- Khuyến mại
- Tin tức
- Downloads
- Hướng dẫn cài đặt
- Blogs
- Chính sách
- Hỗ trợ
- FAQs
- Tuyển dụng
- Miễn phí giao hàng HN, HCM
HACODE – Đội ngũ nhân sự > 15 năm kinh nghiệm
Thành lập 01/2018, tập trung chuyên sâu giải pháp mã vạch chính hãng toàn quốc
Không. CipherLab đã đưa RS35 vào danh mục máy ngừng sản xuất (Discontinued Mobile Computers) trên website hãng. Model kế nhiệm trực tiếp là máy kiểm kho CipherLab RS36. Đời mới nhất trong nhánh này hiện là CipherLab RS38 hỗ trợ 5G.
Bản thân RS35 từng là model thay thế cho RS31. Máy chạy Android 10/11, màn 5,5 inch, dáng smartphone, chủ yếu phục vụ bán lẻ và giao nhận quy mô nhỏ.
Trang này dành cho ba nhóm người đọc. Người cần tra thông số RS35 đang dùng. Người phân vân có nên dùng tiếp hay không. Và người đang tìm máy thay thế.

RS35 dùng chip tám nhân 1,8 GHz. Cấu hình tiêu chuẩn có RAM 3 GB, bộ nhớ 32 GB; bản tùy chọn 4 GB / 64 GB. Khe microSD hỗ trợ thẻ SDXC đến 2 TB.
Hệ điều hành là Android 10 (nâng cấp được lên Android 11) hoặc Android 11, có GMS và đạt chứng nhận Android Enterprise Recommended (AER).
Pin Li-ion 4.000 mAh, tháo rời, thay nóng được. Hãng công bố tối thiểu 12 giờ trong điều kiện thử chuẩn (quét 2D mỗi 20 giây, màn 50% độ sáng, 25°C).
Máy có 2 khe SIM và 1 khe SAM. Khe SAM gắn module bảo mật, thường dùng cho ứng dụng thanh toán hoặc vé điện tử.
Màn IPS 5,5 inch HD+ (720 x 1440), nhìn được ngoài trời, dán quang học với lớp cảm ứng. Kính Corning Gorilla Glass. Cảm ứng nhận bút, tay trần, tay ướt và tay đeo găng.
Wi-Fi chuẩn 802.11ac, hỗ trợ chuyển vùng nhanh 802.11r. Bluetooth 4.2. Mạng 4G LTE có VoLTE. Cổng Type-C của RS35 là USB 2.0. Thân máy 165 x 76,8 x 17,9 mm, nặng 288 g kèm pin.
RS35 dùng đầu quét 2D SE4770, đọc được cả mã 1D và 2D. Khi khách yêu cầu, hãng có bản đầu quét nghiêng 70° cho tư thế quét đặc thù.
RFID HF 13,56 MHz (ISO14443A/B, ISO15693, FeliCa) và NFC ba chế độ có sẵn trong máy. Muốn đọc RFID UHF, RS35 phải gắn vào đầu đọc UHF RFID riêng, chuẩn EPC Global Gen2v2. Brochure hãng ghi tốc độ đọc trên 900 thẻ.
Camera sau 13 MP lấy nét tự động, có đèn LED. Camera trước 5 MP được hãng ghi chú "liên hệ để biết tình trạng", tức không phải bản nào cũng có.
RS35 đạt IP65 và IP67, chịu rơi 1,5 m xuống bê tông (6 lần mỗi mặt), 1,8 m khi có ốp cao su, và 500 lần lăn ở 0,5 m.
Nhiệt độ hoạt động -20°C đến 50°C. Chống tĩnh điện ±15 kV qua không khí, ±8 kV khi tiếp xúc.
Giống RS36, hãng lưu ý không nên dùng RS35 ở nơi nhiệt độ thay đổi đột ngột, ví dụ ra vào tủ đông liên tục. Trường hợp đó nên dùng thiết bị chuyên cho kho lạnh.
IP67 thấp hơn một bậc so với IP68 của RS36 và RS38 về khả năng chịu ngâm nước. Trong cửa hàng hay kho khô, khác biệt này hiếm khi là yếu tố quyết định.
Máy còn chạy ổn, ứng dụng không lỗi, pin vẫn đủ ca thì doanh nghiệp có thể dùng tiếp RS35. Nên tính chuyện thay mới khi rơi vào một trong các trường hợp sau:
Vì hãng đã ngừng sản xuất, nên kiểm tra sớm khả năng cung ứng pin và phụ kiện cho số máy đang vận hành.
