo từng đợt nhập. Với nhãn tiêu chuẩn, bản 203dpi thường đáp ứng tốt và in nhanh.
Đơn vị đóng gói có thể in tem sản phẩm, tem thùng và tem lô. Khi cần tem bền hơn, hãy dùng chế độ truyền nhiệt với ribbon phù hợp.
Kho và đơn vị vận chuyển có thể in tem vận đơn và tem vị trí kho. Giá đỡ cuộn ngoài giúp giảm số lần thay cuộn khi in nhiều. Hãy kiểm tra mẫu tem thực tế trước khi triển khai.
Hãy chọn C168/200s (203dpi) nếu ưu tiên tốc độ và khổ in rộng hơn. Hãy chọn C168/300s (300dpi) nếu ưu tiên chi tiết in nhỏ và mịn.
| Tiêu chí | Postek C168/200s | Postek C168/300s |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 203dpi | 300dpi |
| Tốc độ in tối đa | 6 ips (152,4 mm/s) | 4 ips (101,6 mm/s) |
| Chiều rộng in tối đa | 108 mm | 106 mm |
| Chiều dài in tối đa | 4.000 mm | 2.000 mm |
| Gợi ý chọn | Tem tiêu chuẩn, cần tốc độ | Tem có chữ và mã nhỏ |
Hai phiên bản có chung kích thước, cổng kết nối, khổ ribbon và danh sách tùy chọn. Bạn có thể xem chi tiết bản 300dpi tại Postek C168/300s.
Giá máy in Postek C168/200s thay đổi theo thời điểm, số lượng và cấu hình tùy chọn. HACODE kiểm tra giá và tồn kho tại thời điểm bạn liên hệ để báo giá chính xác.
HACODE có văn phòng tại Hà Nội (số 33 ngõ 71 Nguyễn Thị Định, P. Yên Hòa) và TP.HCM (812 Trường Chinh, P. Tân Sơn). Bạn có thể đặt mua qua hotline hoặc Zalo.
Máy được bảo hành 12 tháng. Bạn có thể xem chính sách bảo hành của HACODE. Chứng từ CO/CQ được cấp theo yêu cầu của từng dự án. HACODE xuất hóa đơn điện tử cho doanh nghiệp.
Liên hệ ngay: gọi HACODE theo số 0942.85.82.85 hoặc nhấn nút Chat Zalo trên hacode.vn. Hãy gửi mẫu tem, kích thước nhãn và số lượng cần in để được báo giá và kiểm tra cấu hình phù hợp.
Bạn cũng có thể xem thêm các dòng máy in tem mã vạch khác tại HACODE.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | C168/200s |
| Phương pháp in | In nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Tốc độ in tối đa | 6 ips (152,4 mm/s) |
| Chiều rộng in tối đa | 108 mm (4,25″) |
| Chiều dài in tối đa | 4.000 mm (157″) |
| Cấp HEAT™ | I |
| Bộ nhớ | 8 MB Flash ROM, 16 MB SDRAM |
| Khổ vật liệu in | Rộng tối đa 111 mm (4,37″), tối thiểu 25 mm (0,98″) Đường kính ngoài cuộn tối đa 102 mm (4″), hoặc 229 mm (9″) khi dùng giá đỡ cuộn ngoài Đường kính trong lõi cuộn tối thiểu 25,4 mm (1″) |
| Chiều dài nhãn tối thiểu (truyền nhiệt) | Xé tay: 5 mm (0,2″) Dao cắt A150/A400: 20 mm (0,79″) Dao cắt AG120/AG300: 13 mm (0,51″) |
| Chiều dài nhãn tối thiểu (nhiệt trực tiếp) | Xé tay: 37 mm (1,46″) Dao cắt A150/A400: 45 mm (1,77″) Dao cắt AG120/AG300: 50 mm (1,97″) |
| Độ dày vật liệu | 0,08 – 0,15 mm (0,003″ – 0,006″), gồm cả lớp lót |