Theo tài liệu hãng, RS36 có cùng kích thước thân máy với RS35. Dù vậy, việc dùng lại đế sạc, ốp hay pin cũ phải đối chiếu theo mã phụ kiện cụ thể. Đừng mặc định là lắp vừa.
Ứng dụng nội bộ cũng nên chạy thử trên Android 12/14 (RS36) hoặc Android 13 (RS38) trước khi thay hàng loạt. Chạy thử trên vài máy trước giúp phát hiện sớm lỗi tương thích.
RS36 là bản thay thế gần nhất về kích thước và cách dùng. RS38 là bước nâng cấp lớn hơn, có 5G và màn 6 inch. Số liệu lấy từ tài liệu chính thức của CipherLab.
| Tiêu chí | RS35 | RS36 | RS38 |
|---|---|---|---|
| Tình trạng tại hãng | Ngừng sản xuất | Đang giới thiệu | Đang giới thiệu |
| Hệ điều hành | Android 10 / 11 | Android 12 hoặc 14 | Android 13 |
| Chip | 8 nhân 1,8 GHz | Qualcomm 8 nhân 2 GHz | Qualcomm QCM4490 2,4 GHz |
| RAM / bộ nhớ | 3/32 GB hoặc 4/64 GB | 4 / 64 GB | 8 / 128 GB |
| Màn hình | 5,5" HD+ | 5,5" HD+, 630 nit | 6" FHD+, 630 nit |
| Mạng di động | 4G LTE | 4G LTE | 5G, 4G LTE |
| Wi-Fi | 802.11ac | 802.11ac; ax ở bản Wi-Fi 6 | Wi-Fi 6E |
| Bluetooth | 4.2 | 5.1 | 5.2 |
| Đầu quét | SE4770 | SE4100 / SE4770 / SE5500 | SE4100 / SE4770 / SE5500 |
| Camera sau | 13 MP | 16 MP PDAF | 16 MP PDAF |
| Pin | 4.000 mAh | 4.000 / 6.000 mAh | 4.500 / 6.800 mAh |
| Thời gian hoạt động | Tối thiểu 12 giờ | 12+ / 18+ giờ | 14+ / 21+ giờ |
| Chống nước, bụi | IP65 & IP67 | IP65 & IP68 | IP65 & IP68 |
| RFID UHF (phụ kiện) | Trên 900 thẻ | Trên 900 thẻ/giây | 1.300 thẻ/giây |
| OCR | Tài liệu hãng không nêu | Có | Có (Edge AI OCR) |
| Trọng lượng (pin chuẩn) | 288 g | 288 g | 268 g |
Chọn nhanh theo nhu cầu:
RS35 đã ngừng sản xuất nên HACODE không niêm yết giá cố định. Tình trạng hàng, nếu còn, cần kiểm tra theo từng thời điểm. Máy bán ra tại HACODE được bảo hành 12 tháng.
Với dự án mới, HACODE khuyến nghị cân nhắc RS36 hoặc RS38 để có hệ điều hành mới hơn và nguồn phụ kiện ổn định hơn trong vài năm tới.
Văn phòng HACODE: Hà Nội (số 33 ngõ 71 Nguyễn Thị Định, P. Yên Hòa) và TP.HCM (812 Trường Chinh, P. Tân Sơn). Gọi 0942.85.82.85 hoặc nhấn Chat Zalo trên hacode.vn để kiểm tra hàng, pin hay phụ kiện cho RS35. Điều kiện cụ thể xem tại chính sách bảo hành HACODE. Muốn xem toàn bộ lựa chọn, ghé trang máy kiểm kho CipherLab.
Nguồn thông số: CipherLab Co., Ltd. – trang RS35 Series (mục Discontinued Mobile Computers trên cipherlab.com) và RS35 Brochure, mã TRS35X0101501, 04/2022. HACODE đối chiếu tháng 10/2026.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tình trạng | Hãng đã ngừng sản xuất (mục Discontinued Mobile Computers); model kế nhiệm: RS36 |
| Hệ điều hành | Android 10 (GMS), nâng cấp lên Android 11 / Android 11 (GMS); Android Enterprise Recommended |
| CPU | 8 nhân, 1,8 GHz |
| Bộ nhớ | RAM 3 GB / ROM 32 GB (tiêu chuẩn); RAM 4 GB / ROM 64 GB (tùy chọn) |
| Thẻ nhớ | Khe microSD: SDHC đến 32 GB, SDXC đến 2 TB |
| SIM / SAM | 2 khe SIM và 1 khe SAM |
| Pin | Li-ion 3,85 V 4.000 mAh, tháo rời, thay nóng |
| Thời gian hoạt động | Tối thiểu 12 giờ, đo khi dùng WLAN, quét 2D mỗi 20 giây, màn 50% độ sáng, 25°C |
| Báo hiệu | 1 LED ba màu, 1 LED hai màu, rung |
| Cổng giao tiếp | 6-pin I/O và USB 2.0 Type-C, hỗ trợ OTG |
| WWAN | EDGE/GPRS/GSM 850/900/1800/1900; UMTS/HSPA+ B1/B2/B4/B5/B6/B8; FDD-LTE B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B13/B17/B19/B20/B25/B26/B28; TDD-LTE 38/39/40/41; hỗ trợ VoLTE |
| WLAN | IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/d/h/i |
| Tính năng WLAN bổ sung | 802.11r (chuyển vùng nhanh), 802.11 v/k, tương thích CCX |
| WPAN | Bluetooth Class I, V4.2 dual mode, V2.1 EDR |
| Định vị | GPS / A-GPS / GLONASS / Galileo / Beidou (chỉ bản có mạng di động) |
| Đầu quét mã vạch | 2D imager SE4770; bản nghiêng góc 70° theo yêu cầu (liên hệ để biết tình trạng) |
| RFID / NFC | HF RFID 13,56 MHz: ISO14443A, ISO14443B, ISO15693, FeliCa; NFC Peer-to-Peer, Card Reader, Card Emulation |
| RFID UHF | Gắn RS35 vào đầu đọc UHF RFID (EPC Global Gen2v2), tốc độ đọc trên 900 thẻ (theo brochure); phụ kiện cần liên hệ để biết tình trạng |
| Camera | Sau 13 MP lấy nét tự động, đèn LED / Trước 5 MP (liên hệ để biết tình trạng) |
| Màn hình | 5,5" HD+ 720 x 1440, IPS LCD xuyên sáng, nhìn được ngoài trời, dán quang học |
| Cảm ứng | Corning Gorilla Glass; nhận bút, tay trần, tay đeo găng; chống nước đọng, nhận tay ướt |
| Cảm biến | Ánh sáng, tiệm cận, gia tốc (G-sensor), la bàn điện tử (từ kế), con quay hồi chuyển |
| Phím | 1 phím lập trình, tăng/giảm âm lượng, cò quét trái/phải, nguồn |
| Âm thanh | Loa, micro khử vọng và khử ồn |
| Kích thước (D x R x C) | 165 x 76,8 x 17,9 mm |
| Trọng lượng | 288 g (kèm pin) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 50°C; hãng khuyến cáo không dùng nơi nhiệt độ thay đổi mạnh như ra vào tủ đông liên tục |
| Nhiệt độ bảo quản | -30°C đến 70°C (không lắp pin) |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | Hoạt động 10–90% / Bảo quản 5–95% |
| Chống va đập | IP65 & IP67; 500 lần lăn ở 0,5 m; rơi nhiều lần 1,5 m xuống bê tông, 6 lần mỗi mặt; 1,8 m khi có ốp cao su |
| Chống tĩnh điện | ±15 kV phóng qua không khí, ±8 kV tiếp xúc |
| Hỗ trợ phát triển | Android 10.0 SDK, Reader API, SAM API, HTML5 API |
| Phần mềm ứng dụng | ReaderConfig, ButtonAssignment, Mobile Deployment Suite, Software Trigger Key, Xamarin Binding, CipherLab TE, AppLock, HTML5, SOTI MobiControl, Kalipso, AirWatch, ReMoCloud, HF RFID Configuration, Signature Capture, SIP Controller, BT Printer Mate, Enterprise Setting |
| Phụ kiện | Đế sạc và truyền dữ liệu, cáp snap-on USB, dây đeo tay, ốp cao su, tay cầm súng, sạc 4 khay pin; sạc nhiều máy, đầu đọc UHF RFID, đế gắn xe (liên hệ để biết tình trạng) |
| Bảo hành | 12 tháng tại HACODE (hãng công bố bảo hành 1 năm) |
| Nguồn thông số | CipherLab Co., Ltd. – RS35 Series (cipherlab.com) và RS35 Brochure TRS35X0101501, 04/2022 – trang chính thức CipherLab |
Không. CipherLab đã xếp RS35 vào danh mục máy ngừng sản xuất. Model kế nhiệm trực tiếp là RS36, đời mới nhất của nhánh này là RS38 có 5G.