| Ribbon | Rộng tối đa 110 mm (4,33″); dài tối đa 300 m (984′) Đường kính ngoài tối đa 76,2 mm (3″); đường kính trong 25,4 mm (1″) |
| Font chữ | 5 font ma trận điểm tích hợp, gồm bộ ký tự Basic Latin và Latin-1 Supplement Hỗ trợ tải font TrueType do người dùng cài |
| Mã vạch 1D | Code 39, Code 93, Code 128 (nhóm con A, B, C), Codabar, Interleaved 2 of 5, UPC A/E (kèm add-on 2 và 5), EAN-13/8/128, UCC-128, v.v. |
| Mã vạch 2D | MaxiCode, PDF417, Data Matrix, QR Code, CS Code, v.v. |
| Cảm biến vật liệu | Cảm biến phản xạ (điều chỉnh được) và cảm biến xuyên thấu (hai vị trí) |
| Cổng kết nối | RS-232 nối tiếp, USB 2.0 (thiết bị) |
| Nguồn điện | Đầu vào: AC 100–240 V, 50–60 Hz; đầu ra: DC 24 V, 2,5 A |
| Trọng lượng | 2,8 kg (6,17 lbs) |
| Kích thước | R 236 mm × S 291 mm × C 199 mm (9,3″ × 11,5″ × 7,8″) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0 – 40 °C (32 – 104 °F) Độ ẩm: 5% – 90%, không ngưng tụ |
| Môi trường bảo quản | Nhiệt độ: -40 – 60 °C (-40 – 140 °F) Độ ẩm: 5% – 90%, không ngưng tụ |
| Tùy chọn | Wi-Fi, Bluetooth, dao cắt guillotine, dao cắt rotary, bộ cuộn nhãn ngoài, bộ điều chỉnh khổ nhãn, cổng Ethernet 10/100M |
Nguồn: tài liệu C168 Series của Postek Electronics Co., Ltd. Hãng lưu ý mọi thông số có thể thay đổi mà không báo trước. HEAT™ (Heating Equilibrium Adaptive Tuning) là công nghệ điều khiển nhiệt đầu in do Postek phát triển; Level I là mức mịn nhất.
Có. Theo tài liệu hãng, máy hỗ trợ cả in nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt. Với nhiệt trực tiếp, bạn dùng giấy cảm nhiệt và không cần ribbon.
C168/200s có độ phân giải 203dpi, tốc độ tối đa 6 ips, in rộng 108 mm và dài 4.000 mm. C168/300s có độ phân giải 300dpi, tốc độ 4 ips, in rộng 106 mm và dài 2.000 mm.
Máy dùng ribbon rộng tối đa 110 mm và dài tối đa 300 m. Đường kính ngoài cuộn tối đa là 76,2 mm, lõi cuộn 25,4 mm.
Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và tùy chọn đi kèm. Hãy liên hệ HACODE qua hotline 0942.85.82.85 hoặc Zalo để nhận báo giá tại thời điểm mua.
Bạn có thể mua tại HACODE, có văn phòng ở Hà Nội và TP.HCM. Liên hệ qua hotline hoặc Zalo để kiểm tra tồn kho và nhận tư vấn cấu hình.
Hàng chính hãng, đủ CO/CQ và hóa đơn VAT điện tử để phòng mua hàng, kế toán thanh quyết toán nhanh.
Chọn máy, tem và mực phù hợp với hàng hóa và cách sử dụng thực tế, tránh mua sai.
Hỗ trợ từ xa qua Ultraviewer/Zalo: cài đặt, căn chỉnh và xử lý sự cố trong suốt quá trình sử dụng.
Cho mượn máy trong thời gian chờ bảo hành để công việc của bạn không bị gián đoạn.
Báo giá riêng cho dự án và đại lý, giá rõ ràng có VAT.
KHÁCH MUA MÁY IN MÃ VẠCH POSTEK C168/200S (203DPI) ĐÁNH GIÁ:
Gửi đánh giá của bạn về Máy in mã vạch Postek C168/200s (203dpi)