RS35 đã ngừng sản xuất nên HACODE không niêm yết giá cố định. Liên hệ 0942.85.82.85 hoặc chat Zalo để kiểm tra tình trạng hàng, pin, phụ kiện và báo giá model thay thế.
Liên hệ HACODE tại Hà Nội (33 ngõ 71 Nguyễn Thị Định) hoặc TP.HCM (812 Trường Chinh) để kiểm tra tình trạng hàng RS35. Máy bán ra tại HACODE được bảo hành 12 tháng
RS36 hợp nếu muốn giữ màn 5,5 inch và cách dùng quen thuộc, kho dùng Wi-Fi. RS38 hợp nếu cần 5G, màn 6 inch, pin dài hơn và Android được hỗ trợ lâu hơn.
Có, khi gắn RS35 vào đầu đọc UHF RFID riêng của CipherLab, chuẩn EPC Global Gen2v2; brochure hãng ghi tốc độ đọc trên 900 thẻ. RFID HF và NFC có sẵn trong máy.

CipherLab là thương hiệu công nghệ đến từ Đài Loan, chuyên phát triển các thiết bị thu thập dữ liệu và giải pháp tự động hóa quy trình cho doanh nghiệp. Thương hiệu này nổi bật với các dòng máy kiểm kho PDA, máy tính di động, thiết bị đọc mã vạch và giải pháp thu thập dữ liệu, phục vụ hiệu quả cho các lĩnh vực kho vận, bán lẻ, sản xuất, logistics và quản lý hàng hóa. Với định hướng tập trung vào công nghệ AIDC (Automatic Identification and Data Capture), CipherLab mang đến các thiết bị giúp doanh nghiệp số hóa quy trình nhập liệu, kiểm kê và quản lý dữ liệu nhanh chóng, chính xác.
Sản phẩm CipherLab được đánh giá cao nhờ thiết kế chắc chắn, khả năng hoạt động ổn định trong môi trường doanh nghiệp và hỗ trợ nhiều phương thức thu thập dữ liệu như quét mã vạch 1D/2D, kết nối không dây Wi-Fi, Bluetooth và mạng di động tùy từng dòng máy. Các thiết bị máy kiểm kho và máy tính di động CipherLab còn được thiết kế để đáp ứng nhu cầu làm việc liên tục tại kho hàng, cửa hàng, trung tâm phân phối và nhà máy. Khả năng kết nối với phần mềm quản lý kho, ERP, POS và các hệ thống doanh nghiệp giúp dữ liệu được cập nhật nhanh chóng, hạn chế sai sót khi nhập liệu thủ công và nâng cao hiệu suất vận hành.
Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Giải pháp HACODE cung cấp các dòng thiết bị CipherLab chính hãng, đáp ứng nhu cầu thu thập dữ liệu và quản lý hàng hóa cho nhiều mô hình doanh nghiệp. Lựa chọn CipherLab tại HACODE, khách hàng được tư vấn sản phẩm phù hợp với đặc thù công việc, hỗ trợ cài đặt, cấu hình và hướng dẫn sử dụng bởi đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm. HACODE cũng cung cấp các giải pháp thiết bị mã vạch đồng bộ như máy kiểm kho, máy quét mã vạch, máy in tem nhãn và vật tư mã vạch, giúp doanh nghiệp dễ dàng xây dựng hệ thống quản lý hàng hóa và kho vận hoàn chỉnh. Đầu tư thiết bị CipherLab qua HACODE là lựa chọn phù hợp để doanh nghiệp nâng cao tốc độ xử lý dữ liệu, giảm sai sót và chuẩn hóa quy trình vận hành.
Hàng chính hãng, đủ CO/CQ và hóa đơn VAT điện tử để phòng mua hàng, kế toán thanh quyết toán nhanh.
Chọn máy, tem và mực phù hợp với hàng hóa và cách sử dụng thực tế, tránh mua sai.
Hỗ trợ từ xa qua Ultraviewer/Zalo: cài đặt, căn chỉnh và xử lý sự cố trong suốt quá trình sử dụng.
Cho mượn máy trong thời gian chờ bảo hành để công việc của bạn không bị gián đoạn.
Báo giá riêng cho dự án và đại lý, giá rõ ràng có VAT.
KHÁCH MUA MÁY KIỂM KHO CIPHERLAB RS35 ANDROID 10/11 ĐÁNH GIÁ:
Gửi đánh giá của bạn về Máy kiểm kho CipherLab RS35 Android 10/11